(Top Banner Ad)
by chance
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

by chance

UK: /baɪ tʃɑːns/ • US: /baɪ tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

tình cờ vô tình ngẫu nhiên may mắn thay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without being planned or intended; accidentally.

Vietnamese Meaning

Một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I met her by chance at the airport."

    "Tôi đã gặp cô ấy một cách tình cờ ở sân bay."

  • "We found the missing keys by chance."

    "Chúng tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất một cách tình cờ."

  • "He discovered the mistake by chance when reviewing the documents."

    "Anh ấy đã phát hiện ra lỗi một cách tình cờ khi xem lại các tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chance cơ hội, sự tình cờ
Verb chance tình cờ xảy ra, mạo hiểm
Adjective chancy bấp bênh, đầy rủi ro
Adjective chanceless không có cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadentia
Old French
cheance
Middle English
by chance

Sự rơi xuống của những quân xúc xắc

Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadere', nghĩa là 'rơi'. Ban đầu, nó mô tả cách các quân xúc xắc rơi xuống bàn. Cụm từ 'by chance' dần hình thành để chỉ những sự việc xảy ra một cách ngẫu nhiên, không thể đoán trước, giống như kết quả của một lần gieo xúc xắc.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không có ý định hoặc dự tính trước. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của sự kiện. So với 'accidentally', 'by chance' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + by chance
  • meet meet by chance
    (vô tình gặp mặt)
  • discover discover by chance
    (tình cờ phát hiện ra)
  • happen happen by chance
    (xảy ra một cách ngẫu nhiên)
Adverb + by chance
  • purely purely by chance
    (hoàn toàn là do tình cờ)
  • quite quite by chance
    (khá là tình cờ)
  • merely merely by chance
    (chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên)

Idioms

  • by any chance

    liệu có phải là, có lẽ nào (dùng để hỏi một cách lịch sự)

    "Are you, by any chance, related to the Mayor?"

    (Liệu có phải bạn có họ hàng với Ngài Thị trưởng không?)

  • leave nothing to chance

    không để sơ hở, chuẩn bị kỹ lưỡng để không có sai sót ngẫu nhiên

    "They planned the expedition carefully, leaving nothing to chance."

    (Họ đã lên kế hoạch cho chuyến thám hiểm cẩn thận, không để bất cứ sai sót ngẫu nhiên nào xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

by chance

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.

"I met her by chance at the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I met her by chance at the conference.
Tôi đã gặp cô ấy một cách tình cờ tại hội nghị.
Phủ định
Only by chance did I discover the hidden treasure.
Chỉ do tình cờ tôi mới phát hiện ra kho báu ẩn giấu.
Nghi vấn
Did you meet her by chance, or was it planned?
Bạn đã gặp cô ấy một cách tình cờ hay là đã được lên kế hoạch?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She met her favorite author by chance at the bookstore, didn't she?
Cô ấy tình cờ gặp tác giả yêu thích của mình tại nhà sách, phải không?
Phủ định
They didn't meet by chance, did they?
Họ không gặp nhau một cách tình cờ, phải không?
Nghi vấn
Did you happen to find it by chance, didn't you?
Bạn có tình cờ tìm thấy nó không, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I met my best friend by chance at a coffee shop last year.
Tôi đã gặp bạn thân nhất của mình một cách tình cờ tại một quán cà phê năm ngoái.
Phủ định
We didn't plan to meet; we just happened to be there by chance.
Chúng tôi đã không lên kế hoạch gặp nhau; chúng tôi chỉ tình cờ ở đó.
Nghi vấn
Did you find that lost key by chance when you were cleaning?
Bạn có tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất một cách tình cờ khi bạn đang dọn dẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by chance".

Serendipity - Sự tình cờ hạnh phúc

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Serendipity' (khám phá ra những điều tốt đẹp một cách tình cờ) rất được coi trọng. 'By chance' không chỉ mang nghĩa là rủi ro, mà thường gắn liền với những khám phá khoa học vĩ đại (như tìm ra Penicillin) hay những cuộc gặp gỡ định mệnh trong tình yêu.

Thuyết định mệnh và Ngẫu nhiên

Người nói tiếng Anh thường dùng 'by chance' để tách biệt giữa sự nỗ lực cá nhân và các yếu tố khách quan. Trong giao tiếp, việc nói điều gì đó xảy ra 'by chance' đôi khi là một cách thể hiện sự khiêm tốn về thành công của bản thân.