by chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without being planned or intended; accidentally.
Vietnamese Meaning
Một cách tình cờ, ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I met her by chance at the airport."
"Tôi đã gặp cô ấy một cách tình cờ ở sân bay."
-
"We found the missing keys by chance."
"Chúng tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất một cách tình cờ."
-
"He discovered the mistake by chance when reviewing the documents."
"Anh ấy đã phát hiện ra lỗi một cách tình cờ khi xem lại các tài liệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không có ý định hoặc dự tính trước. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của sự kiện. So với 'accidentally', 'by chance' có sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet by chance (vô tình gặp mặt)
-
discover discover by chance (tình cờ phát hiện ra)
-
happen happen by chance (xảy ra một cách ngẫu nhiên)
-
purely purely by chance (hoàn toàn là do tình cờ)
-
quite quite by chance (khá là tình cờ)
-
merely merely by chance (chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên)
Idioms
-
by any chance
liệu có phải là, có lẽ nào (dùng để hỏi một cách lịch sự)
"Are you, by any chance, related to the Mayor?"
(Liệu có phải bạn có họ hàng với Ngài Thị trưởng không?)
-
leave nothing to chance
không để sơ hở, chuẩn bị kỹ lưỡng để không có sai sót ngẫu nhiên
"They planned the expedition carefully, leaving nothing to chance."
(Họ đã lên kế hoạch cho chuyến thám hiểm cẩn thận, không để bất cứ sai sót ngẫu nhiên nào xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by chance
Trạng từMột cách tình cờ, ngẫu nhiên, không có kế hoạch trước.
"I met her by chance at the airport."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I met her by chance at the conference. |
Tôi đã gặp cô ấy một cách tình cờ tại hội nghị. |
| Phủ định | Only by chance did I discover the hidden treasure. |
Chỉ do tình cờ tôi mới phát hiện ra kho báu ẩn giấu. |
| Nghi vấn | Did you meet her by chance, or was it planned? |
Bạn đã gặp cô ấy một cách tình cờ hay là đã được lên kế hoạch? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She met her favorite author by chance at the bookstore, didn't she? |
Cô ấy tình cờ gặp tác giả yêu thích của mình tại nhà sách, phải không? |
| Phủ định | They didn't meet by chance, did they? |
Họ không gặp nhau một cách tình cờ, phải không? |
| Nghi vấn | Did you happen to find it by chance, didn't you? |
Bạn có tình cờ tìm thấy nó không, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I met my best friend by chance at a coffee shop last year. |
Tôi đã gặp bạn thân nhất của mình một cách tình cờ tại một quán cà phê năm ngoái. |
| Phủ định | We didn't plan to meet; we just happened to be there by chance. |
Chúng tôi đã không lên kế hoạch gặp nhau; chúng tôi chỉ tình cờ ở đó. |
| Nghi vấn | Did you find that lost key by chance when you were cleaning? |
Bạn có tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất một cách tình cờ khi bạn đang dọn dẹp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by chance".
