(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chantilly cream
B1

chantilly cream

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kem Chantilly kem tươi đánh bông hương vani
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chantilly cream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kem tươi đánh bông có đường và hương vani.

Definition (English Meaning)

Sweetened whipped cream flavored with vanilla.

Ví dụ Thực tế với 'Chantilly cream'

  • "She topped the cake with a generous dollop of chantilly cream."

    "Cô ấy phủ lên chiếc bánh một lớp kem chantilly thật đầy đặn."

  • "The strawberries were served with a bowl of chantilly cream."

    "Dâu tây được phục vụ kèm theo một bát kem chantilly."

  • "Chantilly cream is a classic topping for French pastries."

    "Kem Chantilly là một lớp phủ cổ điển cho các loại bánh ngọt Pháp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chantilly cream'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chantilly cream
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

whipped cream(kem tươi đánh bông)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vanilla(vani) pastry(bánh ngọt)
dessert(món tráng miệng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chantilly cream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chantilly cream, còn được gọi là crème chantilly, là một loại kem tươi đánh bông được làm ngọt và thường có hương vani. Đôi khi người ta nhầm lẫn nó với whipped cream thông thường, nhưng chantilly cream luôn có thêm đường và vani, tạo nên hương vị đặc trưng. Nó thường được dùng để trang trí bánh ngọt, trái cây, hoặc các món tráng miệng khác. So với 'whipped cream', 'chantilly cream' mang sắc thái tinh tế và sang trọng hơn về mặt hương vị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

‘with’ được sử dụng để chỉ hương vị hoặc thành phần đi kèm (ví dụ: ‘chantilly cream with vanilla’).
‘on’ được sử dụng để chỉ vị trí, thường là trên món tráng miệng (ví dụ: ‘chantilly cream on a cake’)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chantilly cream'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)