chantilly cream
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chantilly cream'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Kem tươi đánh bông có đường và hương vani.
Ví dụ Thực tế với 'Chantilly cream'
-
"She topped the cake with a generous dollop of chantilly cream."
"Cô ấy phủ lên chiếc bánh một lớp kem chantilly thật đầy đặn."
-
"The strawberries were served with a bowl of chantilly cream."
"Dâu tây được phục vụ kèm theo một bát kem chantilly."
-
"Chantilly cream is a classic topping for French pastries."
"Kem Chantilly là một lớp phủ cổ điển cho các loại bánh ngọt Pháp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chantilly cream'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chantilly cream
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chantilly cream'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chantilly cream, còn được gọi là crème chantilly, là một loại kem tươi đánh bông được làm ngọt và thường có hương vani. Đôi khi người ta nhầm lẫn nó với whipped cream thông thường, nhưng chantilly cream luôn có thêm đường và vani, tạo nên hương vị đặc trưng. Nó thường được dùng để trang trí bánh ngọt, trái cây, hoặc các món tráng miệng khác. So với 'whipped cream', 'chantilly cream' mang sắc thái tinh tế và sang trọng hơn về mặt hương vị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘with’ được sử dụng để chỉ hương vị hoặc thành phần đi kèm (ví dụ: ‘chantilly cream with vanilla’).
‘on’ được sử dụng để chỉ vị trí, thường là trên món tráng miệng (ví dụ: ‘chantilly cream on a cake’)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chantilly cream'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.