(Top Banner Ad)
whipped cream
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

whipped cream

UK: /ˈwɪpt ˈkriːm/ • US: /ˈwɪpt ˈkriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem tươi đánh bông kem bông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cream that has been beaten until it is light and fluffy.

Vietnamese Meaning

Kem tươi đã được đánh bông cho đến khi nhẹ và xốp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a dollop of whipped cream to her hot chocolate."

    "Cô ấy thêm một ít kem tươi đánh bông vào ly sô cô la nóng của mình."

  • "The sundae was topped with whipped cream and a cherry."

    "Ly kem sundae được trang trí bằng kem tươi đánh bông và một quả cherry."

  • "I prefer my coffee with whipped cream."

    "Tôi thích uống cà phê với kem tươi đánh bông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whip đánh bông (kem); quất, vụt
Adjective whipped đã được đánh bông (như kem)
Noun cream kem sữa; phần béo của sữa
Adjective creamy béo ngậy, mịn như kem
Noun whipper dụng cụ/máy đánh kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
crème fouettée
English (17th Century)
whipped cream

Nguồn gốc quý tộc

Kem đánh bông (whipped cream) được cho là đã xuất hiện lần đầu tiên ở Pháp hoặc Ý vào khoảng thế kỷ 16-17. Nó thường được phục vụ trong các bữa tiệc xa hoa của giới quý tộc châu Âu, là biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế trong ẩm thực.

Món tráng miệng kinh điển

Mặc dù đã tồn tại hàng thế kỷ, kem đánh bông vẫn là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món tráng miệng và đồ uống hiện đại. Sự phổ biến của nó gắn liền với khả năng biến những món ăn đơn giản trở nên hấp dẫn và đẹp mắt hơn.

Usage Note

"Whipped cream" thường được dùng để trang trí bánh, kem, đồ uống và các món tráng miệng khác. Nó được làm bằng cách đánh kem béo (heavy cream) với đường hoặc các chất tạo ngọt khác cho đến khi kem đặc lại và có thể giữ hình dạng. Có thể dùng máy đánh trứng hoặc đánh bằng tay. "Whipped cream" khác với "cream" thông thường vì nó đã được đánh bông để tăng thể tích và làm cho nó nhẹ hơn.

Prepositions

with on

"with": Dùng để chỉ thành phần đi kèm. Ví dụ: "coffee with whipped cream".
"on": Dùng để chỉ vị trí, thường là trên bề mặt. Ví dụ: "whipped cream on top of the cake".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whipped cream
  • fresh fresh whipped cream
    (kem tươi đánh bông)
  • sweet sweet whipped cream
    (kem đánh bông ngọt)
  • light light whipped cream
    (kem đánh bông nhẹ)
  • homemade homemade whipped cream
    (kem đánh bông tự làm)
Verb + whipped cream
  • top with top with whipped cream
    (phủ kem đánh bông lên trên)
  • serve with serve with whipped cream
    (dùng kèm với kem đánh bông)
  • add add whipped cream
    (thêm kem đánh bông)
  • put put whipped cream on
    (cho kem đánh bông lên)
Noun + whipped cream (Quantity/Packaging)
  • a dollop of a dollop of whipped cream
    (một muỗng/phần kem đánh bông)
  • a can of a can of whipped cream
    (một lon kem đánh bông xịt)

Idioms

  • The whipped cream on top

    Điều tuyệt vời hơn nữa, điểm nhấn hoàn hảo (ý nói một thứ gì đó làm tăng thêm giá trị hoặc sự hấp dẫn)

    "The beautiful sunset was the whipped cream on top of our perfect day at the beach."

    (Cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp chính là điểm nhấn hoàn hảo cho một ngày tuyệt vời của chúng tôi ở bãi biển.)

  • As light as whipped cream

    Nhẹ như kem đánh bông (dùng để mô tả cái gì đó rất nhẹ, mềm mại)

    "Her new soufflé recipe was as light as whipped cream."

    (Công thức làm bánh soufflé mới của cô ấy nhẹ như kem đánh bông vậy.)

  • A dollop of whipped cream

    Một muỗng/phần kem đánh bông (một cách nói thông thường để chỉ một lượng nhỏ kem đánh bông)

    "I'd like a slice of pie with a dollop of whipped cream, please."

    (Làm ơn cho tôi một lát bánh nướng kèm một muỗng kem đánh bông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whipped cream

Danh từ
Lật mặt

Kem tươi đã được đánh bông cho đến khi nhẹ và xốp.

"She added a dollop of whipped cream to her hot chocolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite dessert topping is simple: whipped cream.
Món topping tráng miệng yêu thích của tôi rất đơn giản: kem tươi.
Phủ định
Some desserts are best enjoyed without toppings: whipped cream often overpowers the delicate flavors.
Một số món tráng miệng ngon nhất khi không có topping: kem tươi thường lấn át hương vị tinh tế.
Nghi vấn
For a classic sundae, what topping is essential: whipped cream?
Đối với một ly sundae cổ điển, topping nào là cần thiết: kem tươi?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, I will have prepared the whipped cream for the cake.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, tôi sẽ đã chuẩn bị xong kem tươi cho bánh.
Phủ định
She won't have used all the whipped cream by the time we arrive.
Cô ấy sẽ chưa sử dụng hết kem tươi khi chúng ta đến đâu.
Nghi vấn
Will they have finished decorating the cupcakes with whipped cream by noon?
Liệu họ đã trang trí xong bánh cupcake bằng kem tươi trước buổi trưa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whipped cream".

Biểu tượng của sự sang trọng và lễ hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kem đánh bông không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, niềm vui và lễ kỷ niệm. Nó thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt, bữa tiệc và là thành phần không thể thiếu của các món tráng miệng mùa lễ hội.

Phổ biến trong văn hóa cà phê

Kem đánh bông là một phần quan trọng trong văn hóa cà phê toàn cầu, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ. Nó thường được dùng để trang trí và làm tăng hương vị cho nhiều loại đồ uống nóng và lạnh như cà phê latte, mocha, chocolate nóng hay Frappuccino.