(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ whipped cream
A2

whipped cream

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kem tươi đánh bông kem bông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whipped cream'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Kem tươi đã được đánh bông cho đến khi nhẹ và xốp.

Definition (English Meaning)

Cream that has been beaten until it is light and fluffy.

Ví dụ Thực tế với 'Whipped cream'

  • "She added a dollop of whipped cream to her hot chocolate."

    "Cô ấy thêm một ít kem tươi đánh bông vào ly sô cô la nóng của mình."

  • "The sundae was topped with whipped cream and a cherry."

    "Ly kem sundae được trang trí bằng kem tươi đánh bông và một quả cherry."

  • "I prefer my coffee with whipped cream."

    "Tôi thích uống cà phê với kem tươi đánh bông."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Whipped cream'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: whipped cream
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Whipped cream'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Whipped cream" thường được dùng để trang trí bánh, kem, đồ uống và các món tráng miệng khác. Nó được làm bằng cách đánh kem béo (heavy cream) với đường hoặc các chất tạo ngọt khác cho đến khi kem đặc lại và có thể giữ hình dạng. Có thể dùng máy đánh trứng hoặc đánh bằng tay. "Whipped cream" khác với "cream" thông thường vì nó đã được đánh bông để tăng thể tích và làm cho nó nhẹ hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

"with": Dùng để chỉ thành phần đi kèm. Ví dụ: "coffee with whipped cream".
"on": Dùng để chỉ vị trí, thường là trên bề mặt. Ví dụ: "whipped cream on top of the cake".

Ngữ pháp ứng dụng với 'Whipped cream'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite dessert topping is simple: whipped cream.
Món topping tráng miệng yêu thích của tôi rất đơn giản: kem tươi.
Phủ định
Some desserts are best enjoyed without toppings: whipped cream often overpowers the delicate flavors.
Một số món tráng miệng ngon nhất khi không có topping: kem tươi thường lấn át hương vị tinh tế.
Nghi vấn
For a classic sundae, what topping is essential: whipped cream?
Đối với một ly sundae cổ điển, topping nào là cần thiết: kem tươi?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, I will have prepared the whipped cream for the cake.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, tôi sẽ đã chuẩn bị xong kem tươi cho bánh.
Phủ định
She won't have used all the whipped cream by the time we arrive.
Cô ấy sẽ chưa sử dụng hết kem tươi khi chúng ta đến đâu.
Nghi vấn
Will they have finished decorating the cupcakes with whipped cream by noon?
Liệu họ đã trang trí xong bánh cupcake bằng kem tươi trước buổi trưa chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)