(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beads
A2

beads

noun

Nghĩa tiếng Việt

hạt chuỗi hạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beads'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những hạt nhỏ bằng thủy tinh, đá, gỗ, v.v., có một lỗ ở giữa, có thể được xâu vào dây hoặc dây điện và đeo làm trang sức hoặc dùng để trang trí.

Definition (English Meaning)

Small pieces of glass, stone, wood, etc., with a hole through the middle, that can be put on a string or wire and worn as jewellery or used for decoration.

Ví dụ Thực tế với 'Beads'

  • "She wore a necklace of colorful beads."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng những hạt nhiều màu sắc."

  • "The child was playing with a string of beads."

    "Đứa trẻ đang chơi với một chuỗi hạt."

  • "These beads are used to make jewellery."

    "Những hạt này được sử dụng để làm đồ trang sức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beads'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: beads
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

globules(giọt nhỏ, viên nhỏ)
pellets(viên nhỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thủ công Trang sức Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Beads'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến một tập hợp các hạt được xâu chuỗi lại với nhau hoặc được sử dụng riêng lẻ để trang trí. Phân biệt với 'pearls' (ngọc trai) vì ngọc trai là sản phẩm tự nhiên, thường có hình dạng và giá trị khác biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'beads of' thường dùng để chỉ chất liệu làm nên hạt (ví dụ: beads of glass). 'with beads' thường dùng để mô tả một vật được trang trí bằng hạt (ví dụ: a dress with beads).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beads'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)