beads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small pieces of glass, stone, wood, etc., with a hole through the middle, that can be put on a string or wire and worn as jewellery or used for decoration.
Vietnamese Meaning
Những hạt nhỏ bằng thủy tinh, đá, gỗ, v.v., có một lỗ ở giữa, có thể được xâu vào dây hoặc dây điện và đeo làm trang sức hoặc dùng để trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a necklace of colorful beads."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng những hạt nhiều màu sắc."
-
"The child was playing with a string of beads."
"Đứa trẻ đang chơi với một chuỗi hạt."
-
"These beads are used to make jewellery."
"Những hạt này được sử dụng để làm đồ trang sức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bead | Hạt, viên bi (số ít) |
| Verb | to bead | Xâu chuỗi hạt; hình thành giọt nhỏ (như mồ hôi) |
| Noun | beader | Người xâu hạt, nghệ nhân làm hạt |
| Adjective | beaded | Được đính hạt, có hạt (ví dụ: quần áo beaded) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến một tập hợp các hạt được xâu chuỗi lại với nhau hoặc được sử dụng riêng lẻ để trang trí. Phân biệt với 'pearls' (ngọc trai) vì ngọc trai là sản phẩm tự nhiên, thường có hình dạng và giá trị khác biệt.
Prepositions
'beads of' thường dùng để chỉ chất liệu làm nên hạt (ví dụ: beads of glass). 'with beads' thường dùng để mô tả một vật được trang trí bằng hạt (ví dụ: a dress with beads).
Collocations (Từ đi kèm)
-
glass glass beads (Hạt thủy tinh)
-
wooden wooden beads (Hạt gỗ)
-
loose loose beads (Những hạt rời rạc)
-
sweating sweating beads (Những hạt mồ hôi)
-
string string beads (Xâu chuỗi hạt)
-
thread thread beads (Luồn chỉ qua hạt (xâu hạt))
-
wear wear beads (Đeo chuỗi hạt)
-
wipe wipe beads of sweat (Lau những hạt mồ hôi)
-
rosary rosary beads (Chuỗi hạt Mân Côi)
-
prayer prayer beads (Chuỗi hạt cầu nguyện (ví dụ: chuỗi Mala))
Idioms
-
Draw a bead on (someone/something)
Nhắm (mục tiêu) một cách chính xác; tập trung hoàn toàn vào
"The hunter drew a bead on the deer before taking the shot."
(Người thợ săn ngắm bắn con nai một cách chính xác trước khi ra tay.)
-
Sweat stands/forms in beads
Mồ hôi lấm tấm, mồ hôi túa ra thành giọt nhỏ
"After running the marathon, sweat stood in beads on his forehead."
(Sau khi chạy marathon, mồ hôi túa ra lấm tấm trên trán anh ấy.)
-
Tell one's beads
Đếm hạt chuỗi khi cầu nguyện (nghĩa cổ, liên quan đến nguồn gốc từ)
"The devout woman spent the morning telling her beads."
(Người phụ nữ mộ đạo đã dành cả buổi sáng để lần chuỗi cầu nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beads
nounNhững hạt nhỏ bằng thủy tinh, đá, gỗ, v.v., có một lỗ ở giữa, có thể được xâu vào dây hoặc dây điện và đeo làm trang sức hoặc dùng để trang trí.
"She wore a necklace of colorful beads."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to string beads to make necklaces when she was a child. |
Cô ấy từng xâu hạt để làm vòng cổ khi còn bé. |
| Phủ định | He didn't use to wear beads, but now he loves them. |
Anh ấy đã từng không đeo hạt, nhưng bây giờ anh ấy rất thích chúng. |
| Nghi vấn | Did you use to play with beads when you were little? |
Bạn có từng chơi với hạt khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beads".
