(Top Banner Ad)
character assassination
C1
danh từ C1 Chính trị, Truyền thông, Xã hội học

character assassination

UK: /ˈkærəktər əˌsæsɪˈneɪʃən/ • US: /ˈkærəktər əˌsæsəˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hủy hoại danh dự bôi nhọ nhân phẩm ám sát nhân cách đánh vào nhân phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of attempting to ruin someone's reputation, usually through malicious or untrue statements.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng hủy hoại danh tiếng của ai đó, thường thông qua những lời nói ác ý hoặc không đúng sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician accused his opponent of character assassination."

    "Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình tội hủy hoại danh dự."

  • "Social media has become a common tool for character assassination."

    "Mạng xã hội đã trở thành một công cụ phổ biến cho việc hủy hoại danh dự."

  • "The witness feared character assassination if he testified against the powerful CEO."

    "Nhân chứng lo sợ bị hủy hoại danh dự nếu anh ta làm chứng chống lại vị CEO quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase character assassination sự bôi nhọ danh dự, hủy hoại nhân phẩm
Verb Phrase to assassinate someone's character hủy hoại danh tiếng/nhân phẩm của ai đó
Noun character assassin kẻ chuyên bôi nhọ danh dự người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
kharaktēr (dấu khắc)
Tiếng Latin
character (dấu hiệu, đặc điểm)
Tiếng Pháp Cổ
caractere
Tiếng Anh Trung Cổ
character (nhân vật, tính cách)
Tiếng Ả Rập
ḥashīshī (người dùng hashish)
Tiếng Latin Trung Cổ
assassinus (sát thủ)
Tiếng Anh Hiện đại
character assassination (khái niệm thế kỷ 20)

Nguồn Gốc Bất Ngờ của 'Assassin'

Từ 'assassin' (sát thủ) không bắt nguồn từ hành động giết người, mà từ 'Hashishiyyin' trong tiếng Ả Rập, có nghĩa là 'những người dùng hashish (một loại ma túy)'. Đây là tên gọi mà các đối thủ dùng để miệt thị một nhóm chiến binh Hồi giáo Nizari Ismaili ở Ba Tư và Syria từ thế kỷ 8 đến 14. Họ nổi tiếng với các vụ ám sát chính trị có mục tiêu, khiến kẻ thù khiếp sợ. Dù việc họ có thực sự dùng ma túy để thực hiện nhiệm vụ hay không vẫn còn là đề tài tranh cãi, cái tên này đã đi vào ngôn ngữ châu Âu qua các câu chuyện của quân Thập tự chinh và nhà thám hiểm Marco Polo, cuối cùng trở thành từ 'assassin' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động có chủ ý và có hệ thống nhằm làm mất uy tín của một cá nhân. Nó khác với việc chỉ trích đơn thuần vì mục đích chính không phải là đưa ra đánh giá khách quan mà là phá hoại hình ảnh của người khác. So với 'defamation' (sự phỉ báng), 'character assassination' mang tính chủ động và tấn công cao hơn.

Prepositions

of

Thường dùng 'character assassination of someone' để chỉ hành động hủy hoại danh tiếng của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + character assassination
  • engage in character assassination
    (tham gia vào việc bôi nhọ danh dự)
  • be a victim of character assassination
    (trở thành nạn nhân của việc bôi nhọ danh dự)
  • suffer character assassination
    (chịu đựng sự bôi nhọ danh dự)
  • face character assassination
    (đối mặt với sự bôi nhọ danh dự)
Adjective + character assassination
  • vicious character assassination
    (sự bôi nhọ danh dự một cách tàn độc/hiểm ác)
  • deliberate character assassination
    (sự bôi nhọ danh dự có chủ đích)
  • political character assassination
    (sự bôi nhọ danh dự vì mục đích chính trị)
  • brutal character assassination
    (sự bôi nhọ danh dự một cách tàn bạo)

Idioms

  • a campaign of character assassination

    một chiến dịch bôi nhọ danh dự (có kế hoạch, phối hợp và kéo dài)

    "The politician claimed he was the target of a coordinated campaign of character assassination."

    (Vị chính trị gia tuyên bố rằng ông là mục tiêu của một chiến dịch bôi nhọ danh dự có tổ chức.)

  • it amounts to character assassination

    điều đó chẳng khác nào là bôi nhọ danh dự

    "Spreading unverified rumors about her personal life amounts to character assassination."

    (Việc lan truyền những tin đồn chưa được kiểm chứng về đời tư của cô ấy chẳng khác nào là bôi nhọ danh dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character assassination

danh từ
Lật mặt

Hành động cố gắng hủy hoại danh tiếng của ai đó, thường thông qua những lời nói ác ý hoặc không đúng sự thật.

"The politician accused his opponent of character assassination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician accused his opponent of character assassination during the debate.
Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình tội bôi nhọ nhân phẩm trong cuộc tranh luận.
Phủ định
The journalist refused to participate in the character assassination of the celebrity.
Nhà báo từ chối tham gia vào việc bôi nhọ nhân phẩm của người nổi tiếng.
Nghi vấn
Is character assassination a common tactic in modern political campaigns?
Liệu bôi nhọ nhân phẩm có phải là một chiến thuật phổ biến trong các chiến dịch chính trị hiện đại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician feared character assassination by his opponents.
Chính trị gia lo sợ bị bôi nhọ danh dự bởi các đối thủ của mình.
Phủ định
The newspaper did not engage in character assassination despite the juicy rumors.
Tờ báo đã không tham gia vào việc bôi nhọ danh dự mặc dù có những tin đồn hấp dẫn.
Nghi vấn
Is character assassination a common tactic in modern politics?
Bôi nhọ danh dự có phải là một chiến thuật phổ biến trong chính trị hiện đại không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has committed character assassination against him for years.
Giới truyền thông đã thực hiện hành vi bôi nhọ danh dự đối với anh ta trong nhiều năm.
Phủ định
She has not experienced character assassination in her professional life.
Cô ấy chưa từng trải qua sự bôi nhọ danh dự nào trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Has the campaign resorted to character assassination to win the election?
Chiến dịch có sử dụng đến việc bôi nhọ danh dự để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character assassination".

Vũ khí trong Chính trị và Truyền thông

Trong văn hóa chính trị phương Tây, 'character assassination' là một chiến thuật phổ biến, thường được gọi là 'mudslinging' (ném bùn). Thay vì tranh luận về chính sách, các đối thủ chính trị hoặc phe phái truyền thông cố gắng hủy hoại uy tín cá nhân của nhau bằng cách công khai những sai lầm trong quá khứ, tin đồn hoặc thông tin cá nhân nhạy cảm. Mục đích là làm cho cử tri mất lòng tin vào nhân cách của đối thủ, từ đó không bỏ phiếu cho họ.

Liên hệ với 'Cancel Culture' (Văn hóa Tẩy chay) hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, 'character assassination' có mối liên hệ mật thiết với 'cancel culture'. Một cá nhân, thường là người nổi tiếng, có thể bị cộng đồng mạng 'tẩy chay' và hủy hoại danh tiếng chỉ trong vài giờ. Điều này xảy ra khi một hành động hoặc phát ngôn trong quá khứ của họ bị lan truyền rộng rãi, dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng. Các cuộc tấn công này thường thiếu bối cảnh đầy đủ và có thể được coi là một hình thức 'character assassination' tập thể trên mạng xã hội.