(Top Banner Ad)
character ethics
C1
Noun Phrase C1 Đạo đức học, Triết học, Phát triển cá nhân

character ethics

UK: /ˈkærəktə ˈɛθɪks/ • US: /ˈkærəktər ˈɛθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức nhân cách đạo đức phẩm chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Character ethics is a philosophical approach that emphasizes the importance of developing virtuous character traits as the foundation for ethical behavior. It focuses on being a good person, rather than simply following rules or calculating consequences.

Vietnamese Meaning

Đạo đức nhân cách là một cách tiếp cận triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các phẩm chất đạo đức tốt đẹp làm nền tảng cho hành vi đạo đức. Nó tập trung vào việc trở thành một người tốt, thay vì chỉ tuân theo các quy tắc hoặc tính toán hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor argued that character ethics should be a central part of business education."

    "Giáo sư lập luận rằng đạo đức nhân cách nên là một phần trọng tâm của giáo dục kinh doanh."

  • "Developing character ethics can lead to a more fulfilling and meaningful life."

    "Phát triển đạo đức nhân cách có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa hơn."

  • "Character ethics emphasizes the importance of internalizing moral principles."

    "Đạo đức nhân cách nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nội tâm hóa các nguyên tắc đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character nhân cách, tính cách, phẩm chất
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adjective unethical vô đạo đức, phi đạo đức
Verb characterize mô tả đặc điểm, định rõ tính cách
Noun ethicist nhà đạo đức học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kharaktḗr (χαρακτήρ) + ēthikós (ἠθικός)
Latin
character + ethica
Old French
caractere + ethique
Modern English
character ethics

Dấu Ấn Trên Linh Hồn

Từ 'character' (nhân cách) trong tiếng Hy Lạp cổ, 'kharaktēr', ban đầu có nghĩa là một 'dấu khắc' hoặc 'dấu ấn', giống như dấu trên đồng xu. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những 'dấu ấn' vô hình định hình nên bản chất bên trong của một người. Tương tự, 'ethics' (đạo đức) đến từ 'ethos', nghĩa là 'tục lệ' hoặc 'tính cách'. Vì vậy, 'character ethics' có thể được hiểu là những nguyên tắc đạo đức đã được 'khắc sâu' vào tâm hồn, tạo nên bản chất thật sự của một người.

Usage Note

Character ethics is often contrasted with consequentialism (which focuses on outcomes) and deontology (which focuses on rules). It stresses the role of virtues like honesty, courage, compassion, and integrity in guiding ethical decisions.

Prepositions

in of

Using 'in' indicates where character ethics is applied (e.g., 'in business'). Using 'of' indicates the core concept or discussion (e.g., 'the principles of character ethics').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + character ethics
  • develop character ethics
    (phát triển đạo đức nhân cách)
  • promote character ethics
    (thúc đẩy/cổ vũ đạo đức nhân cách)
  • focus on character ethics
    (tập trung vào đạo đức nhân cách)
  • embrace character ethics
    (đón nhận/theo đuổi đạo đức nhân cách)
Adjective + character ethics
  • strong character ethics
    (nền tảng đạo đức nhân cách vững chắc)
  • sound character ethics
    (đạo đức nhân cách đúng đắn/lành mạnh)
  • poor character ethics
    (đạo đức nhân cách yếu kém)

Idioms

  • Actions speak louder than words.

    Hành động quan trọng hơn lời nói. Câu này nhấn mạnh rằng đạo đức và bản chất của một người được thể hiện qua việc làm chứ không phải lời hứa suông.

    "Many politicians make promises, but in the end, actions speak louder than words."

    (Nhiều chính trị gia đưa ra lời hứa, nhưng cuối cùng, hành động mới là thứ quan trọng hơn lời nói.)

  • To show one's true colors.

    Bộc lộ bản chất thật (thường là tiêu cực). Điều này liên quan đến đạo đức nhân cách vì nó cho thấy con người thật của ai đó khi đối mặt với áp lực hoặc khó khăn.

    "He pretended to be my friend, but he showed his true colors when he stole my idea."

    (Anh ta giả vờ làm bạn tôi, nhưng anh ta đã bộc lộ bản chất thật khi đánh cắp ý tưởng của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character ethics

Noun Phrase
Lật mặt

Đạo đức nhân cách là một cách tiếp cận triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các phẩm chất đạo đức tốt đẹp làm nền tảng cho hành vi đạo đức. Nó tập trung vào việc trở thành một người tốt, thay vì chỉ tuân theo các quy tắc hoặc tính toán hậu quả.

"The professor argued that character ethics should be a central part of business education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character ethics".

Đạo đức Nhân cách vs. Đạo đức Bề ngoài (Character vs. Personality Ethic)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là qua cuốn sách '7 Thói quen của người thành đạt', người ta thường phân biệt hai khái niệm. 'Character Ethic' (Đạo đức Nhân cách) tập trung vào các giá trị cốt lõi như chính trực, khiêm tốn, can đảm. Ngược lại, 'Personality Ethic' (Đạo đức Bề ngoài) chú trọng vào hình ảnh cá nhân, kỹ năng giao tiếp và các thủ thuật để gây ấn tượng. Nhiều nhà tư tưởng cho rằng thành công bền vững phải được xây dựng trên nền tảng 'Character Ethic'.

Nguồn Gốc từ Triết học Hy Lạp Cổ đại

Khái niệm xây dựng một nhân cách tốt đẹp để có một cuộc sống ý nghĩa bắt nguồn sâu sắc từ triết học phương Tây. Triết gia Aristotle tin rằng mục tiêu cuối cùng của con người là 'eudaimonia' (hạnh phúc viên mãn), và để đạt được điều đó, mỗi người phải trau dồi các đức hạnh (arete) như lòng dũng cảm, sự công bằng và tính chừng mực. Đây được xem là một trong những nền tảng sơ khai của đạo đức nhân cách.