(Top Banner Ad)
characterology
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học

characterology

UK: /ˌkærəktəˈrɒlədʒi/ • US: /ˌkærɪktəˈrɒlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tính cách học nhân cách học nghiên cứu về tính cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of human character and personality.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về tính cách và nhân cách con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His interest in characterology led him to study psychology."

    "Sự quan tâm của anh ấy đối với characterology đã dẫn anh ấy đến việc nghiên cứu tâm lý học."

  • "Ancient philosophers developed systems of characterology based on observations of human behavior."

    "Các nhà triết học cổ đại đã phát triển các hệ thống characterology dựa trên những quan sát về hành vi con người."

  • "Modern characterology uses scientific methods to study personality traits."

    "Characterology hiện đại sử dụng các phương pháp khoa học để nghiên cứu các đặc điểm tính cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character tính cách, nhân vật
Noun characteristic đặc điểm, đặc tính
Noun characterologist nhà tính cách học
Verb characterize mô tả đặc điểm, đặc trưng hoá
Adjective characterological (thuộc) về tính cách học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kharaktēr ('dấu khắc') + -logia ('nghiên cứu về')
Neo-Latin
characterologia
English
characterology

Dấu Ấn Không Phai

Gốc của từ 'character' là 'kharaktēr' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là một 'dấu khắc' hoặc 'dấu ấn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ dấu hiệu được khắc lên một vật thể. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang chỉ những 'dấu ấn' vô hình tạo nên bản chất, tính cách riêng biệt của một người, như thể được 'khắc' vào tâm hồn họ.

Ngành Học về...

Hậu tố '-ology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp '-logia', nghĩa là 'ngành nghiên cứu về'. Bạn có thể thấy nó trong rất nhiều từ khoa học như 'biology' (sinh học) hay 'psychology' (tâm lý học). Vì vậy, 'characterology' có nghĩa đen là 'ngành nghiên cứu về tính cách'.

Usage Note

Characterology là một lĩnh vực nghiên cứu cố gắng hiểu và phân loại các loại tính cách khác nhau. Nó thường liên quan đến việc xác định các đặc điểm, hành vi và khuynh hướng đặc trưng cho một cá nhân hoặc một nhóm người. Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho 'personality theory' hoặc 'trait psychology,' mặc dù 'characterology' có thể mang sắc thái cổ điển hoặc lỗi thời hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường liên quan đến việc đề cập đến một khía cạnh cụ thể của characterology, ví dụ: 'The characterology of introverts' (Đặc điểm tính cách của người hướng nội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + characterology
  • clinical characterology
    (tính cách học lâm sàng)
  • developmental characterology
    (tính cách học phát triển (nghiên cứu sự hình thành tính cách theo thời gian))
  • comparative characterology
    (tính cách học so sánh)
Field of Study + characterology
  • Freudian characterology
    (tính cách học theo trường phái Freud)
  • psychoanalytic characterology
    (tính cách học phân tâm)
Verb + characterology
  • study characterology
    (nghiên cứu tính cách học)
  • explore the field of characterology
    (khám phá lĩnh vực tính cách học)
  • develop a system of characterology
    (phát triển một hệ thống tính cách học)

Idioms

  • a study in characterology

    Một cụm từ mang tính học thuật, có nghĩa là một bài phân tích hoặc nghiên cứu chi tiết về tính cách của một người hoặc một nhóm người.

    "The biography presented a fascinating study in the characterology of the late prime minister."

    (Cuốn tiểu sử đã trình bày một nghiên cứu hấp dẫn về tính cách học của vị cố thủ tướng.)

  • a system of characterology

    Đề cập đến một hệ thống hoặc một bộ khung lý thuyết được cấu trúc để phân loại và giải thích các loại tính cách khác nhau.

    "Astrology can be seen as an ancient system of characterology, linking personality traits to celestial bodies."

    (Chiêm tinh học có thể được xem là một hệ thống tính cách học cổ đại, liên kết các đặc điểm tính cách với các thiên thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

characterology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về tính cách và nhân cách con người.

"His interest in characterology led him to study psychology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood characterology better; it would help me understand people.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về nhân tướng học; nó sẽ giúp tôi hiểu mọi người.
Phủ định
If only my professor hadn't dismissed characterological studies so readily in class.
Giá mà giáo sư của tôi không bác bỏ các nghiên cứu về nhân tướng học một cách dễ dàng như vậy trong lớp.
Nghi vấn
If only he could apply characterology and understand why I'm upset.
Giá mà anh ấy có thể áp dụng nhân tướng học và hiểu tại sao tôi lại buồn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "characterology".

Bốn Tính Khí: Cội Nguồn Tính Cách Học

Ở phương Tây, một trong những hệ thống tính cách học sớm nhất là Thuyết Bốn Tính Khí của Hy Lạp cổ đại. Thuyết này cho rằng tính cách con người được quyết định bởi bốn loại 'dịch thể' trong cơ thể: máu (sanguine - lạc quan), mật vàng (choleric - nóng nảy), mật đen (melancholic - ưu tư), và đờm (phlegmatic - điềm tĩnh). Dù không còn giá trị khoa học, nó đã đặt nền móng cho việc phân loại tính cách sau này.

Từ MBTI đến Big Five: Tính Cách Học Hiện Đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong môi trường doanh nghiệp và phát triển bản thân ở phương Tây, các bài trắc nghiệm tính cách rất phổ biến. Trắc nghiệm Myers-Briggs (MBTI) với 16 loại tính cách rất nổi tiếng. Tuy nhiên, trong tâm lý học hàn lâm, mô hình 5 yếu tố tính cách (Big Five) gồm: Sẵn sàng trải nghiệm, Tận tâm, Hướng ngoại, Dễ chịu, và Bất ổn cảm xúc được coi là đáng tin cậy hơn về mặt khoa học.