(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ silverbeet
B1

silverbeet

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cải cầu vồng rau chân vịt Thụy Sĩ (ít phổ biến hơn)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Silverbeet'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại rau xanh ăn lá có lá rộng ăn được và cuống dày, màu trắng hoặc có màu; một loại cải cầu vồng.

Definition (English Meaning)

A leafy green vegetable with broad edible leaves and thick, white or colored stalks; a variety of chard.

Ví dụ Thực tế với 'Silverbeet'

  • "She added some silverbeet to the stir-fry."

    "Cô ấy đã thêm một ít cải cầu vồng vào món xào."

  • "Silverbeet is a nutritious and versatile vegetable."

    "Cải cầu vồng là một loại rau bổ dưỡng và đa năng."

  • "This recipe uses silverbeet as a substitute for spinach."

    "Công thức này sử dụng cải cầu vồng để thay thế cho rau bina."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Silverbeet'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: silverbeet
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

chard(cải cầu vồng)
Swiss chard(cải cầu vồng Thụy Sĩ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

spinach(rau bina)
kale(cải xoăn)
lettuce(xà lách)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Silverbeet'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Silverbeet là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng ở Úc và New Zealand để chỉ một loại rau lá xanh thuộc họ Chenopodiaceae. Nó tương tự như cải cầu vồng (chard) và thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một số khác biệt nhỏ về hình thức và hương vị. Chard thường có cuống nhiều màu sắc (đỏ, vàng, cam), trong khi silverbeet thường có cuống màu trắng hoặc xanh nhạt. Về hương vị, một số người cho rằng silverbeet có vị hơi đất hơn so với chard.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Silverbeet'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For dinner, we had chicken, potatoes, and silverbeet, a leafy green vegetable.
Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn thịt gà, khoai tây và silverbeet, một loại rau xanh ăn lá.
Phủ định
Despite being healthy, I don't like silverbeet, so I didn't eat it.
Mặc dù tốt cho sức khỏe, tôi không thích silverbeet, vì vậy tôi đã không ăn nó.
Nghi vấn
Knowing it's good for me, should I try cooking silverbeet, or should I just avoid it?
Biết nó tốt cho tôi, tôi có nên thử nấu silverbeet không, hay tôi chỉ nên tránh nó?
(Vị trí vocab_tab4_inline)