(Top Banner Ad)
silverbeet
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

silverbeet

UK: /ˈsɪlvərbiːt/

Nghĩa tiếng Việt

cải cầu vồng rau chân vịt Thụy Sĩ (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leafy green vegetable with broad edible leaves and thick, white or colored stalks; a variety of chard.

Vietnamese Meaning

Một loại rau xanh ăn lá có lá rộng ăn được và cuống dày, màu trắng hoặc có màu; một loại cải cầu vồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some silverbeet to the stir-fry."

    "Cô ấy đã thêm một ít cải cầu vồng vào món xào."

  • "Silverbeet is a nutritious and versatile vegetable."

    "Cải cầu vồng là một loại rau bổ dưỡng và đa năng."

  • "This recipe uses silverbeet as a substitute for spinach."

    "Công thức này sử dụng cải cầu vồng để thay thế cho rau bina."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolfor
Modern English
silver
Latin
beta
Old English
béte
Modern English
beet
Modern English (compound)
silverbeet

Cái tên 'silverbeet' từ đâu mà có?

Silverbeet là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt phổ biến ở Úc và New Zealand. Từ 'silver' (bạc) có thể ám chỉ màu sắc của thân cây hoặc mặt dưới của lá có ánh bạc. Còn 'beet' (củ dền/cải dền) là tên của một loại rau củ thuộc cùng họ thực vật. Người ta kết hợp hai từ này để gọi loại rau ăn lá xanh đậm với thân trắng đặc trưng, thường được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực.

Usage Note

Silverbeet là một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng ở Úc và New Zealand để chỉ một loại rau lá xanh thuộc họ Chenopodiaceae. Nó tương tự như cải cầu vồng (chard) và thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, có một số khác biệt nhỏ về hình thức và hương vị. Chard thường có cuống nhiều màu sắc (đỏ, vàng, cam), trong khi silverbeet thường có cuống màu trắng hoặc xanh nhạt. Về hương vị, một số người cho rằng silverbeet có vị hơi đất hơn so với chard.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + silverbeet
  • cook cook silverbeet
    (nấu silverbeet)
  • chop chop silverbeet
    (thái silverbeet)
  • steam steam silverbeet
    (hấp silverbeet)
  • sauté sauté silverbeet
    (xào silverbeet)
  • grow grow silverbeet
    (trồng silverbeet)
  • harvest harvest silverbeet
    (thu hoạch silverbeet)
Adjective + silverbeet
  • fresh fresh silverbeet
    (silverbeet tươi)
  • organic organic silverbeet
    (silverbeet hữu cơ)
  • boiled boiled silverbeet
    (silverbeet luộc)
Noun + of/for + silverbeet
  • bunch a bunch of silverbeet
    (một bó silverbeet)
  • leaves silverbeet leaves
    (lá silverbeet)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silverbeet

danh từ
Lật mặt

Một loại rau xanh ăn lá có lá rộng ăn được và cuống dày, màu trắng hoặc có màu; một loại cải cầu vồng.

"She added some silverbeet to the stir-fry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For dinner, we had chicken, potatoes, and silverbeet, a leafy green vegetable.
Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn thịt gà, khoai tây và silverbeet, một loại rau xanh ăn lá.
Phủ định
Despite being healthy, I don't like silverbeet, so I didn't eat it.
Mặc dù tốt cho sức khỏe, tôi không thích silverbeet, vì vậy tôi đã không ăn nó.
Nghi vấn
Knowing it's good for me, should I try cooking silverbeet, or should I just avoid it?
Biết nó tốt cho tôi, tôi có nên thử nấu silverbeet không, hay tôi chỉ nên tránh nó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked silverbeet in her soup.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích rau bina (silverbeet) trong súp của mình.
Phủ định
He told me that he did not grow silverbeet in his garden.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không trồng rau bina (silverbeet) trong vườn của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried silverbeet.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử rau bina (silverbeet) chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silverbeet".

Silverbeet - 'Rau chân vịt' ở Úc và New Zealand

Ở Úc và New Zealand, silverbeet là một loại rau xanh rất phổ biến và thường được gọi đơn giản là 'spinach' (rau chân vịt) trong các cửa hàng hoặc công thức nấu ăn. Mặc dù về mặt thực vật học, silverbeet thực chất là một giống của Swiss Chard (cải cầu vồng), nó vẫn là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều món ăn gia đình tại khu vực này.

Giá trị dinh dưỡng của Silverbeet

Silverbeet được biết đến là một loại rau rất giàu vitamin (A, C, K) và khoáng chất quan trọng như sắt, magiê, và kali, cũng như chất xơ. Đây là một lựa chọn tuyệt vời cho chế độ ăn uống lành mạnh, giúp hỗ trợ tiêu hóa và cung cấp nhiều dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể.