(Top Banner Ad)
kale
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

kale

UK: /keɪl/ • US: /keɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cải xoăn cải kale
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cabbage with curly green or purple leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại bắp cải có lá xoăn màu xanh lá cây hoặc tím.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added kale to her smoothie for extra nutrients."

    "Cô ấy thêm cải xoăn vào ly sinh tố của mình để có thêm chất dinh dưỡng."

  • "Kale is a popular ingredient in healthy recipes."

    "Cải xoăn là một thành phần phổ biến trong các công thức nấu ăn lành mạnh."

  • "You can massage kale with olive oil to make it softer for salads."

    "Bạn có thể xoa bóp cải xoăn với dầu ô liu để làm cho nó mềm hơn cho món salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kale cải xoăn, cải kale (một loại rau lá xanh thuộc họ cải, giàu dinh dưỡng)
Adjective kale-like giống cải xoăn, có hình dạng hoặc đặc tính như cải xoăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caulis
Old English (Northumbrian dialect)
cāl
Scots
kail
English
kale

Nguồn gốc cổ xưa của cải xoăn

Từ 'kale' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'caulis' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là thân cây hoặc bắp cải. Từ này đã đi qua tiếng Anh cổ (dưới dạng 'cāl') và tiếng Scots ('kail') trước khi trở thành 'kale' mà chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy cải xoăn đã là một loại rau củ quan trọng và phổ biến ở châu Âu trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Kale là một loại rau lá xanh thuộc họ bắp cải (Brassica). Nó được biết đến với hàm lượng dinh dưỡng cao và thường được sử dụng trong các món salad, sinh tố, và các món ăn khác tốt cho sức khỏe. So với các loại rau lá xanh khác như rau bina (spinach), kale có kết cấu cứng hơn và hương vị đậm đà hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kale
  • fresh fresh kale
    (cải xoăn tươi)
  • organic organic kale
    (cải xoăn hữu cơ)
  • healthy healthy kale
    (cải xoăn tốt cho sức khỏe)
  • raw raw kale
    (cải xoăn sống)
Verb + kale
  • eat eat kale
    (ăn cải xoăn)
  • grow grow kale
    (trồng cải xoăn)
  • cook cook kale
    (nấu cải xoăn)
  • massage massage kale
    (xoa bóp cải xoăn (kỹ thuật làm mềm lá cải xoăn sống))
Kale + Noun (Compounds)
  • salad kale salad
    (salad cải xoăn)
  • chips kale chips
    (snack khoai tây chiên cải xoăn)
  • smoothie kale smoothie
    (sinh tố cải xoăn)

Idioms

  • bring home the kale

    kiếm tiền nuôi gia đình, chu cấp cho gia đình (biến thể hài hước của 'bring home the bacon')

    "He's working hard to bring home the kale for his family."

    (Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)

  • eat your kale

    ăn rau cải xoăn của bạn (một lời khuyến khích ăn uống lành mạnh, thường được dùng cho trẻ em hoặc những người kén ăn)

    "Come on, finish your dinner, eat your kale!"

    (Thôi nào, ăn xong bữa tối đi, ăn cải xoăn của con đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kale

danh từ
Lật mặt

Một loại bắp cải có lá xoăn màu xanh lá cây hoặc tím.

"She added kale to her smoothie for extra nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she eats kale every day is good for her health.
Việc cô ấy ăn cải xoăn mỗi ngày rất tốt cho sức khỏe của cô ấy.
Phủ định
Whether he likes kale or not doesn't matter; he needs to eat it.
Việc anh ấy có thích cải xoăn hay không không quan trọng; anh ấy cần phải ăn nó.
Nghi vấn
Why they decided to serve kale at the party is a mystery to me.
Tại sao họ quyết định phục vụ cải xoăn tại bữa tiệc là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kale".

Cải xoăn: 'Siêu thực phẩm' của thế kỷ 21

Trong những thập kỷ gần đây, cải xoăn đã trở nên cực kỳ phổ biến ở các nước phương Tây, được mệnh danh là 'siêu thực phẩm' nhờ hàm lượng vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa cao. Nó thường được sử dụng trong các chế độ ăn kiêng, nước ép detox và các món ăn lành mạnh.

Lịch sử và vai trò trong ẩm thực truyền thống

Mặc dù nổi tiếng gần đây, cải xoăn đã là một loại rau chủ lực trong hàng trăm năm, đặc biệt là ở miền Bắc châu Âu. Trong ẩm thực Scotland, 'kail' (tên cũ của cải xoăn) từng là một phần không thể thiếu trong các món súp và món hầm, đóng vai trò quan trọng trong chế độ ăn uống của người dân.