(Top Banner Ad)
swiss chard
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

swiss chard

UK: /ˌswɪs ˈtʃɑːd/ • US: /ˌswɪs ˈtʃɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

cải cầu vồng rau cải Thụy Sĩ (ít phổ biến hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leafy green vegetable with thick stalks that are often brightly colored.

Vietnamese Meaning

Một loại rau lá xanh có cuống dày, thường có màu sắc tươi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some swiss chard to the soup."

    "Cô ấy đã thêm một ít cải cầu vồng (swiss chard) vào món súp."

  • "Swiss chard is a healthy addition to any diet."

    "Cải cầu vồng là một bổ sung lành mạnh cho bất kỳ chế độ ăn uống nào."

  • "I like to sauté swiss chard with garlic and olive oil."

    "Tôi thích xào cải cầu vồng với tỏi và dầu ô liu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chard Một loại rau lá xanh thuộc họ củ cải, có lá lớn và thân cây dày, được trồng để lấy lá ăn. Đây là thành phần cốt lõi của 'swiss chard'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cardus
Old French
carde
English
chard
Middle High German
Schwyz
Old French
Suisse
English
Swiss
English
swiss chard

Cải cầu vồng Thụy Sĩ: Tên gọi đặc trưng

Từ 'chard' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cardus' có nghĩa là cây kế hoặc cây tật lê, do hình dáng lá và thân ban đầu tương tự. Phần 'Swiss' (Thụy Sĩ) được thêm vào sau này, không hẳn là rau này có nguồn gốc từ Thụy Sĩ, mà có thể là để phân biệt một giống cụ thể được xác định hoặc phổ biến ở Thụy Sĩ, hoặc đơn giản là một tên gọi mang tính mô tả đặc điểm của loại cải này. Tuy nhiên, nó đã trở thành tên gọi chuẩn cho loại rau lá xanh bổ dưỡng này, còn được gọi là 'cải cầu vồng' ở Việt Nam vì thân lá đa sắc.

Usage Note

Swiss chard là một loại rau thuộc họ Chenopodiaceae (cùng họ với củ cải đường và rau bina). Nó có vị hơi đắng và có thể được ăn sống hoặc nấu chín. Các giống swiss chard khác nhau có cuống với nhiều màu sắc khác nhau như đỏ, vàng, trắng, và cam. Thường được sử dụng trong các món salad, xào, súp và món hầm. Swiss chard chứa nhiều vitamin K, vitamin A, và vitamin C.

Prepositions

with in

Ví dụ: Served *with* swiss chard. Used *in* salads.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swiss chard
  • fresh fresh swiss chard
    (cải cầu vồng Thụy Sĩ tươi)
  • organic organic swiss chard
    (cải cầu vồng Thụy Sĩ hữu cơ)
  • tender tender swiss chard leaves
    (lá cải cầu vồng Thụy Sĩ non/mềm)
  • sautéed sautéed swiss chard
    (cải cầu vồng Thụy Sĩ xào)
  • vibrant vibrant swiss chard
    (cải cầu vồng Thụy Sĩ rực rỡ (màu sắc))
Verb + swiss chard
  • cook cook swiss chard
    (nấu cải cầu vồng Thụy Sĩ)
  • prepare prepare swiss chard
    (chế biến cải cầu vồng Thụy Sĩ)
  • harvest harvest swiss chard
    (thu hoạch cải cầu vồng Thụy Sĩ)
  • chop chop swiss chard
    (thái cải cầu vồng Thụy Sĩ)
  • steam steam swiss chard
    (hấp cải cầu vồng Thụy Sĩ)
Noun + of + swiss chard
  • bunch a bunch of swiss chard
    (một bó cải cầu vồng Thụy Sĩ)
  • leaves leaves of swiss chard
    (lá cải cầu vồng Thụy Sĩ)

Idioms

  • a bunch of swiss chard

    một bó cải cầu vồng Thụy Sĩ (cụm từ chỉ số lượng thông thường, không phải thành ngữ)

    "I bought a fresh bunch of swiss chard from the market."

    (Tôi đã mua một bó cải cầu vồng Thụy Sĩ tươi ở chợ.)

  • sautéed swiss chard with garlic

    cải cầu vồng Thụy Sĩ xào tỏi (cụm từ chỉ cách chế biến thông thường, không phải thành ngữ)

    "For a quick side dish, I often make sautéed swiss chard with garlic."

    (Để có món ăn kèm nhanh gọn, tôi thường làm cải cầu vồng Thụy Sĩ xào tỏi.)

  • swiss chard in recipes

    cải cầu vồng Thụy Sĩ trong các công thức nấu ăn (cụm từ chỉ cách sử dụng thông thường, không phải thành ngữ)

    "Swiss chard can be used in various recipes, from soups to quiches."

    (Cải cầu vồng Thụy Sĩ có thể được dùng trong nhiều công thức nấu ăn khác nhau, từ súp đến bánh mặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swiss chard

danh từ
Lật mặt

Một loại rau lá xanh có cuống dày, thường có màu sắc tươi sáng.

"She added some swiss chard to the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she grows swiss chard in her garden is impressive.
Việc cô ấy trồng cải cầu vồng Thụy Sĩ trong vườn của mình thật ấn tượng.
Phủ định
What he doesn't know is that swiss chard is a very nutritious vegetable.
Điều anh ấy không biết là cải cầu vồng Thụy Sĩ là một loại rau rất bổ dưỡng.
Nghi vấn
Whether they will include swiss chard in the soup depends on its availability.
Việc họ có thêm cải cầu vồng Thụy Sĩ vào súp hay không phụ thuộc vào việc nó có sẵn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swiss chard".

Siêu thực phẩm dinh dưỡng

Cải cầu vồng Thụy Sĩ được biết đến là một loại rau cực kỳ bổ dưỡng, giàu vitamin A, C, K, khoáng chất như magie, kali và chất xơ. Nó thường được khuyến nghị trong chế độ ăn uống lành mạnh và có lợi cho tim mạch, xương khớp và tiêu hóa, giúp ngăn ngừa nhiều bệnh mãn tính.

Phổ biến trong ẩm thực và vẻ đẹp đa sắc

Cải cầu vồng Thụy Sĩ rất phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải và nhiều nền ẩm thực khác. Nó được dùng trong nhiều món từ xào, hấp đến súp và salad. Điều đặc biệt là thân cây của nó có thể có nhiều màu sắc rực rỡ khác nhau như đỏ, vàng, cam, tím, xanh lá cây, không chỉ làm món ăn thêm ngon mà còn đẹp mắt, thường được gọi là 'cải cầu vồng' (rainbow chard) vì lý do này.