swiss chard
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Swiss chard'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại rau lá xanh có cuống dày, thường có màu sắc tươi sáng.
Definition (English Meaning)
A leafy green vegetable with thick stalks that are often brightly colored.
Ví dụ Thực tế với 'Swiss chard'
-
"She added some swiss chard to the soup."
"Cô ấy đã thêm một ít cải cầu vồng (swiss chard) vào món súp."
-
"Swiss chard is a healthy addition to any diet."
"Cải cầu vồng là một bổ sung lành mạnh cho bất kỳ chế độ ăn uống nào."
-
"I like to sauté swiss chard with garlic and olive oil."
"Tôi thích xào cải cầu vồng với tỏi và dầu ô liu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Swiss chard'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: swiss chard
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Swiss chard'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Swiss chard là một loại rau thuộc họ Chenopodiaceae (cùng họ với củ cải đường và rau bina). Nó có vị hơi đắng và có thể được ăn sống hoặc nấu chín. Các giống swiss chard khác nhau có cuống với nhiều màu sắc khác nhau như đỏ, vàng, trắng, và cam. Thường được sử dụng trong các món salad, xào, súp và món hầm. Swiss chard chứa nhiều vitamin K, vitamin A, và vitamin C.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: Served *with* swiss chard. Used *in* salads.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Swiss chard'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That she grows swiss chard in her garden is impressive.
|
Việc cô ấy trồng cải cầu vồng Thụy Sĩ trong vườn của mình thật ấn tượng. |
| Phủ định |
What he doesn't know is that swiss chard is a very nutritious vegetable.
|
Điều anh ấy không biết là cải cầu vồng Thụy Sĩ là một loại rau rất bổ dưỡng. |
| Nghi vấn |
Whether they will include swiss chard in the soup depends on its availability.
|
Việc họ có thêm cải cầu vồng Thụy Sĩ vào súp hay không phụ thuộc vào việc nó có sẵn hay không. |