recharge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To restore energy to a battery or other device by connecting it to an electrical supply.
Vietnamese Meaning
Nạp lại năng lượng cho pin hoặc thiết bị khác bằng cách kết nối nó với nguồn điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to recharge my phone before going out."
"Tôi cần sạc lại điện thoại trước khi ra ngoài."
-
"Solar panels can recharge batteries during the day."
"Các tấm pin mặt trời có thể sạc lại pin vào ban ngày."
-
"A weekend getaway is a great way to recharge."
"Một chuyến đi chơi cuối tuần là một cách tuyệt vời để nạp lại năng lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | recharge | sạc lại, nạp lại (năng lượng, pin); nghỉ ngơi để lấy lại sức |
| Adjective | rechargeable | có thể sạc lại được |
| Noun | recharger | thiết bị sạc lại (mặc dù 'charger' phổ biến hơn) |
| Noun | recharge | sự sạc lại, sự nạp lại; khoảng thời gian nghỉ ngơi để lấy lại sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến thiết bị điện tử, phương tiện sử dụng pin. Khác với 'charge' ở chỗ 'recharge' ngụ ý hành động nạp lại sau khi đã sử dụng hết năng lượng, trong khi 'charge' chỉ đơn giản là nạp năng lượng.
Prepositions
Recharge with: Chỉ ra nguồn năng lượng được sử dụng để nạp. Ví dụ: 'Recharge the phone with a USB cable'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
need need to recharge (cần sạc lại, cần nạp lại năng lượng/nghỉ ngơi)
-
fully fully recharge (sạc đầy, nạp đầy đủ)
-
quickly quickly recharge (sạc nhanh, nạp nhanh)
-
battery battery recharge (sự sạc pin)
-
energy energy recharge (sự nạp lại năng lượng)
-
mental mental recharge (sự thư giãn tinh thần, nạp lại năng lượng tinh thần)
-
quick a quick recharge (một lần sạc nhanh, một sự nạp nhanh)
-
full a full recharge (một lần sạc đầy, sự nạp đầy đủ)
Idioms
-
recharge one's batteries
nghỉ ngơi để lấy lại sức, nạp lại năng lượng sau một thời gian làm việc vất vả
"After a long week, I need the weekend to recharge my batteries."
(Sau một tuần dài, tôi cần cuối tuần để nạp lại năng lượng.)
-
recharge your mind/spirit
thư giãn tinh thần, làm mới tâm trí
"Reading a good book helps me recharge my mind after a stressful day."
(Đọc một cuốn sách hay giúp tôi thư giãn tinh thần sau một ngày căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recharge
động từNạp lại năng lượng cho pin hoặc thiết bị khác bằng cách kết nối nó với nguồn điện.
"I need to recharge my phone before going out."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the long hike, I need to recharge my phone since it's almost dead. |
Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi cần sạc lại điện thoại vì nó gần hết pin rồi. |
| Phủ định | Unless you recharge the battery, the robot won't be able to complete its task. |
Trừ khi bạn sạc lại pin, robot sẽ không thể hoàn thành nhiệm vụ của nó. |
| Nghi vấn | If I use a power bank, can I recharge my laptop while I'm traveling? |
Nếu tôi sử dụng sạc dự phòng, tôi có thể sạc lại laptop của mình khi đang di chuyển không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to recharge my phone before going out. |
Tôi cần sạc điện thoại trước khi ra ngoài. |
| Phủ định | Why don't you recharge your electric car at the charging station? |
Tại sao bạn không sạc xe điện của bạn tại trạm sạc? |
| Nghi vấn | Where can I recharge my batteries after a long day? |
Tôi có thể nạp lại năng lượng ở đâu sau một ngày dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recharge".
