(Top Banner Ad)
electron donor
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học

electron donor

UK: /ɪˈlɛktrɒn ˈdəʊnər/ • US: /ɪˈlɛktrɑːn ˈdoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

chất cho electron chất hiến electron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical entity that donates electrons to another compound. It is a reducing agent that, by virtue of losing electrons, is itself oxidized.

Vietnamese Meaning

Một thực thể hóa học hiến (cho) electron cho một hợp chất khác. Nó là một chất khử, và do mất electron, nó tự bị oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "NADH is a common electron donor in metabolic pathways."

    "NADH là một chất cho electron phổ biến trong các con đường trao đổi chất."

  • "The electron donor is oxidized during the chemical reaction."

    "Chất cho electron bị oxy hóa trong quá trình phản ứng hóa học."

  • "Certain bacteria utilize sulfur compounds as electron donors."

    "Một số vi khuẩn sử dụng các hợp chất lưu huỳnh làm chất cho electron."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt electron
Noun donor người/vật cho đi
Verb donate cho, tặng
Noun donation sự cho, tặng; vật tặng
Noun electron acceptor chất nhận electron (ngược lại với electron donor)
Noun electron transfer sự chuyển electron
Adjective electron-donating có khả năng cho electron

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron
English
electron
Latin
donare
Old French
doneur
Middle English
donor
English (compound)
electron donor

Nguồn gốc của 'electron'

Từ 'electron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Sở dĩ như vậy vì hổ phách là chất liệu đầu tiên mà con người quan sát được hiện tượng tĩnh điện khi chà xát nó. Khái niệm electron, hạt mang điện tích âm, đã cách mạng hóa vật lý và hóa học vào cuối thế kỷ 19.

Nguồn gốc của 'donor' và sự kết hợp

Từ 'donor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'donare', có nghĩa là 'cho' hoặc 'tặng'. Trong tiếng Anh, nó được dùng để chỉ người hoặc vật cho đi thứ gì đó. Khi ghép với 'electron', 'electron donor' trở thành một thuật ngữ khoa học chính xác, mô tả một chất có khả năng cung cấp electron cho một chất khác trong phản ứng hóa học hoặc sinh học, đóng vai trò then chốt trong nhiều quá trình quan trọng.

Usage Note

Electron donor là một thuật ngữ cơ bản trong hóa học và sinh học, đặc biệt trong các phản ứng oxy hóa khử (redox). Nó đóng vai trò quan trọng trong các quá trình như quang hợp, hô hấp tế bào và ăn mòn. Khái niệm này thường được hiểu trong ngữ cảnh của một phản ứng hóa học cụ thể, nơi một chất cho electron và một chất khác nhận electron (electron acceptor).

Prepositions

in to as

- 'in': Được sử dụng để chỉ vai trò hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'The electron donor in this reaction...'
- 'to': Được sử dụng để chỉ đối tượng nhận electron. Ví dụ: 'The electron donor donates electrons to the electron acceptor.'
- 'as': Được sử dụng khi mô tả chức năng. Ví dụ: 'The molecule functions as an electron donor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electron donor
  • strong strong electron donor
    (chất cho electron mạnh)
  • weak weak electron donor
    (chất cho electron yếu)
  • good good electron donor
    (chất cho electron tốt)
  • organic organic electron donor
    (chất cho electron hữu cơ)
  • inorganic inorganic electron donor
    (chất cho electron vô cơ)
Verb + electron donor
  • act as act as an electron donor
    (đóng vai trò là chất cho electron)
  • function as function as an electron donor
    (có chức năng như một chất cho electron)
  • provide provide an electron donor
    (cung cấp một chất cho electron)
  • use use an electron donor
    (sử dụng một chất cho electron)
Electron donor + Noun
  • electron donor electron donor molecule
    (phân tử cho electron)
  • electron donor electron donor site
    (vị trí cho electron)
  • electron donor electron donor ability
    (khả năng cho electron)

Idioms

  • act as an electron donor

    đóng vai trò là chất cho electron (thực hiện chức năng cho electron)

    "In photosynthesis, water acts as an electron donor."

    (Trong quá trình quang hợp, nước đóng vai trò là chất cho electron.)

  • serve as an electron donor

    làm chất cho electron (có chức năng như một chất cho electron)

    "Certain enzymes serve as electron donors in metabolic pathways."

    (Một số enzyme làm chất cho electron trong các con đường trao đổi chất.)

  • be a good electron donor

    là một chất cho electron tốt (có khả năng cho electron một cách hiệu quả)

    "Compounds with high electron density tend to be good electron donors."

    (Các hợp chất có mật độ electron cao có xu hướng là chất cho electron tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electron donor

noun
Lật mặt

Một thực thể hóa học hiến (cho) electron cho một hợp chất khác. Nó là một chất khử, và do mất electron, nó tự bị oxy hóa.

"NADH is a common electron donor in metabolic pathways."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron donor".

Nền tảng của Công nghệ Hiện đại

Khái niệm 'electron donor' là một nguyên lý cơ bản trong hóa học và vật lý, đóng vai trò thiết yếu trong việc hiểu và phát triển nhiều công nghệ hiện đại. Từ pin, năng lượng mặt trời đến đèn LED, các quá trình chuyển giao electron (liên quan đến chất cho và nhận electron) là cốt lõi của cách chúng hoạt động, cho thấy tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hàng ngày và tiến bộ khoa học.

Vai trò trong Sinh học và Y học

Trong sinh học, các chất cho electron là không thể thiếu cho sự sống. Ví dụ, trong hô hấp tế bào, glucose là một chất cho electron quan trọng, cung cấp năng lượng cho cơ thể. Hiểu biết về các chất cho electron cũng có ý nghĩa lớn trong y học, chẳng hạn như trong nghiên cứu về chất chống oxy hóa (thường là chất cho electron để trung hòa gốc tự do có hại) và cơ chế bệnh tật khác.