(Top Banner Ad)
electron acceptor
C1
noun C1 Hóa học

electron acceptor

UK: /ɪˈlɛkˌtrɒn əkˈseptər/ • US: /ɪˈlɛkˌtrɑːn əkˈsɛptər/

Nghĩa tiếng Việt

chất nhận electron chất thu electron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical entity that accepts electrons transferred to it from another compound.

Vietnamese Meaning

Một thực thể hóa học chấp nhận các electron được chuyển đến từ một hợp chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oxygen is the terminal electron acceptor in aerobic respiration."

    "Oxy là chất nhận electron cuối cùng trong hô hấp hiếu khí."

  • "In photosynthesis, NADP+ is the final electron acceptor."

    "Trong quá trình quang hợp, NADP+ là chất nhận electron cuối cùng."

  • "Some bacteria use sulfate as an electron acceptor in anaerobic respiration."

    "Một số vi khuẩn sử dụng sulfat làm chất nhận electron trong hô hấp kỵ khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron Điện tử, hạt mang điện tích âm
Noun acceptor Chất nhận, người nhận
Verb accept Chấp nhận, nhận, tiếp nhận
Noun acceptance Sự chấp nhận, sự tiếp nhận
Noun electron donor Chất cho điện tử (từ trái nghĩa)
Adjective accepting Có tính chấp nhận, sẵn sàng tiếp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Latin
acceptare
English
electron
English
acceptor
English
electron acceptor

Nguồn gốc từ 'electron'

Từ 'electron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã quan sát thấy hổ phách khi bị cọ xát sẽ hút các vật nhẹ khác, đây là một trong những biểu hiện đầu tiên được biết đến của tĩnh điện. Nhà khoa học George Johnstone Stoney đã đặt tên 'electron' vào năm 1894 cho hạt mang điện tích âm này.

Nguồn gốc từ 'acceptor'

Từ 'acceptor' xuất phát từ động từ 'accept' (chấp nhận, đón nhận), có gốc từ tiếng Latinh 'acceptare' (nghĩa là 'nhận lấy, đón'). Khi thêm hậu tố '-or', nó biến thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động, tức là 'người/vật nhận' hoặc 'chất nhận'. 'Electron acceptor' là chất nhận điện tử.

Usage Note

Trong các phản ứng oxy hóa khử, electron acceptor là chất nhận electron, bị khử (reduced) và làm oxy hóa chất khác. Nó thường là một ion, phân tử hoặc nguyên tử có ái lực electron mạnh. Khái niệm này quan trọng trong hóa học, sinh học (ví dụ, hô hấp tế bào), và các ngành khoa học vật liệu.

Prepositions

as in

* 'as' được dùng khi nói về vai trò của nó. Ví dụ: 'Oxygen acts as an electron acceptor.'
* 'in' được dùng để chỉ phạm vi phản ứng. Ví dụ: 'The electron acceptor in the reaction...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electron acceptor
  • strong strong electron acceptor
    (chất nhận điện tử mạnh)
  • weak weak electron acceptor
    (chất nhận điện tử yếu)
  • terminal terminal electron acceptor
    (chất nhận điện tử cuối cùng)
  • primary primary electron acceptor
    (chất nhận điện tử sơ cấp/ban đầu)
Verb + electron acceptor
  • act as act as an electron acceptor
    (đóng vai trò là một chất nhận điện tử)
  • serve as serve as an electron acceptor
    (đóng vai trò là một chất nhận điện tử)
  • transfer transfer electrons to an electron acceptor
    (chuyển điện tử tới một chất nhận điện tử)
  • utilize utilize an electron acceptor
    (sử dụng một chất nhận điện tử)
Noun + electron acceptor
  • molecule electron acceptor molecule
    (phân tử chất nhận điện tử)
  • system electron acceptor system
    (hệ thống chất nhận điện tử)
  • pair electron acceptor pair
    (cặp chất nhận điện tử)

Idioms

  • terminal electron acceptor

    Chất nhận điện tử cuối cùng (trong chuỗi vận chuyển điện tử, ví dụ trong hô hấp tế bào).

    "Oxygen acts as the terminal electron acceptor in aerobic respiration."

    (Oxy đóng vai trò là chất nhận điện tử cuối cùng trong hô hấp hiếu khí.)

  • primary electron acceptor

    Chất nhận điện tử sơ cấp/ban đầu (trong quá trình quang hợp, nhận điện tử trực tiếp từ chất diệp lục bị kích thích).

    "In photosynthesis, the primary electron acceptor captures excited electrons from chlorophyll."

    (Trong quang hợp, chất nhận điện tử sơ cấp thu giữ các điện tử bị kích thích từ diệp lục.)

  • electron acceptor complex

    Phức hợp chất nhận điện tử (một nhóm các phân tử hoạt động cùng nhau để nhận và chuyển điện tử).

    "The cytochrome complex acts as an electron acceptor complex in the electron transport chain."

    (Phức hợp cytochrome hoạt động như một phức hợp chất nhận điện tử trong chuỗi vận chuyển điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electron acceptor

noun
Lật mặt

Một thực thể hóa học chấp nhận các electron được chuyển đến từ một hợp chất khác.

"Oxygen is the terminal electron acceptor in aerobic respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the solution had contained a strong electron acceptor, the reaction would proceed much faster now.
Nếu dung dịch đã chứa một chất nhận electron mạnh, phản ứng sẽ diễn ra nhanh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the experiment hadn't used a suitable electron acceptor, we wouldn't have obtained such accurate results.
Nếu thí nghiệm đã không sử dụng một chất nhận electron phù hợp, chúng ta đã không thu được kết quả chính xác như vậy.
Nghi vấn
If we had introduced a different electron acceptor, would the reaction be showing different results?
Nếu chúng ta đã đưa vào một chất nhận electron khác, liệu phản ứng có cho thấy các kết quả khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron acceptor".

Nền tảng của sự sống và năng lượng

Khái niệm 'chất nhận điện tử' là nền tảng để hiểu các quá trình sinh học và hóa học quan trọng. Ví dụ, trong hô hấp tế bào, oxy là chất nhận điện tử cuối cùng, giúp cơ thể chúng ta tạo ra năng lượng để duy trì sự sống. Trong quang hợp, chất nhận điện tử là yếu tố then chốt giúp thực vật biến ánh sáng mặt trời thành năng lượng hóa học, qua đó duy trì chuỗi thức ăn toàn cầu. Việc hiểu rõ vai trò của chất nhận điện tử giúp chúng ta hiểu cách thế giới tự nhiên hoạt động và cách chúng ta tạo ra năng lượng.

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghệ

Các chất nhận điện tử không chỉ quan trọng trong sinh học mà còn trong hóa học và công nghệ. Trong công nghệ pin, việc thiết kế các chất nhận và cho điện tử hiệu quả là chìa khóa để tạo ra pin có tuổi thọ cao và công suất lớn. Trong lĩnh vực vật liệu bán dẫn, các chất nhận điện tử được sử dụng để tạo ra các loại vật liệu có tính chất điện tử mong muốn, góp phần vào sự phát triển của điện tử hiện đại.