charmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
vui mừng; hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm charmed to meet you."
"Rất vui được gặp bạn."
-
"She was charmed by his kindness."
"Cô ấy đã bị quyến rũ bởi lòng tốt của anh ấy."
-
"The audience was charmed by the performance."
"Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để thể hiện sự vui vẻ, lịch sự khi gặp ai đó. Ví dụ, trong câu 'Pleased to meet you', 'charmed' có thể thay thế 'pleased' để thêm phần trang trọng và lịch sự.
Prepositions
by: Diễn tả ai đó bị quyến rũ hoặc thích thú bởi điều gì đó. Ví dụ: 'I was charmed by her wit.' (Tôi bị quyến rũ bởi sự dí dỏm của cô ấy).
with: Diễn tả ai đó hài lòng với điều gì đó. Ví dụ: 'I am charmed with the opportunity.' (Tôi hài lòng với cơ hội này)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be charmed by someone/something (bị quyến rũ bởi ai đó/cái gì đó)
-
feel charmed by their hospitality (cảm thấy bị cuốn hút bởi lòng hiếu khách của họ)
-
seem charmed with the gift (trông có vẻ thích thú với món quà)
-
completely charmed (hoàn toàn bị mê hoặc)
-
utterly charmed (hoàn toàn bị cuốn hút)
-
genuinely charmed (thực sự bị thu hút)
Idioms
-
live a charmed life
sống một cuộc đời may mắn lạ thường, như có phép màu bảo vệ, không gặp trắc trở.
"She's never had any major problems; she seems to live a charmed life."
(Cô ấy chưa bao giờ gặp vấn đề lớn nào; cô ấy dường như sống một cuộc đời may mắn.)
-
work like a charm
hoạt động, có tác dụng một cách hoàn hảo hoặc hiệu quả đến bất ngờ.
"This new recipe for soothing my baby's colic works like a charm every time."
(Công thức mới để dỗ con tôi hết đau bụng này lần nào cũng hiệu quả thần kỳ.)
-
third time's the charm
lần thứ ba sẽ thành công (sau hai lần thất bại).
"I failed the exam twice, but I'm studying hard and hope that the third time's the charm."
(Tôi đã trượt kỳ thi hai lần, nhưng tôi đang học rất chăm và hy vọng rằng lần thứ ba sẽ thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charmed
tính từvui mừng; hài lòng.
"I'm charmed to meet you."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were as charmed by life as he is. |
Tôi ước tôi yêu đời như anh ấy. |
| Phủ định | If only I hadn't been so charmed by his lies. |
Ước gì tôi đã không bị mê hoặc bởi những lời nói dối của anh ta. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't charmed her with false promises? |
Bạn có ước bạn đã không quyến rũ cô ấy bằng những lời hứa suông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charmed".
