(Top Banner Ad)
charmed
B1
tính từ B1 Tổng quát

charmed

UK: /tʃɑːmd/ • US: /tʃɑːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng được gặp hân hạnh bị quyến rũ bị mê hoặc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

delighted; pleased.

Vietnamese Meaning

vui mừng; hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm charmed to meet you."

    "Rất vui được gặp bạn."

  • "She was charmed by his kindness."

    "Cô ấy đã bị quyến rũ bởi lòng tốt của anh ấy."

  • "The audience was charmed by the performance."

    "Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to charm làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút
Noun charm sự quyến rũ, duyên dáng; bùa may mắn
Adjective charming duyên dáng, quyến rũ, đáng yêu
Noun charmer người có sức quyến rũ, người có duyên
Adjective uncharmed không bị quyến rũ, không bị mê hoặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carmen
Old French
charme
Middle English
charmen
Modern English
charmed

Từ Bài Hát Ma Thuật Đến Sự Mê Hoặc

Từ 'charmed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carmen', nghĩa là 'bài hát' hoặc 'câu thần chú'. Vào thời xưa, người ta tin rằng những bài hát hoặc lời ngâm có thể tạo ra phép thuật để mê hoặc hoặc điều khiển người khác. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành nghĩa hiện đại là bị thu hút hoặc vui thích bởi ai đó hoặc điều gì đó, như thể bị bỏ bùa mê vậy.

Usage Note

Thường được dùng để thể hiện sự vui vẻ, lịch sự khi gặp ai đó. Ví dụ, trong câu 'Pleased to meet you', 'charmed' có thể thay thế 'pleased' để thêm phần trang trọng và lịch sự.

Prepositions

by with

by: Diễn tả ai đó bị quyến rũ hoặc thích thú bởi điều gì đó. Ví dụ: 'I was charmed by her wit.' (Tôi bị quyến rũ bởi sự dí dỏm của cô ấy).
with: Diễn tả ai đó hài lòng với điều gì đó. Ví dụ: 'I am charmed with the opportunity.' (Tôi hài lòng với cơ hội này)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charmed
  • be charmed by someone/something
    (bị quyến rũ bởi ai đó/cái gì đó)
  • feel charmed by their hospitality
    (cảm thấy bị cuốn hút bởi lòng hiếu khách của họ)
  • seem charmed with the gift
    (trông có vẻ thích thú với món quà)
Adverb + charmed
  • completely charmed
    (hoàn toàn bị mê hoặc)
  • utterly charmed
    (hoàn toàn bị cuốn hút)
  • genuinely charmed
    (thực sự bị thu hút)

Idioms

  • live a charmed life

    sống một cuộc đời may mắn lạ thường, như có phép màu bảo vệ, không gặp trắc trở.

    "She's never had any major problems; she seems to live a charmed life."

    (Cô ấy chưa bao giờ gặp vấn đề lớn nào; cô ấy dường như sống một cuộc đời may mắn.)

  • work like a charm

    hoạt động, có tác dụng một cách hoàn hảo hoặc hiệu quả đến bất ngờ.

    "This new recipe for soothing my baby's colic works like a charm every time."

    (Công thức mới để dỗ con tôi hết đau bụng này lần nào cũng hiệu quả thần kỳ.)

  • third time's the charm

    lần thứ ba sẽ thành công (sau hai lần thất bại).

    "I failed the exam twice, but I'm studying hard and hope that the third time's the charm."

    (Tôi đã trượt kỳ thi hai lần, nhưng tôi đang học rất chăm và hy vọng rằng lần thứ ba sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charmed

tính từ
Lật mặt

vui mừng; hài lòng.

"I'm charmed to meet you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were as charmed by life as he is.
Tôi ước tôi yêu đời như anh ấy.
Phủ định
If only I hadn't been so charmed by his lies.
Ước gì tôi đã không bị mê hoặc bởi những lời nói dối của anh ta.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't charmed her with false promises?
Bạn có ước bạn đã không quyến rũ cô ấy bằng những lời hứa suông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charmed".

Hoàng Tử Bạch Mã (Prince Charming)

Trong văn hóa phương Tây, 'Prince Charming' là một nhân vật hình mẫu trong các câu chuyện cổ tích. Chàng là một hoàng tử đẹp trai, lịch thiệp và dũng cảm, người giải cứu nữ chính và mang lại một kết thúc có hậu. Cụm từ này được dùng để mô tả người đàn ông lý tưởng, hoàn hảo trong mắt ai đó.

Bùa May Mắn (Good Luck Charms)

Từ 'charm' còn có nghĩa là một vật nhỏ được đeo hoặc mang theo để cầu may, gọi là 'bùa may mắn'. Ví dụ phổ biến là cỏ bốn lá, móng ngựa, hoặc chân thỏ. Điều này kết nối với nguồn gốc ma thuật của từ, nơi các vật thể được cho là có sức mạnh đặc biệt.