charmer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is skilled at pleasing and attracting others.
Vietnamese Meaning
Một người khéo léo trong việc làm hài lòng và thu hút người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a charmer; everyone loves him."
"Anh ấy thật là một người quyến rũ; ai cũng yêu mến anh ấy."
-
"She's a real charmer and knows how to get what she wants."
"Cô ấy thật sự là một người quyến rũ và biết cách đạt được những gì mình muốn."
-
"Don't be fooled by his charmer smile; he's very shrewd."
"Đừng để bị đánh lừa bởi nụ cười quyến rũ của anh ta; anh ta rất khôn ngoan đấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | charm | quyến rũ, làm mê hoặc |
| Noun | charm | sự quyến rũ, duyên dáng; bùa may mắn |
| Adjective | charming | duyên dáng, đáng yêu, quyến rũ |
| Adjective | charmless | vô duyên, không hấp dẫn |
| Adverb | charmingly | một cách duyên dáng, quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'charmer' thường được dùng để chỉ người có sức quyến rũ tự nhiên, duyên dáng và biết cách cư xử để tạo ấn tượng tốt. Nó nhấn mạnh khả năng làm cho người khác thích mình. So sánh với 'seducer' (kẻ quyến rũ) mang nghĩa tiêu cực hơn, thường ám chỉ việc lợi dụng sự quyến rũ để đạt được mục đích riêng.
Prepositions
Dùng 'with' để mô tả điều gì đó khiến ai đó trở nên quyến rũ, ví dụ: 'He's a charmer with his witty jokes.' (Anh ấy là một người quyến rũ với những câu chuyện hài hước dí dỏm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
real charmer (một người thực sự có duyên/quyến rũ)
-
quite a charmer (khá là một người có duyên)
-
born charmer (người có duyên bẩm sinh)
-
smooth charmer (người dẻo miệng, khéo léo)
-
be a charmer (là một người có duyên)
-
play the charmer (đóng vai người lịch thiệp, quyến rũ)
-
snake charmer (người thổi sáo dụ rắn)
Idioms
-
works like a charm
hiệu quả một cách thần kỳ, hiệu quả đến không ngờ
"I was skeptical about this cleaning spray, but it works like a charm on tough stains."
(Tôi đã hoài nghi về chai xịt tẩy rửa này, nhưng nó hiệu quả một cách thần kỳ đối với các vết bẩn cứng đầu.)
-
third time's a charm
quá tam ba bận (lần thứ ba sẽ thành công)
"I failed the driving test twice, but I'm hoping the third time's a charm."
(Tôi đã trượt bài thi lái xe hai lần, nhưng tôi hy vọng lần thứ ba sẽ thành công.)
-
He's a bit of a charmer.
Anh ta khá là dẻo miệng/có duyên. (Thường mang hàm ý hơi tiêu cực, ám chỉ người đó có thể không chân thành).
"Be careful with him; he's a bit of a charmer and always gets what he wants."
(Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta khá là dẻo miệng và luôn đạt được thứ mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charmer
nounMột người khéo léo trong việc làm hài lòng và thu hút người khác.
"He's such a charmer; everyone loves him."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he's such a charmer is obvious to everyone. |
Việc anh ấy là một người quyến rũ như vậy là điều hiển nhiên với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether he is a charmer isn't the most important thing right now. |
Việc anh ấy có phải là một người quyến rũ hay không không phải là điều quan trọng nhất vào lúc này. |
| Nghi vấn | Why some people find him a charmer remains a mystery to me. |
Tại sao một số người thấy anh ấy là người quyến rũ vẫn là một bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charmer".
