(Top Banner Ad)
charted
B2
Tính từ B2 Nghiên cứu, Địa lý, Hàng hải, Quản lý

charted

UK: /ˈtʃɑːtɪd/ • US: /ˈtʃɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được lập bản đồ đã được lên kế hoạch đã được vạch ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Represented on a chart or map; having a course or route marked on a chart.

Vietnamese Meaning

Được thể hiện trên biểu đồ hoặc bản đồ; có một lộ trình hoặc tuyến đường được đánh dấu trên biểu đồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncharted waters of the Amazon River were a challenge for the explorers."

    "Vùng nước chưa được lập bản đồ của sông Amazon là một thách thức đối với các nhà thám hiểm."

  • "The company's success was charted through careful market research."

    "Sự thành công của công ty được vạch ra thông qua nghiên cứu thị trường cẩn thận."

  • "They sailed through charted waters."

    "Họ đi thuyền qua vùng biển đã được lập bản đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chart vẽ bản đồ, lập biểu đồ, theo dõi
Noun chart biểu đồ, đồ thị, bản đồ (hàng hải/hàng không)
Adjective uncharted chưa được εξερευνηση, chưa có trên bản đồ, mới lạ
Noun charter hiến chương, điều lệ (văn bản chính thức)
Verb charter thuê (máy bay, tàu thuyền) cho một mục đích riêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Địa lý, Hàng hải, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χάρτης (khártēs)
Latin
charta
Old French
charte
Middle English
chart
Modern English
chart -> charted

Từ Tờ Giấy Cói Đến Tấm Bản Đồ

Từ 'chart' có nguồn gốc từ 'khártēs' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là một tờ giấy cói (papyrus). Vì các tài liệu quan trọng như bản đồ và văn bản pháp lý thời xưa đều được viết trên loại giấy này, từ 'charta' trong tiếng Latin dần dần mang nghĩa là chính tài liệu đó, đặc biệt là bản đồ. Ý nghĩa này đã được truyền sang tiếng Anh và phát triển thành từ 'chart' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'charted' thường được sử dụng để mô tả các vùng lãnh thổ, tuyến đường, hoặc kế hoạch đã được lập bản đồ, ghi lại hoặc xác định rõ ràng. Nó mang ý nghĩa về sự chính xác, sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hoặc sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề nào đó. So sánh với 'unmapped' (chưa được lập bản đồ), 'unexplored' (chưa được khám phá).

Collocations (Từ đi kèm)

charted + Noun
  • charted waters
    (vùng biển đã được lập bản đồ (ám chỉ tình huống quen thuộc, an toàn))
  • charted territory
    (lãnh thổ đã được khám phá (ám chỉ lĩnh vực kiến thức quen thuộc))
  • charted course
    (lộ trình đã được định sẵn, kế hoạch đã được vạch ra)
Adverb + charted
  • carefully charted
    (được vạch ra một cách cẩn thận)
  • newly charted
    (mới được lập bản đồ, mới được khám phá)
  • clearly charted
    (được vạch ra một cách rõ ràng)

Idioms

  • to be in uncharted waters/territory

    Ở trong một tình huống hoặc lĩnh vực hoàn toàn mới, chưa từng có kinh nghiệm.

    "Using AI for scriptwriting is still uncharted territory for many film studios."

    (Sử dụng AI để viết kịch bản vẫn là một lĩnh vực mới lạ đối với nhiều hãng phim.)

  • to chart a course

    Vạch ra một hướng đi, một kế hoạch chi tiết cho tương lai.

    "The new manager's first task is to chart a course for the team's success."

    (Nhiệm vụ đầu tiên của người quản lý mới là vạch ra một lộ trình cho sự thành công của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charted

Tính từ
Lật mặt

Được thể hiện trên biểu đồ hoặc bản đồ; có một lộ trình hoặc tuyến đường được đánh dấu trên biểu đồ.

"The uncharted waters of the Amazon River were a challenge for the explorers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company charted a new course after the merger is undeniable.
Việc công ty vạch ra một hướng đi mới sau vụ sáp nhập là không thể phủ nhận.
Phủ định
It's not clear whether the explorers charted all of the islands in the archipelago.
Không rõ liệu các nhà thám hiểm đã lập bản đồ tất cả các hòn đảo trong quần đảo hay chưa.
Nghi vấn
Do you know what areas the team charted during their expedition?
Bạn có biết những khu vực nào mà nhóm đã lập bản đồ trong chuyến thám hiểm của họ không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer charted the island meticulously.
Nhà thám hiểm đã vạch ra bản đồ hòn đảo một cách tỉ mỉ.
Phủ định
They didn't chart the territory accurately.
Họ đã không vẽ bản đồ lãnh thổ một cách chính xác.
Nghi vấn
Did the team chart the waters thoroughly?
Nhóm có vẽ bản đồ vùng biển một cách kỹ lưỡng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers charted the unknown island.
Các nhà thám hiểm đã lập bản đồ hòn đảo chưa được biết đến.
Phủ định
Why haven't they charted the depths of the Mariana Trench yet?
Tại sao họ vẫn chưa lập bản đồ độ sâu của Rãnh Mariana?
Nghi vấn
Which territories have been charted by this organization?
Những vùng lãnh thổ nào đã được tổ chức này lập bản đồ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have charted a new course for expansion.
Đến năm sau, công ty sẽ vạch ra một lộ trình mới cho sự mở rộng.
Phủ định
By the time we arrive, they won't have charted the exact route yet.
Đến lúc chúng ta đến, họ vẫn chưa vạch ra lộ trình chính xác.
Nghi vấn
Will the explorers have charted all the islands in the archipelago by the end of their expedition?
Liệu những nhà thám hiểm sẽ lập bản đồ tất cả các hòn đảo trong quần đảo vào cuối cuộc thám hiểm của họ chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer charted the unknown island last year.
Nhà thám hiểm đã vẽ bản đồ hòn đảo chưa được biết đến vào năm ngoái.
Phủ định
The ship didn't sail on a previously charted course.
Con tàu đã không đi trên một lộ trình đã được vạch ra trước đó.
Nghi vấn
Did they use the charted routes for their voyage?
Họ đã sử dụng các tuyến đường được vạch ra cho chuyến đi của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charted".

Kỷ nguyên Khám phá và Việc lập bản đồ thế giới

Từ 'chart' gắn liền với Kỷ nguyên Khám phá (thế kỷ 15-17), khi các nhà thám hiểm châu Âu như Columbus và Magellan đi thuyền đến những vùng đất xa lạ. Họ đã tạo ra các tấm bản đồ (charts) về đường bờ biển, tuyến đường biển mới, làm thay đổi mãi mãi sự hiểu biết của con người về địa lý hành tinh. Việc 'charting' (lập bản đồ) này có vai trò cực kỳ quan trọng đối với thương mại, thuộc địa hóa và khoa học.

'Charting' trong Thế giới Hiện đại: Từ Bản đồ đến Dữ liệu

Ngày nay, 'charting' không chỉ dùng cho bản đồ địa lý. Trong kinh doanh, người ta 'chart' (lập biểu đồ) doanh số để xem xu hướng. Trong y học, bác sĩ 'chart' (ghi lại) tiến trình hồi phục của bệnh nhân. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc trực quan hóa dữ liệu trong văn hóa hiện đại để đưa ra quyết định dựa trên thông tin.