charter member
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An original member of an organization, company, or other group.
Vietnamese Meaning
Một thành viên sáng lập của một tổ chức, công ty hoặc nhóm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a charter member of the local historical society."
"Cô ấy là một thành viên sáng lập của hội lịch sử địa phương."
-
"As a charter member, he had a significant influence on the direction of the company."
"Là một thành viên sáng lập, ông ấy có ảnh hưởng đáng kể đến định hướng của công ty."
-
"The charter members of the club established its core values."
"Các thành viên sáng lập của câu lạc bộ đã thiết lập các giá trị cốt lõi của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | charter | Hiến chương, điều lệ hoặc hợp đồng thuê chuyến |
| Verb | charter | Thành lập theo hiến chương hoặc thuê (tàu, xe) |
| Noun | member | Thành viên |
| Noun | membership | Tư cách thành viên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'charter member' nhấn mạnh vai trò của thành viên như một trong những người đầu tiên tham gia và có đóng góp quan trọng vào việc hình thành và phát triển của tổ chức. Nó mang ý nghĩa về sự tiên phong và cam kết từ giai đoạn đầu. So với 'founding member' (thành viên sáng lập), 'charter member' có thể rộng hơn, bao gồm cả những người gia nhập ngay sau khi tổ chức được thành lập, miễn là họ tham gia vào giai đoạn đầu và có vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
original original charter member (thành viên sáng lập ban đầu)
-
founding founding charter member (thành viên sáng lập nòng cốt)
-
become become a charter member (trở thành thành viên sáng lập)
-
enlist enlist as a charter member (đăng ký với tư cách thành viên sáng lập)
Idioms
-
A charter member of (a group/club)
Thành viên kỳ cựu (thường dùng hài hước để chỉ người có một tính cách đặc trưng lâu năm)
"He’s a charter member of the 'Grumpy Old Men' club."
(Ông ấy là thành viên kỳ cựu của hội 'Những ông già cáu kỉnh' đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
charter member
nounMột thành viên sáng lập của một tổ chức, công ty hoặc nhóm khác.
"She is a charter member of the local historical society."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Becoming a charter member of the club was a significant step in his career. |
Việc trở thành thành viên sáng lập của câu lạc bộ là một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy. |
| Phủ định | He regrets not becoming a charter member when the opportunity arose. |
Anh ấy hối hận vì đã không trở thành thành viên sáng lập khi cơ hội đến. |
| Nghi vấn | Is being a charter member really worth the extra effort and commitment? |
Việc trở thành thành viên sáng lập có thực sự đáng giá với những nỗ lực và cam kết bổ sung hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charter member".
