(Top Banner Ad)
charter member
B2
noun B2 Kinh doanh, Tổ chức

charter member

UK: /ˈtʃɑːtə ˈmembə/ • US: /ˈtʃɑːrtər ˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên sáng lập thành viên ban đầu hội viên sáng lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An original member of an organization, company, or other group.

Vietnamese Meaning

Một thành viên sáng lập của một tổ chức, công ty hoặc nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a charter member of the local historical society."

    "Cô ấy là một thành viên sáng lập của hội lịch sử địa phương."

  • "As a charter member, he had a significant influence on the direction of the company."

    "Là một thành viên sáng lập, ông ấy có ảnh hưởng đáng kể đến định hướng của công ty."

  • "The charter members of the club established its core values."

    "Các thành viên sáng lập của câu lạc bộ đã thiết lập các giá trị cốt lõi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charter Hiến chương, điều lệ hoặc hợp đồng thuê chuyến
Verb charter Thành lập theo hiến chương hoặc thuê (tàu, xe)
Noun member Thành viên
Noun membership Tư cách thành viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khártēs (tờ giấy, cuộn giấy)
Latin
charta / membrum (giấy tờ / bộ phận cơ thể)
Old French
charte / membre
Middle English
charter / membre
Modern English
charter member

Ký tên vào Hiến chương

Từ 'charter' ban đầu chỉ một văn bản pháp lý chính thức (hiến chương) thành lập một tổ chức. Một 'charter member' là người có tên trong văn bản gốc đó ngay từ ngày đầu tiên, đại diện cho những người đặt nền móng và có tiếng nói quan trọng nhất trong sự hình thành của nhóm.

Usage Note

Cụm từ 'charter member' nhấn mạnh vai trò của thành viên như một trong những người đầu tiên tham gia và có đóng góp quan trọng vào việc hình thành và phát triển của tổ chức. Nó mang ý nghĩa về sự tiên phong và cam kết từ giai đoạn đầu. So với 'founding member' (thành viên sáng lập), 'charter member' có thể rộng hơn, bao gồm cả những người gia nhập ngay sau khi tổ chức được thành lập, miễn là họ tham gia vào giai đoạn đầu và có vai trò quan trọng trong việc xây dựng nền tảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + charter member
  • original original charter member
    (thành viên sáng lập ban đầu)
  • founding founding charter member
    (thành viên sáng lập nòng cốt)
Verb + charter member
  • become become a charter member
    (trở thành thành viên sáng lập)
  • enlist enlist as a charter member
    (đăng ký với tư cách thành viên sáng lập)

Idioms

  • A charter member of (a group/club)

    Thành viên kỳ cựu (thường dùng hài hước để chỉ người có một tính cách đặc trưng lâu năm)

    "He’s a charter member of the 'Grumpy Old Men' club."

    (Ông ấy là thành viên kỳ cựu của hội 'Những ông già cáu kỉnh' đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charter member

noun
Lật mặt

Một thành viên sáng lập của một tổ chức, công ty hoặc nhóm khác.

"She is a charter member of the local historical society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a charter member of the club was a significant step in his career.
Việc trở thành thành viên sáng lập của câu lạc bộ là một bước tiến quan trọng trong sự nghiệp của anh ấy.
Phủ định
He regrets not becoming a charter member when the opportunity arose.
Anh ấy hối hận vì đã không trở thành thành viên sáng lập khi cơ hội đến.
Nghi vấn
Is being a charter member really worth the extra effort and commitment?
Việc trở thành thành viên sáng lập có thực sự đáng giá với những nỗ lực và cam kết bổ sung hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charter member".

Sự công nhận danh dự

Trong văn hóa Mỹ và các nước phương Tây, việc được công nhận là 'charter member' mang lại uy tín rất lớn. Các tổ chức như hội sinh viên (fraternities), câu lạc bộ thể thao hay các tổ chức phi lợi nhuận thường vinh danh tên của các charter member trên bảng vàng hoặc kỷ niệm chương vì họ là những người đã tin tưởng và đóng góp khi tổ chức chưa có gì.

Quyền lợi đặc biệt

Trong kinh doanh hiện đại, các dịch vụ phần mềm hoặc thẻ hội viên thường mời người dùng trở thành 'charter member' với các ưu đãi như phí thành viên cố định không bao giờ tăng hoặc quyền truy cập sớm vào các tính năng mới.