original member
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who was among the first to join or establish a group, organization, or project.
Vietnamese Meaning
Một người nằm trong số những người đầu tiên tham gia hoặc thành lập một nhóm, tổ chức hoặc dự án.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an original member of the club, having joined in 1985."
"Ông ấy là một thành viên ban đầu của câu lạc bộ, đã tham gia vào năm 1985."
-
"She proudly introduced herself as an original member of the research team."
"Cô ấy tự hào giới thiệu mình là một thành viên ban đầu của nhóm nghiên cứu."
-
"The original members of the society reunited to celebrate its 50th anniversary."
"Các thành viên ban đầu của hội đã đoàn tụ để kỷ niệm 50 năm thành lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | original | gốc, ban đầu, độc đáo |
| Noun | origin | nguồn gốc, xuất xứ |
| Verb | originate | bắt nguồn, khởi xướng |
| Adverb | originally | ban đầu, vốn dĩ |
| Noun | originality | tính độc đáo, sự nguyên bản |
| Noun | member | thành viên, hội viên |
| Noun | membership | tư cách thành viên, hội viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những thành viên ban đầu, những người đã có mặt từ khi nhóm hoặc tổ chức mới bắt đầu. Nó nhấn mạnh vai trò tiên phong và sự đóng góp ban đầu của những người này. Khác với 'founding member' (thành viên sáng lập), 'original member' có thể bao gồm cả những người gia nhập ngay sau khi thành lập chứ không nhất thiết phải là người sáng lập.
Prepositions
Ví dụ: 'one of the original members of the band' (một trong những thành viên ban đầu của ban nhạc). Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become an original member (trở thành thành viên ban đầu)
-
remain remain an original member (duy trì là thành viên ban đầu)
-
honor honor an original member (vinh danh một thành viên ban đầu)
-
elect elect an original member (bầu chọn một thành viên ban đầu)
-
the last the last original member (thành viên ban đầu cuối cùng)
-
founding a founding original member (một thành viên sáng lập ban đầu)
-
loyal a loyal original member (một thành viên ban đầu trung thành)
-
group's the group's original members (các thành viên ban đầu của nhóm)
-
one of one of the original members (một trong những thành viên ban đầu)
Idioms
-
be an original member of [something]
Là thành viên sáng lập/ban đầu của [một tổ chức, nhóm, câu lạc bộ, v.v.]
"She is an original member of the band."
(Cô ấy là một thành viên ban đầu của ban nhạc.)
-
the last remaining original member
Người thành viên ban đầu cuối cùng còn lại (trong một nhóm/tổ chức)
"After 50 years, he is the last remaining original member of the club."
(Sau 50 năm, ông ấy là thành viên ban đầu cuối cùng còn lại của câu lạc bộ.)
-
a founding original member
Một thành viên sáng lập ban đầu (nhấn mạnh vai trò đặt nền móng)
"My grandfather was a founding original member of this university."
(Ông nội tôi là một thành viên sáng lập ban đầu của trường đại học này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
original member
noun phraseMột người nằm trong số những người đầu tiên tham gia hoặc thành lập một nhóm, tổ chức hoặc dự án.
"He is an original member of the club, having joined in 1985."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a band loses its original member, the sound often changes. |
Nếu một ban nhạc mất thành viên gốc, âm thanh thường thay đổi. |
| Phủ định | When the band loses its original member, the fans are not happy. |
Khi ban nhạc mất thành viên gốc, người hâm mộ không vui. |
| Nghi vấn | If a key original member leaves, does the band usually replace them? |
Nếu một thành viên gốc chủ chốt rời đi, ban nhạc có thường thay thế họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original member".
