(Top Banner Ad)
original member
B2
noun phrase B2 General

original member

UK: /əˈrɪdʒɪnəl ˈmembər/ • US: /əˈrɪdʒənəl ˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên ban đầu người thuộc thế hệ đầu tiên (của một nhóm/tổ chức)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who was among the first to join or establish a group, organization, or project.

Vietnamese Meaning

Một người nằm trong số những người đầu tiên tham gia hoặc thành lập một nhóm, tổ chức hoặc dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an original member of the club, having joined in 1985."

    "Ông ấy là một thành viên ban đầu của câu lạc bộ, đã tham gia vào năm 1985."

  • "She proudly introduced herself as an original member of the research team."

    "Cô ấy tự hào giới thiệu mình là một thành viên ban đầu của nhóm nghiên cứu."

  • "The original members of the society reunited to celebrate its 50th anniversary."

    "Các thành viên ban đầu của hội đã đoàn tụ để kỷ niệm 50 năm thành lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective original gốc, ban đầu, độc đáo
Noun origin nguồn gốc, xuất xứ
Verb originate bắt nguồn, khởi xướng
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Noun originality tính độc đáo, sự nguyên bản
Noun member thành viên, hội viên
Noun membership tư cách thành viên, hội viên

Synonyms

founding member (thành viên sáng lập)first member (thành viên đầu tiên)

Antonyms

new member (thành viên mới)recent member (thành viên gần đây)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
origo (beginning, source)
Latin
originalis (primitive, original)
Old French
original
English
original
Latin
membrum (limb, part)
Old French
membre
English
member
English
original member (combination of 'original' and 'member' to mean 'a person who was part of a group from its beginning')

Nguồn Gốc Của 'Original Member'

Cụm từ 'original member' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Original' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'origo' (nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc'), qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'original' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'ban đầu, đầu tiên'. 'Member' cũng đến từ tiếng Latin 'membrum' (nghĩa là 'chi, bộ phận'), qua tiếng Pháp cổ để trở thành 'member' trong tiếng Anh, tức là 'thành viên, bộ phận của một nhóm'. Khi kết hợp lại, 'original member' mô tả một người đã là thành viên của một nhóm, tổ chức, hoặc câu lạc bộ ngay từ khi nó mới được thành lập, nhấn mạnh vai trò 'đầu tiên' hoặc 'ban đầu' của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những thành viên ban đầu, những người đã có mặt từ khi nhóm hoặc tổ chức mới bắt đầu. Nó nhấn mạnh vai trò tiên phong và sự đóng góp ban đầu của những người này. Khác với 'founding member' (thành viên sáng lập), 'original member' có thể bao gồm cả những người gia nhập ngay sau khi thành lập chứ không nhất thiết phải là người sáng lập.

Prepositions

of

Ví dụ: 'one of the original members of the band' (một trong những thành viên ban đầu của ban nhạc). Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + original member
  • become become an original member
    (trở thành thành viên ban đầu)
  • remain remain an original member
    (duy trì là thành viên ban đầu)
  • honor honor an original member
    (vinh danh một thành viên ban đầu)
  • elect elect an original member
    (bầu chọn một thành viên ban đầu)
Adjective + original member
  • the last the last original member
    (thành viên ban đầu cuối cùng)
  • founding a founding original member
    (một thành viên sáng lập ban đầu)
  • loyal a loyal original member
    (một thành viên ban đầu trung thành)
Other common phrases
  • group's the group's original members
    (các thành viên ban đầu của nhóm)
  • one of one of the original members
    (một trong những thành viên ban đầu)

Idioms

  • be an original member of [something]

    Là thành viên sáng lập/ban đầu của [một tổ chức, nhóm, câu lạc bộ, v.v.]

    "She is an original member of the band."

    (Cô ấy là một thành viên ban đầu của ban nhạc.)

  • the last remaining original member

    Người thành viên ban đầu cuối cùng còn lại (trong một nhóm/tổ chức)

    "After 50 years, he is the last remaining original member of the club."

    (Sau 50 năm, ông ấy là thành viên ban đầu cuối cùng còn lại của câu lạc bộ.)

  • a founding original member

    Một thành viên sáng lập ban đầu (nhấn mạnh vai trò đặt nền móng)

    "My grandfather was a founding original member of this university."

    (Ông nội tôi là một thành viên sáng lập ban đầu của trường đại học này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

original member

noun phrase
Lật mặt

Một người nằm trong số những người đầu tiên tham gia hoặc thành lập một nhóm, tổ chức hoặc dự án.

"He is an original member of the club, having joined in 1985."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a band loses its original member, the sound often changes.
Nếu một ban nhạc mất thành viên gốc, âm thanh thường thay đổi.
Phủ định
When the band loses its original member, the fans are not happy.
Khi ban nhạc mất thành viên gốc, người hâm mộ không vui.
Nghi vấn
If a key original member leaves, does the band usually replace them?
Nếu một thành viên gốc chủ chốt rời đi, ban nhạc có thường thay thế họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "original member".

Tầm quan trọng của người tiên phong

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, những 'original members' thường được xem trọng và tôn vinh. Họ là những người có công đầu trong việc hình thành, định hình các nguyên tắc và văn hóa ban đầu của một tổ chức, nhóm nhạc, công ty hoặc câu lạc bộ. Vai trò của họ thường gắn liền với sự đổi mới, lòng dũng cảm và tầm nhìn.

Biểu tượng của sự trường tồn và lòng trung thành

Việc một cá nhân vẫn là 'original member' sau nhiều năm (thường được diễn đạt là 'the last remaining original member') mang ý nghĩa sâu sắc về sự trường tồn, lòng trung thành và cam kết không ngừng nghỉ đối với mục tiêu hoặc lý tưởng của nhóm. Điều này thường gợi lên sự tôn kính và ngưỡng mộ từ các thế hệ sau.