(Top Banner Ad)
founding member
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tổ chức

founding member

UK: /ˈfaʊndɪŋ ˈmembər/ • US: /ˈfaʊndɪŋ ˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên sáng lập người sáng lập thành viên khai quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who was involved in the establishment of an organization, company, or country.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia vào việc thành lập một tổ chức, công ty hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a founding member of the organization and has been involved since its inception."

    "Cô ấy là một thành viên sáng lập của tổ chức và đã tham gia từ khi nó mới thành lập."

  • "He was honored as a founding member of the software company."

    "Ông ấy đã được vinh danh là một thành viên sáng lập của công ty phần mềm."

  • "The museum recognizes its founding members for their generous contributions."

    "Bảo tàng ghi nhận các thành viên sáng lập vì những đóng góp hào phóng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun founder Người sáng lập, người thành lập một tổ chức, công ty, hoặc dự án.
Noun foundation Sự thành lập; nền tảng; tổ chức (thường là phi lợi nhuận).
Noun membership Tư cách thành viên; số lượng thành viên của một nhóm.
Verb found Thành lập, sáng lập, đặt nền móng cho.
Adjective foundational Có tính nền tảng, cơ bản, cốt yếu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundare (to lay a foundation, establish)
Old French
fonder (to found, establish)
Middle English
founden (to establish)
English
found (to establish)
---
---
Latin
membrum (limb, part of a body)
Old French
membre (limb, part)
Middle English
membre
English
member

Nguồn gốc của 'founding' và 'member'

'Founding member' là một cụm từ ghép, nơi 'founding' (từ động từ 'to found') có nghĩa là 'sáng lập, thành lập', và 'member' có nghĩa là 'thành viên'. 'Found' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundare', nghĩa là 'đặt nền móng'. Còn 'member' có gốc từ tiếng Latin 'membrum', ban đầu chỉ 'chi (cơ thể)', sau phát triển nghĩa là 'một phần của một nhóm hoặc tổ chức'. Khi ghép lại, 'founding member' chỉ một người đã đóng góp vào việc đặt nền móng, tạo lập nên một nhóm hay tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những người có vai trò quan trọng và trực tiếp trong việc khởi xướng và thành lập một thực thể nào đó. Nó nhấn mạnh vai trò tiên phong và đóng góp ban đầu của người đó. Khác với 'member' đơn thuần, 'founding member' mang ý nghĩa lịch sử và tầm quan trọng lớn hơn.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ tổ chức, công ty hoặc quốc gia mà người đó là thành viên sáng lập (ví dụ: founding member of the United Nations). 'in' có thể được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà người đó hoạt động với tư cách là thành viên sáng lập (ví dụ: a founding member in the technology industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + founding member
  • original original founding member
    (thành viên sáng lập ban đầu)
  • key key founding member
    (thành viên sáng lập chủ chốt)
  • early early founding member
    (thành viên sáng lập từ sớm)
  • honorary honorary founding member
    (thành viên sáng lập danh dự)
Verb + founding member
  • appoint appoint a founding member
    (bổ nhiệm một thành viên sáng lập)
  • recognize recognize a founding member
    (công nhận một thành viên sáng lập)
  • elect elect a founding member
    (bầu chọn một thành viên sáng lập)
  • welcome welcome a founding member
    (chào đón một thành viên sáng lập)

Idioms

  • be a founding member of [organization/group]

    Là một trong những người đầu tiên tham gia và giúp thành lập một tổ chức, nhóm, câu lạc bộ.

    "She was a founding member of the local environmental group that started 30 years ago."

    (Cô ấy là một thành viên sáng lập của nhóm môi trường địa phương đã được thành lập 30 năm trước.)

  • play a crucial role as a founding member

    Đóng một vai trò cực kỳ quan trọng hoặc then chốt với tư cách là người sáng lập (trong việc định hình sự phát triển ban đầu của một cái gì đó).

    "As a founding member, he played a crucial role in shaping the company's early vision and culture."

    (Với tư cách là thành viên sáng lập, anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tầm nhìn và văn hóa ban đầu của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

founding member

Danh từ
Lật mặt

Một người tham gia vào việc thành lập một tổ chức, công ty hoặc quốc gia.

"She is a founding member of the organization and has been involved since its inception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a founding member, she skillfully guided the organization through its early challenges.
Với tư cách là một thành viên sáng lập, cô ấy đã khéo léo dẫn dắt tổ chức vượt qua những thử thách ban đầu.
Phủ định
He rarely mentions that he was a founding member of the club.
Anh ấy hiếm khi đề cập rằng anh ấy là một thành viên sáng lập của câu lạc bộ.
Nghi vấn
Did they diligently search for founding members to establish the society?
Họ có siêng năng tìm kiếm các thành viên sáng lập để thành lập hội không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be a founding member of this organization is a great honor.
Trở thành một thành viên sáng lập của tổ chức này là một vinh dự lớn.
Phủ định
They decided not to become founding members, due to prior commitments.
Họ quyết định không trở thành thành viên sáng lập, do các cam kết trước đó.
Nghi vấn
Why did they choose to be founding members of the new club?
Tại sao họ chọn trở thành thành viên sáng lập của câu lạc bộ mới?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a founding member of the club, and his dedication is unmatched.
Anh ấy là một thành viên sáng lập của câu lạc bộ, và sự cống hiến của anh ấy là vô song.
Phủ định
They are not founding members, as they joined the organization later.
Họ không phải là thành viên sáng lập, vì họ gia nhập tổ chức sau.
Nghi vấn
Was she a founding member of the company, or did she join after its initial establishment?
Cô ấy có phải là thành viên sáng lập của công ty không, hay cô ấy gia nhập sau khi công ty được thành lập ban đầu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a founding member of the new club.
Anh ấy sẽ là một thành viên sáng lập của câu lạc bộ mới.
Phủ định
She is not going to be a founding member of the organization.
Cô ấy sẽ không phải là một thành viên sáng lập của tổ chức.
Nghi vấn
Will they be founding members of the society?
Liệu họ có phải là những thành viên sáng lập của hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "founding member".

Tầm quan trọng của những người sáng lập

Trong nhiều nền văn hóa và xã hội, những người sáng lập một tổ chức, quốc gia hay phong trào thường được vinh danh và ghi nhớ vì tầm nhìn, sự dũng cảm và nỗ lực tiên phong của họ. Họ là những người đặt nền móng và định hình hướng đi ban đầu cho những gì được xây dựng sau này, tạo ra một di sản lâu dài.

Vị thế đặc biệt

Thành viên sáng lập thường có một vị thế đặc biệt và được tôn trọng trong lịch sử của tổ chức. Họ có thể được hưởng một số đặc quyền hoặc được nhắc đến trong các lễ kỷ niệm. Chẳng hạn, 'Founding Fathers' (Các Cha đẻ Sáng lập) của Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình về những cá nhân có ảnh hưởng lớn đã thành lập một quốc gia.