(Top Banner Ad)
chase scene
B1
Danh từ B1 Điện ảnh, Truyền hình

chase scene

UK: /tʃeɪs siːn/ • US: /tʃeɪs siːn/

Nghĩa tiếng Việt

cảnh rượt đuổi cảnh truy đuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence in a film, television show, or video game involving one or more characters pursuing others at high speed.

Vietnamese Meaning

Một cảnh trong phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử, trong đó một hoặc nhiều nhân vật đuổi theo những nhân vật khác với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie's best chase scene involved a high-speed car chase through the city streets."

    "Cảnh rượt đuổi hay nhất của bộ phim là một cuộc rượt đuổi xe hơi tốc độ cao trên các đường phố trong thành phố."

  • "The chase scene was so intense that I was on the edge of my seat."

    "Cảnh rượt đuổi quá căng thẳng khiến tôi phải ngồi sát mép ghế."

  • "The director is known for his creative and exciting chase scenes."

    "Đạo diễn này nổi tiếng với những cảnh rượt đuổi sáng tạo và thú vị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chase đuổi theo, săn đuổi, truy đuổi
Noun chase cuộc săn đuổi, sự theo đuổi
Noun chaser người đuổi theo, người truy đuổi

Synonyms

pursuit scene (cảnh truy đuổi)

Related Words

action sequence (cảnh hành động)stunt (pha nguy hiểm)car chase (rượt đuổi bằng xe hơi)

Subject Area

Điện ảnh, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English (for 'chase')
captare ('to take') > chacier ('to hunt') > chase
Greek > Latin > French > English (for 'scene')
skēnē ('tent, stage') > scaena ('stage') > scène > scene

Từ 'Săn Bắt' Đến 'Cuộc Rượt Đuổi'

Từ 'chase' bắt nguồn từ 'chacier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'săn bắt'. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả việc săn đuổi động vật. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ bất kỳ cuộc truy đuổi nào, từ việc cảnh sát đuổi theo tội phạm cho đến việc theo đuổi một giấc mơ.

Từ 'Sân Khấu Kịch' Đến 'Cảnh Phim'

Từ 'scene' có nguồn gốc từ 'skēnē' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là cái lều hoặc sân khấu nơi các diễn viên biểu diễn. Khi điện ảnh ra đời, thuật ngữ này được kế thừa để chỉ một phân đoạn của bộ phim diễn ra tại một địa điểm và thời gian liên tục.

Usage Note

Cụm từ 'chase scene' thường được sử dụng để mô tả những phân đoạn hành động kịch tính, gay cấn, tập trung vào việc rượt đuổi, thường liên quan đến xe cộ, chạy bộ hoặc các phương tiện khác. Nó nhấn mạnh yếu tố tốc độ và sự căng thẳng trong việc đuổi bắt.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ nơi xảy ra 'chase scene', ví dụ: 'The movie has a thrilling chase scene in downtown Chicago.' (Bộ phim có một cảnh rượt đuổi ly kỳ ở trung tâm thành phố Chicago.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chase scene
  • high-speed chase scene
    (cảnh rượt đuổi tốc độ cao)
  • spectacular chase scene
    (cảnh rượt đuổi ngoạn mục)
  • climactic chase scene
    (cảnh rượt đuổi cao trào)
  • iconic chase scene
    (cảnh rượt đuổi kinh điển)
Verb + chase scene
  • film a chase scene
    (quay một cảnh rượt đuổi)
  • direct a chase scene
    (đạo diễn một cảnh rượt đuổi)
  • stage a chase scene
    (dàn dựng một cảnh rượt đuổi)
  • include a chase scene
    (bao gồm một cảnh rượt đuổi)
Noun + chase scene
  • car chase scene
    (cảnh rượt đuổi bằng ô tô)
  • rooftop chase scene
    (cảnh rượt đuổi trên sân thượng)
  • foot chase scene
    (cảnh rượt đuổi bằng chân (chạy bộ))

Idioms

  • like something out of a chase scene

    Giống như trong một cảnh rượt đuổi của phim hành động; dùng để miêu tả một sự kiện ngoài đời thực rất kịch tính, hỗn loạn và có tốc độ nhanh.

    "The police pursuit down the highway, with helicopters overhead, was like something out of a chase scene."

    (Cuộc truy đuổi của cảnh sát trên đường cao tốc, với trực thăng bay trên đầu, giống hệt như một cảnh rượt đuổi trong phim.)

  • the obligatory chase scene

    Cảnh rượt đuổi bắt buộc phải có; chỉ một cảnh quay được thêm vào phim (thường là phim hành động) vì khán giả mong đợi nó, coi đó là một phần không thể thiếu của thể loại phim này.

    "The movie was a bit slow, but it had the obligatory chase scene through the crowded market to keep things exciting."

    (Bộ phim hơi chậm, nhưng nó vẫn có cảnh rượt đuổi bắt buộc phải có qua khu chợ đông đúc để giữ cho mọi thứ thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chase scene

Danh từ
Lật mặt

Một cảnh trong phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử, trong đó một hoặc nhiều nhân vật đuổi theo những nhân vật khác với tốc độ cao.

"The movie's best chase scene involved a high-speed car chase through the city streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chase scene".

Biểu Tượng Của Phim Hành Động Hollywood

Cảnh rượt đuổi, đặc biệt là rượt đuổi bằng ô tô, đã trở thành một yếu tố kinh điển và không thể thiếu trong phim hành động Hollywood kể từ thập niên 1960. Những bộ phim như 'Bullitt' (1968) và 'The French Connection' (1971) đã thiết lập tiêu chuẩn cho các cảnh quay này, không chỉ để tạo sự kịch tính mà còn để phô diễn kỹ xảo điện ảnh và tài năng của các diễn viên đóng thế.

Nghệ Thuật Kể Chuyện Bằng Tốc Độ

Một cảnh rượt đuổi hay không chỉ đơn thuần là hai chiếc xe đuổi nhau. Nó là một câu chuyện nhỏ trong một câu chuyện lớn. Các đạo diễn sử dụng nó để bộc lộ tính cách nhân vật (họ lái xe liều lĩnh hay cẩn trọng?), để xây dựng sự căng thẳng, và để đẩy cốt truyện tiến về phía trước. Mỗi khúc cua, mỗi chướng ngại vật đều có mục đích riêng.