chase scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sequence in a film, television show, or video game involving one or more characters pursuing others at high speed.
Vietnamese Meaning
Một cảnh trong phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử, trong đó một hoặc nhiều nhân vật đuổi theo những nhân vật khác với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie's best chase scene involved a high-speed car chase through the city streets."
"Cảnh rượt đuổi hay nhất của bộ phim là một cuộc rượt đuổi xe hơi tốc độ cao trên các đường phố trong thành phố."
-
"The chase scene was so intense that I was on the edge of my seat."
"Cảnh rượt đuổi quá căng thẳng khiến tôi phải ngồi sát mép ghế."
-
"The director is known for his creative and exciting chase scenes."
"Đạo diễn này nổi tiếng với những cảnh rượt đuổi sáng tạo và thú vị của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chase scene' thường được sử dụng để mô tả những phân đoạn hành động kịch tính, gay cấn, tập trung vào việc rượt đuổi, thường liên quan đến xe cộ, chạy bộ hoặc các phương tiện khác. Nó nhấn mạnh yếu tố tốc độ và sự căng thẳng trong việc đuổi bắt.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ nơi xảy ra 'chase scene', ví dụ: 'The movie has a thrilling chase scene in downtown Chicago.' (Bộ phim có một cảnh rượt đuổi ly kỳ ở trung tâm thành phố Chicago.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-speed chase scene (cảnh rượt đuổi tốc độ cao)
-
spectacular chase scene (cảnh rượt đuổi ngoạn mục)
-
climactic chase scene (cảnh rượt đuổi cao trào)
-
iconic chase scene (cảnh rượt đuổi kinh điển)
-
film a chase scene (quay một cảnh rượt đuổi)
-
direct a chase scene (đạo diễn một cảnh rượt đuổi)
-
stage a chase scene (dàn dựng một cảnh rượt đuổi)
-
include a chase scene (bao gồm một cảnh rượt đuổi)
-
car chase scene (cảnh rượt đuổi bằng ô tô)
-
rooftop chase scene (cảnh rượt đuổi trên sân thượng)
-
foot chase scene (cảnh rượt đuổi bằng chân (chạy bộ))
Idioms
-
like something out of a chase scene
Giống như trong một cảnh rượt đuổi của phim hành động; dùng để miêu tả một sự kiện ngoài đời thực rất kịch tính, hỗn loạn và có tốc độ nhanh.
"The police pursuit down the highway, with helicopters overhead, was like something out of a chase scene."
(Cuộc truy đuổi của cảnh sát trên đường cao tốc, với trực thăng bay trên đầu, giống hệt như một cảnh rượt đuổi trong phim.)
-
the obligatory chase scene
Cảnh rượt đuổi bắt buộc phải có; chỉ một cảnh quay được thêm vào phim (thường là phim hành động) vì khán giả mong đợi nó, coi đó là một phần không thể thiếu của thể loại phim này.
"The movie was a bit slow, but it had the obligatory chase scene through the crowded market to keep things exciting."
(Bộ phim hơi chậm, nhưng nó vẫn có cảnh rượt đuổi bắt buộc phải có qua khu chợ đông đúc để giữ cho mọi thứ thú vị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chase scene
Danh từMột cảnh trong phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử, trong đó một hoặc nhiều nhân vật đuổi theo những nhân vật khác với tốc độ cao.
"The movie's best chase scene involved a high-speed car chase through the city streets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chase scene".
