(Top Banner Ad)
action sequence
B2
noun B2 Điện ảnh, Khoa học máy tính, Toán học

action sequence

UK: /ˈækʃən ˈsiːkwəns/ • US: /ˈækʃən ˈsiːkwəns/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi hành động trình tự hành động loạt hành động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions, especially in a film, television show, or video game, designed to be exciting and fast-paced.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động, đặc biệt là trong một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử, được thiết kế để trở nên thú vị và nhịp độ nhanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is famous for its spectacular action sequences."

    "Bộ phim nổi tiếng với những chuỗi hành động ngoạn mục."

  • "The director spent weeks choreographing the complex action sequence."

    "Đạo diễn đã mất vài tuần để biên đạo chuỗi hành động phức tạp."

  • "The action sequence was so intense that the audience was on the edge of their seats."

    "Chuỗi hành động quá dữ dội khiến khán giả ngồi trên mép ghế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Adjective active năng động, chủ động
Verb activate kích hoạt
Noun sequence chuỗi, trình tự
Adjective sequential tuần tự, liên tiếp
Noun sequel phần tiếp theo (phim, truyện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Khoa học máy tính, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actio (a doing) + sequentia (a following)
Old French
action + sequence
Middle English / Modern English
action sequence

Nguồn Gốc La-tinh: 'Một Chuỗi Các Hành Động'

Từ 'action' bắt nguồn từ 'actio' trong tiếng La-tinh, nghĩa là 'hành động, việc làm'. Từ 'sequence' đến từ 'sequentia', nghĩa là 'sự nối tiếp, sự theo sau'. Vì vậy, 'action sequence' có nghĩa đen là 'một chuỗi các hành động nối tiếp nhau', mô tả chính xác bản chất của nó.

Kỷ Nguyên Điện Ảnh: Thuật Ngữ Của Hollywood

Thuật ngữ này trở nên cực kỳ phổ biến trong thế kỷ 20 với sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh. Nó được dùng để mô tả những phân cảnh gay cấn, tốn kém và thu hút thị giác nhất trong phim như các cuộc rượt đuổi bằng xe hơi, đấu súng hay các trận chiến lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cảnh quay phức tạp và kịch tính trong các tác phẩm giải trí. Nó nhấn mạnh vào sự liên tục và nhịp điệu của các hành động.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in an action sequence' (trong một chuỗi hành động), 'the intensity of the action sequence' (cường độ của chuỗi hành động). Giới từ 'of' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm hoặc thành phần của chuỗi hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + action sequence
  • fast-paced action sequence
    (cảnh hành động có nhịp độ nhanh)
  • spectacular action sequence
    (cảnh hành động ngoạn mục, hoành tráng)
  • intense action sequence
    (cảnh hành động kịch tính, căng thẳng)
  • elaborate action sequence
    (cảnh hành động được dàn dựng công phu)
Verb + action sequence
  • direct an action sequence
    (đạo diễn một cảnh hành động)
  • choreograph an action sequence
    (biên đạo một cảnh hành động)
  • film an action sequence
    (quay một cảnh hành động)
  • contain an action sequence
    (bao gồm/chứa đựng một cảnh hành động)
Noun + action sequence
  • movie action sequence
    (cảnh hành động trong phim)
  • game action sequence
    (chuỗi hành động trong trò chơi)
  • fight sequence
    (phân cảnh chiến đấu)

Idioms

  • the centerpiece action sequence

    Cảnh hành động trọng tâm, đỉnh cao và đáng nhớ nhất của một bộ phim.

    "The centerpiece action sequence of the new Mission: Impossible film is a breathtaking motorcycle jump off a cliff."

    (Cảnh hành động trọng tâm của phần phim Mission: Impossible mới là một cú nhảy mô tô ngoạn mục từ vách đá.)

  • a string of action sequences

    Một loạt các cảnh hành động nối tiếp nhau, thường ngụ ý rằng chúng lấn át cốt truyện.

    "The movie's final act was just a string of action sequences with very little character development."

    (Hồi cuối của bộ phim chỉ là một chuỗi các cảnh hành động liên tiếp với rất ít sự phát triển nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

action sequence

noun
Lật mặt

Một chuỗi các hành động, đặc biệt là trong một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc trò chơi điện tử, được thiết kế để trở nên thú vị và nhịp độ nhanh.

"The film is famous for its spectacular action sequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Planning the action sequence is crucial for a successful film.
Lên kế hoạch cho chuỗi hành động là rất quan trọng để có một bộ phim thành công.
Phủ định
Not including a compelling action sequence can disappoint the audience.
Việc không bao gồm một chuỗi hành động hấp dẫn có thể làm khán giả thất vọng.
Nghi vấn
Is understanding the action sequence important for film students?
Liệu việc hiểu chuỗi hành động có quan trọng đối với sinh viên ngành phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "action sequence".

Công Thức Phim 'Bom Tấn' Hollywood

Trong văn hóa điện ảnh phương Tây, đặc biệt là Hollywood, các cảnh hành động hoành tráng là yếu tố sống còn để tạo ra một bộ phim 'bom tấn' (blockbuster). Từ những năm 1970, các bộ phim như 'Jaws' và 'Star Wars' đã định hình công thức thành công: kết hợp cốt truyện đơn giản với các cảnh hành động mãn nhãn để thu hút lượng lớn khán giả toàn cầu.

Nghệ Thuật Của Diễn Viên Đóng Thế & Đạo Diễn Hành Động

Việc thiết kế và thực hiện các cảnh hành động đã trở thành một ngành nghệ thuật chuyên biệt. Những người như đạo diễn hành động (action director) và điều phối viên đóng thế (stunt coordinator) là những anh hùng thầm lặng. Các ngôi sao như Thành Long (Jackie Chan) hay các đội ngũ đứng sau loạt phim 'John Wick' đã nâng tầm các cảnh hành động, biến chúng thành những 'vũ điệu' phức tạp và đầy sáng tạo.