stunt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A difficult or dangerous feat, often performed by a professional.
Vietnamese Meaning
Một hành động mạo hiểm hoặc khó khăn, thường được thực hiện bởi một người chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie is known for its amazing stunts."
"Bộ phim nổi tiếng với những pha hành động mạo hiểm tuyệt vời."
-
"She hired a professional stunt double for the dangerous scene."
"Cô ấy đã thuê một người đóng thế chuyên nghiệp cho cảnh quay nguy hiểm."
-
"The lack of funding stunted the project's progress."
"Việc thiếu kinh phí đã cản trở tiến độ của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stunt | pha nguy hiểm, hành động mạo hiểm; điều ngăn cản sự phát triển |
| Verb | stunt | ngăn cản, cản trở (sự phát triển); làm cho còi cọc |
| Adjective | stunted | bị còi cọc, chậm phát triển (về người, cây cối); bị hạn chế |
| Noun | stunter | người biểu diễn pha nguy hiểm (ít thông dụng hơn 'stunt performer') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stunt thường ám chỉ hành động gây ấn tượng mạnh, đòi hỏi kỹ năng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó khác với 'trick' ở chỗ 'trick' có thể đơn giản và mang tính giải trí hơn, trong khi 'stunt' thường liên quan đến nguy hiểm và chuyên môn.
Prepositions
'Stunt in': Đề cập đến vai trò thực hiện pha nguy hiểm trong một bộ phim, chương trình, hoặc sự kiện nào đó.
'Stunt for': Đề cập đến việc đóng thế cho một diễn viên nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangerous dangerous stunt (pha nguy hiểm)
-
publicity publicity stunt (chiêu trò PR, trò quảng cáo)
-
clever clever stunt (mánh khóe khôn ngoan)
-
amazing amazing stunt (pha mạo hiểm tuyệt vời)
-
perform perform a stunt (thực hiện pha nguy hiểm)
-
pull pull a stunt (làm một trò liều lĩnh/gây chú ý (thường mang ý tiêu cực))
-
do do a stunt (thực hiện một pha nguy hiểm)
-
attempt attempt a stunt (cố gắng thực hiện một pha nguy hiểm)
-
stunt stunt double (diễn viên đóng thế)
-
stunt stunt man/woman (diễn viên đóng thế nam/nữ)
-
growth growth stunt (sự còi cọc, chậm phát triển)
Idioms
-
pull a stunt
Làm một trò liều lĩnh, gây chú ý hoặc gây rắc rối (thường có ý tiêu cực, như chơi khăm hoặc hành động bất ngờ thiếu suy nghĩ)
"Don't pull a stunt like that again; you could have hurt someone!"
(Đừng làm trò đó nữa; bạn có thể làm ai đó bị thương đấy!)
-
publicity stunt
Chiêu trò quảng cáo, PR để gây sự chú ý của công chúng hoặc truyền thông
"The politician's visit to the local bakery was just a publicity stunt before the election."
(Chuyến thăm tiệm bánh địa phương của chính trị gia chỉ là một chiêu trò quảng cáo trước kỳ bầu cử.)
-
stunt double
Diễn viên đóng thế (người thay thế diễn viên chính trong các cảnh quay nguy hiểm, không phải là thành ngữ mà là một cụm danh từ cố định)
"Jackie Chan rarely uses a stunt double; he does most of his own dangerous moves."
(Thành Long hiếm khi dùng diễn viên đóng thế; anh ấy tự thực hiện hầu hết các pha nguy hiểm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stunt
danh từMột hành động mạo hiểm hoặc khó khăn, thường được thực hiện bởi một người chuyên nghiệp.
"The movie is known for its amazing stunts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunt".
