(Top Banner Ad)
stunt
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giải trí

stunt

UK: /stʌnt/ • US: /stʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

pha nguy hiểm hành động mạo hiểm cản trở làm chậm sự phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficult or dangerous feat, often performed by a professional.

Vietnamese Meaning

Một hành động mạo hiểm hoặc khó khăn, thường được thực hiện bởi một người chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie is known for its amazing stunts."

    "Bộ phim nổi tiếng với những pha hành động mạo hiểm tuyệt vời."

  • "She hired a professional stunt double for the dangerous scene."

    "Cô ấy đã thuê một người đóng thế chuyên nghiệp cho cảnh quay nguy hiểm."

  • "The lack of funding stunted the project's progress."

    "Việc thiếu kinh phí đã cản trở tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stunt pha nguy hiểm, hành động mạo hiểm; điều ngăn cản sự phát triển
Verb stunt ngăn cản, cản trở (sự phát triển); làm cho còi cọc
Adjective stunted bị còi cọc, chậm phát triển (về người, cây cối); bị hạn chế
Noun stunter người biểu diễn pha nguy hiểm (ít thông dụng hơn 'stunt performer')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuntaz
Old English
stunt
Middle English
stunt
Modern English
stunt

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'stunt' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'ngu ngốc, đần độn' hoặc 'ngắn, cùn'. Nó có liên quan đến việc ngăn cản sự phát triển hoặc sự kém cỏi về thể chất.

Sự tiến hóa của ý nghĩa

Vào thế kỷ 19, ý nghĩa 'stunt' phát triển thành 'hành động táo bạo, mạo hiểm' hoặc 'pha biểu diễn gây chú ý', đặc biệt trong bối cảnh biểu diễn và phim ảnh. Sự thay đổi này có thể xuất phát từ ý tưởng về việc thực hiện một điều gì đó 'bất thường' hoặc 'ấn tượng' để thu hút sự chú ý, tạo ra một 'hiệu ứng' tương tự như việc ngăn cản sự phát triển nhưng theo một khía cạnh khác.

Usage Note

Stunt thường ám chỉ hành động gây ấn tượng mạnh, đòi hỏi kỹ năng và sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó khác với 'trick' ở chỗ 'trick' có thể đơn giản và mang tính giải trí hơn, trong khi 'stunt' thường liên quan đến nguy hiểm và chuyên môn.

Prepositions

in for

'Stunt in': Đề cập đến vai trò thực hiện pha nguy hiểm trong một bộ phim, chương trình, hoặc sự kiện nào đó.
'Stunt for': Đề cập đến việc đóng thế cho một diễn viên nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stunt
  • dangerous dangerous stunt
    (pha nguy hiểm)
  • publicity publicity stunt
    (chiêu trò PR, trò quảng cáo)
  • clever clever stunt
    (mánh khóe khôn ngoan)
  • amazing amazing stunt
    (pha mạo hiểm tuyệt vời)
Verb + stunt
  • perform perform a stunt
    (thực hiện pha nguy hiểm)
  • pull pull a stunt
    (làm một trò liều lĩnh/gây chú ý (thường mang ý tiêu cực))
  • do do a stunt
    (thực hiện một pha nguy hiểm)
  • attempt attempt a stunt
    (cố gắng thực hiện một pha nguy hiểm)
Noun + stunt
  • stunt stunt double
    (diễn viên đóng thế)
  • stunt stunt man/woman
    (diễn viên đóng thế nam/nữ)
  • growth growth stunt
    (sự còi cọc, chậm phát triển)

Idioms

  • pull a stunt

    Làm một trò liều lĩnh, gây chú ý hoặc gây rắc rối (thường có ý tiêu cực, như chơi khăm hoặc hành động bất ngờ thiếu suy nghĩ)

    "Don't pull a stunt like that again; you could have hurt someone!"

    (Đừng làm trò đó nữa; bạn có thể làm ai đó bị thương đấy!)

  • publicity stunt

    Chiêu trò quảng cáo, PR để gây sự chú ý của công chúng hoặc truyền thông

    "The politician's visit to the local bakery was just a publicity stunt before the election."

    (Chuyến thăm tiệm bánh địa phương của chính trị gia chỉ là một chiêu trò quảng cáo trước kỳ bầu cử.)

  • stunt double

    Diễn viên đóng thế (người thay thế diễn viên chính trong các cảnh quay nguy hiểm, không phải là thành ngữ mà là một cụm danh từ cố định)

    "Jackie Chan rarely uses a stunt double; he does most of his own dangerous moves."

    (Thành Long hiếm khi dùng diễn viên đóng thế; anh ấy tự thực hiện hầu hết các pha nguy hiểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stunt

danh từ
Lật mặt

Một hành động mạo hiểm hoặc khó khăn, thường được thực hiện bởi một người chuyên nghiệp.

"The movie is known for its amazing stunts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stunt".

Pha nguy hiểm trong điện ảnh Hollywood

Trong ngành công nghiệp điện ảnh Hollywood, 'stunt' (pha nguy hiểm) là một yếu tố không thể thiếu, đặc biệt trong các bộ phim hành động. Các diễn viên đóng thế (stunt doubles) chuyên nghiệp đảm nhiệm những cảnh quay nguy hiểm, từ nhảy qua nóc nhà đến cháy nổ, để đảm bảo an toàn cho diễn viên chính và tạo hiệu ứng chân thực cho khán giả. Họ là những nghệ sĩ thầm lặng góp phần vào thành công của nhiều bom tấn.

Chiêu trò PR và quảng cáo

'Publicity stunt' (chiêu trò quảng cáo/PR) là một chiến lược phổ biến trong marketing và truyền thông. Các công ty hoặc cá nhân thường thực hiện những hành động táo bạo, bất ngờ hoặc gây tranh cãi để thu hút sự chú ý của giới truyền thông và công chúng, từ đó quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc hình ảnh của mình. Tuy nhiên, nếu không khéo léo, chiêu trò này cũng có thể gây phản tác dụng.