(Top Banner Ad)
miser
B2
noun B2 Kinh tế/Tính cách

miser

UK: /ˈmaɪzə(r)/ • US: /ˈmaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người keo kiệt người b скупой kẻ hà tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who hoards wealth and spends as little money as possible.

Vietnamese Meaning

Một người tích trữ của cải và tiêu ít tiền nhất có thể; người keo kiệt, b скупой.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a miser who lived in poverty despite having a large fortune."

    "Ông ta là một người keo kiệt sống trong cảnh nghèo khó mặc dù có một gia tài lớn."

  • "Scrooge is a famous example of a miser in literature."

    "Scrooge là một ví dụ nổi tiếng về một người keo kiệt trong văn học."

  • "The old miser refused to turn on the heating, even in winter."

    "Ông già keo kiệt từ chối bật lò sưởi, ngay cả trong mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miserly keo kiệt, bủn xỉn
Adverb miserly một cách keo kiệt
Noun miserliness tính keo kiệt, sự bủn xỉn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miser
Old French
miser
English
miser

Gốc gác của 'Miser'

Từ 'miser' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, 'miser', có nghĩa là 'khốn khổ' hoặc 'đáng thương'. Ban đầu, nó chỉ người bất hạnh, nhưng theo thời gian, nó phát triển để chỉ người keo kiệt, bủn xỉn vì họ 'khốn khổ' trong việc tiêu tiền.

Usage Note

Từ 'miser' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người có nỗi ám ảnh với việc tiết kiệm tiền đến mức bất hợp lý, thường là bỏ bê nhu cầu cá nhân và người khác. Khác với 'thrifty' (tiết kiệm) mang tính tích cực, 'miser' ngụ ý sự hà tiện quá mức và ích kỷ. 'Penny-pincher' cũng tương tự nhưng có thể ít khắc nghiệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miser
  • stingy miser
    (kẻ keo kiệt)
  • greedy miser
    (kẻ tham lam bủn xỉn)
  • old miser
    (lão hà tiện)
Verb + miser
  • call someone a miser
    (gọi ai đó là kẻ keo kiệt)
  • become a miser
    (trở nên keo kiệt)
  • die a miser
    (chết trong nghèo khó/keo kiệt)

Idioms

  • as miserable as a miser

    khốn khổ như một kẻ keo kiệt (chỉ sự bất hạnh của người keo kiệt, dù có nhiều tiền nhưng không dám tiêu)

    "Despite his wealth, he was as miserable as a miser."

    (Mặc dù giàu có, anh ta vẫn khốn khổ như một kẻ keo kiệt.)

  • live like a miser

    sống như một người keo kiệt (sống tằn tiện, kham khổ dù có điều kiện tốt hơn)

    "Even with a good salary, he continues to live like a miser."

    (Ngay cả khi có một mức lương tốt, anh ta vẫn tiếp tục sống như một người keo kiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miser

noun
Lật mặt

Một người tích trữ của cải và tiêu ít tiền nhất có thể; người keo kiệt, b скупой.

"He was a miser who lived in poverty despite having a large fortune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Old Mr. Grumbly, a miser through and through, hoarded his wealth, refusing to spend a penny.
Ông Grumbly già, một người keo kiệt từ đầu đến cuối, tích trữ của cải của mình, từ chối tiêu một xu nào.
Phủ định
Even during the harsh winter, the miser, known for his stinginess, didn't donate to the needy, and he refused to help his neighbors.
Ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt, kẻ keo kiệt, nổi tiếng vì tính bủn xỉn của mình, đã không quyên góp cho người nghèo, và ông ta từ chối giúp đỡ hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Tell me, John, is he really such a miser that he reuses teabags?
Nói cho tôi biết, John, liệu ông ta có thực sự keo kiệt đến mức tái sử dụng túi trà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miser".

Nhân vật Ebenezer Scrooge

Ebenezer Scrooge là một nhân vật keo kiệt nổi tiếng trong truyện 'A Christmas Carol' của Charles Dickens. Ông ta là biểu tượng cho sự thay đổi từ một người bủn xỉn sang một người hào phóng và tốt bụng trong dịp Giáng Sinh.