miser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who hoards wealth and spends as little money as possible.
Vietnamese Meaning
Một người tích trữ của cải và tiêu ít tiền nhất có thể; người keo kiệt, b скупой.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a miser who lived in poverty despite having a large fortune."
"Ông ta là một người keo kiệt sống trong cảnh nghèo khó mặc dù có một gia tài lớn."
-
"Scrooge is a famous example of a miser in literature."
"Scrooge là một ví dụ nổi tiếng về một người keo kiệt trong văn học."
-
"The old miser refused to turn on the heating, even in winter."
"Ông già keo kiệt từ chối bật lò sưởi, ngay cả trong mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | miserly | keo kiệt, bủn xỉn |
| Adverb | miserly | một cách keo kiệt |
| Noun | miserliness | tính keo kiệt, sự bủn xỉn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'miser' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người có nỗi ám ảnh với việc tiết kiệm tiền đến mức bất hợp lý, thường là bỏ bê nhu cầu cá nhân và người khác. Khác với 'thrifty' (tiết kiệm) mang tính tích cực, 'miser' ngụ ý sự hà tiện quá mức và ích kỷ. 'Penny-pincher' cũng tương tự nhưng có thể ít khắc nghiệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stingy miser (kẻ keo kiệt)
-
greedy miser (kẻ tham lam bủn xỉn)
-
old miser (lão hà tiện)
-
call someone a miser (gọi ai đó là kẻ keo kiệt)
-
become a miser (trở nên keo kiệt)
-
die a miser (chết trong nghèo khó/keo kiệt)
Idioms
-
as miserable as a miser
khốn khổ như một kẻ keo kiệt (chỉ sự bất hạnh của người keo kiệt, dù có nhiều tiền nhưng không dám tiêu)
"Despite his wealth, he was as miserable as a miser."
(Mặc dù giàu có, anh ta vẫn khốn khổ như một kẻ keo kiệt.)
-
live like a miser
sống như một người keo kiệt (sống tằn tiện, kham khổ dù có điều kiện tốt hơn)
"Even with a good salary, he continues to live like a miser."
(Ngay cả khi có một mức lương tốt, anh ta vẫn tiếp tục sống như một người keo kiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miser
nounMột người tích trữ của cải và tiêu ít tiền nhất có thể; người keo kiệt, b скупой.
"He was a miser who lived in poverty despite having a large fortune."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Old Mr. Grumbly, a miser through and through, hoarded his wealth, refusing to spend a penny. |
Ông Grumbly già, một người keo kiệt từ đầu đến cuối, tích trữ của cải của mình, từ chối tiêu một xu nào. |
| Phủ định | Even during the harsh winter, the miser, known for his stinginess, didn't donate to the needy, and he refused to help his neighbors. |
Ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt, kẻ keo kiệt, nổi tiếng vì tính bủn xỉn của mình, đã không quyên góp cho người nghèo, và ông ta từ chối giúp đỡ hàng xóm của mình. |
| Nghi vấn | Tell me, John, is he really such a miser that he reuses teabags? |
Nói cho tôi biết, John, liệu ông ta có thực sự keo kiệt đến mức tái sử dụng túi trà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miser".
