(Top Banner Ad)
spendthrift
B2
noun B2 Kinh tế học, Tâm lý học

spendthrift

UK: /ˈspɛndˌθrɪft/ • US: /ˈspɛndˌθrɪft/

Nghĩa tiếng Việt

người tiêu xài hoang phí kẻ phá của người vung tay quá trán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends money extravagantly or wastefully.

Vietnamese Meaning

Người tiêu xài hoang phí, phung phí tiền bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a spendthrift and soon ran through his inheritance."

    "Anh ta là một người tiêu xài hoang phí và chẳng mấy chốc đã tiêu hết gia tài thừa kế."

  • "The spendthrift policies of the government led to a huge national debt."

    "Các chính sách tiêu xài hoang phí của chính phủ đã dẫn đến một khoản nợ quốc gia khổng lồ."

  • "He accused her of being a spendthrift."

    "Anh ta buộc tội cô là một người tiêu xài hoang phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend tiêu tiền, chi tiêu
Noun spend khoản chi phí
Noun thrift sự tiết kiệm, sự tằn tiện; sự thịnh vượng
Adjective thrifty tiết kiệm, tằn tiện
Adjective thriftless hoang phí, không biết tiết kiệm
Adverb thriftily một cách tiết kiệm
Noun spendthriftiness tính hoang phí, sự tiêu xài phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old English
spendan
Old Norse
þrift
Middle English
thrifte
English (16th Century)
spendthrift

Nguồn gốc của 'Spendthrift'

Từ 'spendthrift' xuất hiện vào thế kỷ 16, là sự kết hợp của hai từ: 'spend' (tiêu xài) và 'thrift' (sự thịnh vượng, sự tiết kiệm). Ban đầu, 'thrift' có nghĩa là sự thành công, phát đạt, sau này phát triển thêm nghĩa là sự tằn tiện, tiết kiệm. Khi ghép lại, 'spendthrift' miêu tả một người 'tiêu hết sự thịnh vượng hay tiền tiết kiệm của mình', do đó có nghĩa là người hoang phí, không biết giữ của.

Usage Note

Từ 'spendthrift' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ và không cần thiết. Nó khác với 'generous' (hào phóng) ở chỗ sự hào phóng có mục đích tốt đẹp, còn 'spendthrift' chỉ đơn thuần là tiêu xài vô độ. So sánh với 'prodigal', cả hai đều có nghĩa là lãng phí, nhưng 'prodigal' có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ tiền bạc mà còn thời gian, tài năng, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spendthrift
  • reckless a reckless spendthrift
    (một người hoang phí một cách liều lĩnh)
  • notorious a notorious spendthrift
    (một người hoang phí khét tiếng)
  • habitual a habitual spendthrift
    (một người có thói quen hoang phí)
Verb + spendthrift
  • become to become a spendthrift
    (trở thành một người hoang phí)
  • criticize to criticize a spendthrift
    (chỉ trích một người hoang phí)
  • accuse (someone of being) to accuse him of being a spendthrift
    (tố cáo anh ta là một người hoang phí)
Spendthrift + Noun
  • spendthrift spendthrift habits
    (những thói quen tiêu xài hoang phí)
  • spendthrift spendthrift ways
    (lối sống tiêu xài hoang phí)
  • spendthrift a spendthrift lifestyle
    (một lối sống xa hoa, phung phí)

Idioms

  • to live like a spendthrift

    sống phóng túng, tiêu xài hoang phí

    "He inherited a fortune but lived like a spendthrift and lost it all within a few years."

    (Anh ta thừa kế cả một gia tài nhưng lại sống phóng túng và tiêu hết sạch chỉ trong vài năm.)

  • to have spendthrift tendencies

    có xu hướng/khuynh hướng tiêu xài hoang phí

    "Her parents worried about her spendthrift tendencies, especially after she started working."

    (Cha mẹ cô ấy lo lắng về khuynh hướng tiêu xài hoang phí của cô, đặc biệt sau khi cô bắt đầu đi làm.)

  • a spendthrift heir

    một người thừa kế hoang phí

    "The old man was afraid his estate would be squandered by his spendthrift heir."

    (Ông lão sợ rằng tài sản của mình sẽ bị người thừa kế hoang phí tiêu tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spendthrift

noun
Lật mặt

Người tiêu xài hoang phí, phung phí tiền bạc.

"He was a spendthrift and soon ran through his inheritance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a spendthrift and always buys unnecessary things.
Anh ấy là một người tiêu xài hoang phí và luôn mua những thứ không cần thiết.
Phủ định
She isn't spendthrift; she saves money carefully.
Cô ấy không phải là người tiêu xài hoang phí; cô ấy tiết kiệm tiền cẩn thận.
Nghi vấn
Are you always so spendthrift with your allowance?
Bạn có luôn tiêu xài hoang phí với tiền tiêu vặt của mình không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If John continues to be a spendthrift, he will regret it in the future.
Nếu John tiếp tục là một người tiêu xài hoang phí, anh ấy sẽ hối hận trong tương lai.
Phủ định
If she doesn't stop being so spendthrift, she won't be able to save enough money for her dream vacation.
Nếu cô ấy không ngừng tiêu xài hoang phí như vậy, cô ấy sẽ không thể tiết kiệm đủ tiền cho kỳ nghỉ mơ ước của mình.
Nghi vấn
Will they go bankrupt if they are spendthrift with their inheritance?
Họ có phá sản không nếu họ tiêu xài hoang phí với khoản thừa kế của mình?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a spendthrift; he spends money like water.
Anh ta là một người tiêu xài hoang phí; anh ta tiêu tiền như nước.
Phủ định
Hardly had she received her salary than she spent it all, a true spendthrift she was!
Cô ấy vừa mới nhận lương thì đã tiêu hết sạch, đúng là một người tiêu xài hoang phí!
Nghi vấn
Should he continue to be so spendthrift, what will become of his savings?
Nếu anh ta tiếp tục tiêu xài hoang phí như vậy, tiền tiết kiệm của anh ta sẽ ra sao?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a spendthrift.
Cô ấy là một người tiêu xài hoang phí.
Phủ định
Isn't she spendthrift with her money?
Cô ấy không phải là người tiêu xài hoang phí với tiền của mình sao?
Nghi vấn
Are you being spendthrift lately?
Dạo gần đây bạn có đang tiêu xài hoang phí không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been a spendthrift all her life, buying expensive things she doesn't need.
Cô ấy đã là một người tiêu xài hoang phí cả đời, mua những thứ đắt tiền mà cô ấy không cần.
Phủ định
I haven't been a spendthrift lately; I've been saving money for a new car.
Gần đây tôi không tiêu xài hoang phí; tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.
Nghi vấn
Has he been a spendthrift since he got his inheritance?
Anh ấy có phải là một người tiêu xài hoang phí kể từ khi nhận được thừa kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spendthrift".

Quan niệm về người hoang phí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spendthrift' thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó đối lập với các giá trị như sự tiết kiệm, làm việc chăm chỉ và quản lý tài chính thận trọng. Một người hoang phí thường bị coi là thiếu trách nhiệm, không biết trân trọng giá trị đồng tiền và có thể gặp khó khăn về tài chính trong tương lai.

Dụ ngôn người con hoang đàng

Một ví dụ nổi tiếng về 'spendthrift' trong văn hóa phương Tây là câu chuyện 'Người con hoang đàng' (Prodigal Son) trong Kinh Thánh (Phúc âm Lu-ca). Người con trai út đã tiêu xài phung phí toàn bộ tài sản được cha chia cho, minh họa rõ nét hình ảnh của một người hoang phí và những hệ quả của lối sống đó, trước khi tìm thấy sự hối lỗi và tha thứ.