(Top Banner Ad)
check-in
A2
danh từ A2 Du lịch, Khách sạn, Hàng không

check-in

UK: /ˈtʃek ɪn/ • US: /ˈtʃek ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhận phòng làm thủ tục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reporting one's arrival at a hotel, airport, etc.

Vietnamese Meaning

Hành động thông báo đến nơi của một người tại khách sạn, sân bay, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel check-in is at 3 PM."

    "Việc nhận phòng khách sạn là vào lúc 3 giờ chiều."

  • "Please check in online before you arrive at the airport."

    "Vui lòng làm thủ tục trực tuyến trước khi bạn đến sân bay."

  • "The check-in process was quick and easy."

    "Quá trình làm thủ tục nhận phòng diễn ra nhanh chóng và dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check in làm thủ tục đăng ký (khi đến khách sạn, sân bay)
Noun check-in sự làm thủ tục đăng ký; quầy làm thủ tục
Verb check out làm thủ tục trả phòng (khách sạn); thanh toán (siêu thị)
Noun checkout sự trả phòng; quầy thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Khách sạn, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
شاه (šāh)
Arabic
شاه (šāh)
Old French
eschec (a 'check' in chess)
Middle English
chekken (to stop, verify)
Modern English
check-in (to register arrival, 1920s)

Từ Bàn Cờ Tới Quầy Lễ Tân

Từ 'check' có nguồn gốc từ 'eschec' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'chiếu tướng' trong cờ vua. Hành động 'chiếu tướng' buộc đối thủ phải dừng lại và bảo vệ vua. Dần dần, ý nghĩa 'dừng lại để kiểm tra' này được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác, và cuối cùng, vào thế kỷ 20, cụm từ 'check in' ra đời để chỉ hành động dừng lại tại quầy lễ tân khách sạn hoặc sân bay để đăng ký và xác nhận thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm bạn đến và đăng ký ở một địa điểm. Nó cũng có thể chỉ khu vực hoặc quầy nơi bạn thực hiện việc đăng ký.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + check-in
  • complete the check-in
    (hoàn tất thủ tục đăng ký)
  • handle the check-in
    (xử lý việc đăng ký)
  • speed up the check-in process
    (đẩy nhanh quá trình làm thủ tục)
Adjective + check-in
  • early check-in
    (nhận phòng sớm)
  • late check-in
    (nhận phòng muộn)
  • online check-in
    (làm thủ tục trực tuyến)
  • smooth check-in
    (việc làm thủ tục suôn sẻ)
check-in + Noun
  • check-in counter
    (quầy làm thủ tục)
  • check-in time
    (thời gian nhận phòng)
  • check-in process
    (quy trình làm thủ tục)

Idioms

  • to check in on someone

    hỏi thăm hoặc kiểm tra xem ai đó có ổn không

    "Could you please check in on my grandmother while I'm away?"

    (Bạn có thể ghé qua hỏi thăm bà tôi trong lúc tôi đi vắng được không?)

  • to check in (on social media)

    đăng ký địa điểm trên mạng xã hội để mọi người biết bạn đang ở đâu

    "We checked in at the restaurant on Facebook to show our friends this cool place."

    (Chúng tôi đã check-in tại nhà hàng trên Facebook để khoe với bạn bè về nơi này.)

  • a weekly check-in

    một cuộc họp/trao đổi ngắn hàng tuần để cập nhật tình hình

    "My team has a weekly check-in every Monday morning to plan for the week."

    (Nhóm của tôi có một buổi họp nhanh vào mỗi sáng thứ Hai để lên kế hoạch cho cả tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

check-in

danh từ
Lật mặt

Hành động thông báo đến nơi của một người tại khách sạn, sân bay, v.v.

"The hotel check-in is at 3 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check-in".

Từ Sổ Tay Đến Điện Thoại: Sự Tiến Hóa Của Check-in

Trong văn hóa phương Tây, hiệu quả và tốc độ rất được coi trọng. Thủ tục check-in đã phát triển từ việc ký tên vào sổ đăng ký tại khách sạn đến việc check-in trực tuyến qua website, ứng dụng di động, và thậm chí là các kiosk tự động tại sân bay. Điều này phản ánh xu hướng tự động hóa và mong muốn giảm thiểu thời gian chờ đợi trong ngành dịch vụ du lịch.

Văn Hóa 'Check-in' Trên Mạng Xã Hội

Việc 'check-in' tại một địa điểm trên các nền tảng như Facebook hay Instagram là một hiện tượng xã hội phổ biến ở phương Tây. Nó không chỉ là cách để chia sẻ trải nghiệm với bạn bè mà còn là một hình thức thể hiện bản thân, ghi lại hành trình cá nhân và đôi khi là để nhận được các ưu đãi từ doanh nghiệp. Đây là một phần của văn hóa chia sẻ và kết nối trong thời đại số.