(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ Check in
A2

Check in

Verb

Nghĩa tiếng Việt

làm thủ tục nhận phòng đăng ký
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Check in'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm thủ tục nhận phòng (khách sạn) hoặc làm thủ tục lên máy bay (sân bay).

Definition (English Meaning)

To register at a hotel or airport.

Ví dụ Thực tế với 'Check in'

  • "We need to check in at the hotel before going to the meeting."

    "Chúng ta cần làm thủ tục nhận phòng ở khách sạn trước khi đi họp."

  • "You can check in online 24 hours before your flight."

    "Bạn có thể làm thủ tục trực tuyến 24 giờ trước chuyến bay."

  • "The check-in counter is located on the second floor."

    "Quầy làm thủ tục nằm ở tầng hai."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Check in'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

check out(trả phòng, làm thủ tục rời đi)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Khách sạn Hàng không Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Check in'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ 'check in' thường được sử dụng để chỉ hành động đăng ký khi đến một địa điểm, thường là nơi cung cấp dịch vụ lưu trú hoặc vận chuyển. Nó khác với 'check out', có nghĩa là làm thủ tục trả phòng/kết thúc dịch vụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at

'Check in at' được dùng khi muốn chỉ rõ địa điểm thực hiện thủ tục. Ví dụ: 'Check in at the reception desk.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Check in'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the check-in process was incredibly fast!
Wow, quá trình làm thủ tục nhận phòng nhanh chóng đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, I didn't check in online, so I have to wait in this long line.
Ôi không, tôi đã không làm thủ tục trực tuyến, nên tôi phải đợi ở hàng dài này.
Nghi vấn
Hey, have you managed to check in yet?
Này, bạn đã làm thủ tục nhận phòng được chưa?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The passenger checked in at the airport.
Hành khách đã làm thủ tục tại sân bay.
Phủ định
She did not check in online before arriving at the hotel.
Cô ấy đã không làm thủ tục trực tuyến trước khi đến khách sạn.
Nghi vấn
Did you check in your luggage for the flight?
Bạn đã làm thủ tục gửi hành lý cho chuyến bay chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)