check-in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động thông báo đến nơi của một người tại khách sạn, sân bay, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel check-in is at 3 PM."
"Việc nhận phòng khách sạn là vào lúc 3 giờ chiều."
-
"Please check in online before you arrive at the airport."
"Vui lòng làm thủ tục trực tuyến trước khi bạn đến sân bay."
-
"The check-in process was quick and easy."
"Quá trình làm thủ tục nhận phòng diễn ra nhanh chóng và dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thời điểm bạn đến và đăng ký ở một địa điểm. Nó cũng có thể chỉ khu vực hoặc quầy nơi bạn thực hiện việc đăng ký.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete the check-in (hoàn tất thủ tục đăng ký)
-
handle the check-in (xử lý việc đăng ký)
-
speed up the check-in process (đẩy nhanh quá trình làm thủ tục)
-
early check-in (nhận phòng sớm)
-
late check-in (nhận phòng muộn)
-
online check-in (làm thủ tục trực tuyến)
-
smooth check-in (việc làm thủ tục suôn sẻ)
-
check-in counter (quầy làm thủ tục)
-
check-in time (thời gian nhận phòng)
-
check-in process (quy trình làm thủ tục)
Idioms
-
to check in on someone
hỏi thăm hoặc kiểm tra xem ai đó có ổn không
"Could you please check in on my grandmother while I'm away?"
(Bạn có thể ghé qua hỏi thăm bà tôi trong lúc tôi đi vắng được không?)
-
to check in (on social media)
đăng ký địa điểm trên mạng xã hội để mọi người biết bạn đang ở đâu
"We checked in at the restaurant on Facebook to show our friends this cool place."
(Chúng tôi đã check-in tại nhà hàng trên Facebook để khoe với bạn bè về nơi này.)
-
a weekly check-in
một cuộc họp/trao đổi ngắn hàng tuần để cập nhật tình hình
"My team has a weekly check-in every Monday morning to plan for the week."
(Nhóm của tôi có một buổi họp nhanh vào mỗi sáng thứ Hai để lên kế hoạch cho cả tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
check-in
danh từHành động thông báo đến nơi của một người tại khách sạn, sân bay, v.v.
"The hotel check-in is at 3 PM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "check-in".
