(Top Banner Ad)
sign in
A2
verb (phrasal) A2 Công nghệ thông tin, Tổng quát

sign in

UK: /ˈsaɪn ɪn/ • US: /ˈsaɪn ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đăng ký đăng nhập làm thủ tục
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To record one's arrival at a place or event by writing one's name in a book or on a form, often electronically.

Vietnamese Meaning

Ghi lại sự đến của một người tại một địa điểm hoặc sự kiện bằng cách viết tên của người đó vào một cuốn sổ hoặc trên một biểu mẫu, thường là bằng điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All visitors are required to sign in at reception."

    "Tất cả khách tham quan đều phải đăng ký tại quầy lễ tân."

  • "Please sign in before entering the building."

    "Vui lòng đăng ký trước khi vào tòa nhà."

  • "I forgot my password and can't sign in."

    "Tôi quên mật khẩu và không thể đăng nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sign Ký tên, ra hiệu
Noun signature Chữ ký
Phrasal Verb sign up Đăng ký (tham gia một hoạt động, dịch vụ)
Phrasal Verb sign out Đăng xuất (khỏi hệ thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
Modern English
sign

Nguồn gốc của "sign in"

Từ 'sign' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'signum', mang ý nghĩa là dấu hiệu, biểu tượng hoặc con dấu. Ban đầu, động từ 'to sign' có nghĩa là đánh dấu hoặc ghi tên mình vào một tài liệu. Giới từ 'in' chỉ vị trí hoặc trạng thái vào bên trong. Khi kết hợp 'sign in', cụm từ này phát triển từ việc 'ký tên vào một sổ sách' để ghi nhận sự hiện diện (ví dụ, sổ khách hoặc sổ điểm danh), sau đó mở rộng sang ý nghĩa 'đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản kỹ thuật số' bằng cách cung cấp thông tin xác thực, xác nhận bạn đã 'vào' hệ thống.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như khi đến văn phòng, tham gia một cuộc họp, hoặc sử dụng một dịch vụ trực tuyến. Nó nhấn mạnh hành động ghi lại sự hiện diện của ai đó. Phân biệt với 'log in', thường được sử dụng độc quyền cho việc truy cập các hệ thống máy tính hoặc tài khoản trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sign in
  • required be required to sign in
    (Bị yêu cầu/bắt buộc đăng nhập/ghi danh)
  • asked be asked to sign in
    (Được yêu cầu đăng nhập/ghi danh)
  • forgot forgot to sign in
    (Quên đăng nhập/ghi danh)
Adverb + sign in
  • successfully successfully sign in
    (Đăng nhập thành công)
  • easily easily sign in
    (Đăng nhập dễ dàng)
  • automatically automatically sign in
    (Tự động đăng nhập)
Sign in + Prepositional Phrase
  • to your account sign in to your account
    (Đăng nhập vào tài khoản của bạn)
  • with your username sign in with your username
    (Đăng nhập bằng tên người dùng của bạn)
  • at the reception desk sign in at the reception desk
    (Đăng nhập/ghi danh tại quầy lễ tân)

Idioms

  • Don't forget to sign in.

    Đừng quên đăng nhập/ghi danh.

    "When you arrive, don't forget to sign in at the front desk."

    (Khi bạn đến, đừng quên đăng nhập/ghi danh tại quầy lễ tân.)

  • Please sign in here.

    Xin mời đăng nhập/ghi danh tại đây.

    "For security reasons, please sign in here before entering the building."

    (Vì lý do an ninh, xin vui lòng đăng nhập/ghi danh tại đây trước khi vào tòa nhà.)

  • I can't sign in.

    Tôi không thể đăng nhập được.

    "I've tried my password multiple times, but I still can't sign in."

    (Tôi đã thử mật khẩu nhiều lần rồi nhưng vẫn không thể đăng nhập được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sign in

verb (phrasal)
Lật mặt

Ghi lại sự đến của một người tại một địa điểm hoặc sự kiện bằng cách viết tên của người đó vào một cuốn sổ hoặc trên một biểu mẫu, thường là bằng điện tử.

"All visitors are required to sign in at reception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign in".

Danh tính số và An ninh mạng

Trong thế giới kỹ thuật số ngày nay, việc "sign in" (đăng nhập) không chỉ là thao tác đơn giản mà còn là hành động thiết yếu để bảo vệ danh tính số và dữ liệu cá nhân của bạn. Việc này giúp các dịch vụ xác minh bạn là ai và ngăn chặn truy cập trái phép. Luôn cẩn trọng với thông tin đăng nhập của bạn để đảm bảo an toàn trực tuyến!

Sổ khách và Sổ điểm danh

Trước kỷ nguyên số, việc "sign in" thường liên quan đến việc ghi tên vào sổ sách vật lý. Ví dụ, khách đến thăm một công ty hoặc sự kiện sẽ ký tên vào sổ khách (guestbook), hoặc học sinh/nhân viên sẽ ghi tên vào sổ điểm danh để chứng minh sự hiện diện của mình. Đây là một truyền thống lâu đời để theo dõi sự hiện diện và đảm bảo an ninh.