sign in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To record one's arrival at a place or event by writing one's name in a book or on a form, often electronically.
Vietnamese Meaning
Ghi lại sự đến của một người tại một địa điểm hoặc sự kiện bằng cách viết tên của người đó vào một cuốn sổ hoặc trên một biểu mẫu, thường là bằng điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All visitors are required to sign in at reception."
"Tất cả khách tham quan đều phải đăng ký tại quầy lễ tân."
-
"Please sign in before entering the building."
"Vui lòng đăng ký trước khi vào tòa nhà."
-
"I forgot my password and can't sign in."
"Tôi quên mật khẩu và không thể đăng nhập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như khi đến văn phòng, tham gia một cuộc họp, hoặc sử dụng một dịch vụ trực tuyến. Nó nhấn mạnh hành động ghi lại sự hiện diện của ai đó. Phân biệt với 'log in', thường được sử dụng độc quyền cho việc truy cập các hệ thống máy tính hoặc tài khoản trực tuyến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
required be required to sign in (Bị yêu cầu/bắt buộc đăng nhập/ghi danh)
-
asked be asked to sign in (Được yêu cầu đăng nhập/ghi danh)
-
forgot forgot to sign in (Quên đăng nhập/ghi danh)
-
successfully successfully sign in (Đăng nhập thành công)
-
easily easily sign in (Đăng nhập dễ dàng)
-
automatically automatically sign in (Tự động đăng nhập)
-
to your account sign in to your account (Đăng nhập vào tài khoản của bạn)
-
with your username sign in with your username (Đăng nhập bằng tên người dùng của bạn)
-
at the reception desk sign in at the reception desk (Đăng nhập/ghi danh tại quầy lễ tân)
Idioms
-
Don't forget to sign in.
Đừng quên đăng nhập/ghi danh.
"When you arrive, don't forget to sign in at the front desk."
(Khi bạn đến, đừng quên đăng nhập/ghi danh tại quầy lễ tân.)
-
Please sign in here.
Xin mời đăng nhập/ghi danh tại đây.
"For security reasons, please sign in here before entering the building."
(Vì lý do an ninh, xin vui lòng đăng nhập/ghi danh tại đây trước khi vào tòa nhà.)
-
I can't sign in.
Tôi không thể đăng nhập được.
"I've tried my password multiple times, but I still can't sign in."
(Tôi đã thử mật khẩu nhiều lần rồi nhưng vẫn không thể đăng nhập được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sign in
verb (phrasal)Ghi lại sự đến của một người tại một địa điểm hoặc sự kiện bằng cách viết tên của người đó vào một cuốn sổ hoặc trên một biểu mẫu, thường là bằng điện tử.
"All visitors are required to sign in at reception."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sign in".
