(Top Banner Ad)
checked fabric
A2
Tính từ (adjective) A2 Thời trang/Dệt may

checked fabric

UK: /tʃɛkt ˈfæbrɪk/ • US: /tʃɛkt ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải kẻ ô vải ca rô
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pattern of squares formed by crossing lines.

Vietnamese Meaning

Có họa tiết ô vuông được tạo thành từ các đường kẻ giao nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dress made of checked fabric."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải kẻ ô."

  • "The tablecloth was made of red and white checked fabric."

    "Khăn trải bàn được làm bằng vải kẻ ô màu đỏ và trắng."

  • "He bought some checked fabric to make a quilt."

    "Anh ấy đã mua một ít vải kẻ ô để làm chăn bông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Check Họa tiết kẻ ô vuông
Adjective Checkered / Chequered Có họa tiết kẻ ô; (nghĩa bóng) thăng trầm, ba chìm bảy nổi
Noun Checkerboard Bàn cờ ô vuông
Verb Checker Kẻ ô vuông, làm cho loang lổ

Synonyms

checkered fabric (vải ca rô)squared fabric (vải vuông)

Related Words

plaid fabric (vải ca rô Scotland)gingham fabric (vải gin-găm (vải kẻ ô vuông nhỏ thường dùng để may áo sơ mi))

Subject Area

Thời trang/Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
shāh
Arabic
šāh
Medieval Latin
scaccus
Old French
eschequier
Middle English
check

Sự kết nối với bàn cờ

Từ 'check' ban đầu có nguồn gốc từ trò chơi cờ vua (chess). 'Check' có nghĩa là 'chiếu tướng', bắt nguồn từ từ 'shāh' (vua) trong tiếng Ba Tư. Vì bàn cờ vua có các ô vuông xen kẽ màu sắc, nên từ này dần được dùng để mô tả bất kỳ họa tiết nào có các ô vuông tương tự, và cuối cùng dẫn đến thuật ngữ 'checked fabric' để chỉ loại vải kẻ ô.

Sự tiến hóa của từ Fabric

Từ 'fabric' đến từ tiếng Latinh 'fabrica', có nghĩa là 'xưởng' hoặc 'cấu trúc'. Ban đầu nó dùng để chỉ bất kỳ vật gì được xây dựng hoặc chế tạo. Đến thế kỷ 18, nó mới bắt đầu được dùng phổ biến để chỉ các loại vải dệt.

Usage Note

Tính từ 'checked' mô tả họa tiết trên vải. Nó khác với 'plaid' (ca-rô) ở chỗ 'checked' thường là những ô vuông đơn giản, hai màu xen kẽ, trong khi 'plaid' có thể bao gồm nhiều màu sắc và họa tiết phức tạp hơn. 'Gingham' là một loại checked fabric, thường là cotton, với các ô vuông nhỏ, màu trắng kết hợp với một màu khác.
Trong trường hợp này 'checked fabric' được hiểu như một danh từ ghép, chỉ loại vải có hoa văn kẻ ô. 'Fabric' là chất liệu vải, 'checked' mô tả thuộc tính của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + checked fabric
  • classic classic checked fabric
    (vải kẻ ô cổ điển)
  • red-and-white red-and-white checked fabric
    (vải kẻ ô trắng đỏ (thường dùng làm khăn trải bàn))
  • lightweight lightweight checked fabric
    (vải kẻ ô mỏng nhẹ)
Verb + checked fabric
  • source source checked fabric
    (tìm nguồn cung ứng vải kẻ ô)
  • tailor tailor something from checked fabric
    (may món đồ gì đó từ vải kẻ ô)
  • upholster upholster chairs with checked fabric
    (bọc ghế bằng vải kẻ ô)

Idioms

  • A checkered past/career

    Một quá khứ/sự nghiệp đầy thăng trầm, lúc tốt lúc xấu xen kẽ (tương tự như các ô đen trắng xen kẽ)

    "The politician has a checkered past that his opponents often bring up."

    (Vị chính trị gia đó có một quá khứ đầy thăng trầm mà đối thủ của ông ta thường xuyên nhắc lại.)

  • Buffalo check

    Họa tiết kẻ ô vuông lớn (thường là đỏ và đen), phong cách đặc trưng của các thợ rừng Bắc Mỹ

    "He wore a thick buffalo check shirt to go camping."

    (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi họa tiết ô vuông đỏ đen dày để đi cắm trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checked fabric

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Có họa tiết ô vuông được tạo thành từ các đường kẻ giao nhau.

"She wore a dress made of checked fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a checked fabric shirt for the picnic.
Cô ấy sẽ mua một chiếc áo sơ mi vải kẻ caro cho buổi dã ngoại.
Phủ định
They are not going to use the checked fabric for the curtains.
Họ sẽ không sử dụng vải kẻ caro cho rèm cửa.
Nghi vấn
Is he going to design a dress with checked fabric?
Anh ấy có định thiết kế một chiếc váy bằng vải kẻ caro không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checked fabric".

Tartan và văn hóa Scotland

Trong văn hóa Scotland, họa tiết kẻ ô (Tartan) không chỉ là thời trang mà còn là biểu tượng của các dòng tộc (clans). Mỗi gia tộc có một kiểu kẻ ô và màu sắc riêng biệt để phân biệt danh tính và nguồn gốc địa lý.

Gingham và sự giản dị

Vải Gingham (một loại vải checked fabric nhẹ) thường gắn liền với sự giản dị, thôn quê và các chuyến dã ngoại (picnic) ở phương Tây. Nó gợi nhớ đến hình ảnh những thập niên 50, 60 và phong cách sống mộc mạc.