(Top Banner Ad)
control point
B2
noun B2 Nhiều lĩnh vực (Quân sự, Kỹ thuật, Quản lý dự án, Trò chơi điện tử)

control point

UK: /kənˈtrəʊl pɔɪnt/ • US: /kənˈtroʊl pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm kiểm soát chốt kiểm soát điểm khống chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific, identifiable location used for navigation, orientation, or command and control.

Vietnamese Meaning

Một vị trí cụ thể, dễ nhận biết được sử dụng cho mục đích điều hướng, định hướng, hoặc chỉ huy và kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers established a control point at the intersection to monitor traffic."

    "Những người lính đã thiết lập một điểm kiểm soát tại giao lộ để theo dõi giao thông."

  • "The GPS guided us to the designated control point."

    "GPS đã hướng dẫn chúng tôi đến điểm kiểm soát được chỉ định."

  • "The project manager uses control points to track milestones and deliverables."

    "Người quản lý dự án sử dụng các điểm kiểm soát để theo dõi các mốc quan trọng và sản phẩm bàn giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, sự điều khiển
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun controller Người kiểm soát; bộ điều khiển (thiết bị)
Adjective controlling Có tính kiểm soát, chi phối
Noun checkpoint Trạm kiểm tra (gần nghĩa với control point)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quân sự, Kỹ thuật, Quản lý dự án, Trò chơi điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra + rotulus (for 'control')
Old French
contrerolle (register/copy)
Middle English
controllen
English (17th C)
control (meaning mastery/regulation)
English (Modern)
control point

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' (kiểm soát) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu có nghĩa là một sổ đăng ký hoặc một bản sao lưu tài khoản. Ngày xưa, để đảm bảo tài chính trung thực, người ta phải có một bản 'kiểm soát' (contrerolle) đối chiếu với sổ sách gốc. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành hành động điều khiển và quản lý.

Ghép từ trực tiếp

'Control point' (điểm kiểm soát) là một từ ghép hiện đại và mang tính miêu tả. Nó đơn giản là sự kết hợp của 'control' (sự kiểm soát/điều khiển) và 'point' (điểm, vị trí), mô tả một vị trí cụ thể được thiết lập để thực hiện chức năng giám sát hoặc điều chỉnh.

Usage Note

Điểm kiểm soát có thể là một địa điểm vật lý thực tế (ví dụ: một tòa nhà, một ngã tư đường) hoặc một vị trí trừu tượng (ví dụ: một giai đoạn trong quy trình). Trong quân sự, nó thường được sử dụng để điều phối quân đội và thiết bị. Trong quản lý dự án, nó có thể là một mốc quan trọng để theo dõi tiến độ. Trong trò chơi điện tử, nó thường là một vị trí mà người chơi có thể quay lại nếu họ chết.

Prepositions

at near along

Ví dụ: 'The patrol stopped *at* the control point.' (Tuần tra dừng *tại* điểm kiểm soát.); 'The objective is *near* the third control point.' (Mục tiêu nằm *gần* điểm kiểm soát thứ ba.); 'We advanced *along* the line between control points A and B.' (Chúng tôi tiến *dọc theo* đường giữa các điểm kiểm soát A và B.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control point
  • critical a critical control point
    (Một điểm kiểm soát mang tính chất sống còn/quan trọng)
  • designated a designated control point
    (Một điểm kiểm soát được chỉ định/quy định)
  • strategic a strategic control point
    (Một điểm kiểm soát chiến lược)
Verb + control point
  • establish establish a control point
    (Thiết lập một điểm kiểm soát)
  • monitor monitor a control point
    (Giám sát một điểm kiểm soát)
  • bypass bypass a control point
    (Vượt qua/lách qua điểm kiểm soát (không qua kiểm tra))
Noun Type + control point
  • security security control point
    (Điểm kiểm soát an ninh)
  • traffic traffic control point
    (Điểm điều tiết giao thông)
  • quality quality control point
    (Điểm kiểm tra chất lượng (thường dùng trong sản xuất))

Idioms

  • A network of control points

    Mạng lưới các điểm khống chế/kiểm soát

    "The survey team used a dense network of control points to map the mountainous region accurately."

    (Đội khảo sát đã sử dụng một mạng lưới dày đặc các điểm khống chế để lập bản đồ khu vực miền núi một cách chính xác.)

  • Hit the control point

    Đạt đến/tiếp cận điểm kiểm tra/mốc giới hạn

    "The hikers need to hit the final control point before sunset to complete the race."

    (Những người đi bộ đường dài cần phải tiếp cận được điểm kiểm soát cuối cùng trước khi mặt trời lặn để hoàn thành cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control point

noun
Lật mặt

Một vị trí cụ thể, dễ nhận biết được sử dụng cho mục đích điều hướng, định hướng, hoặc chỉ huy và kiểm soát.

"The soldiers established a control point at the intersection to monitor traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers were guarding the control point carefully last night.
Những người lính đã canh giữ điểm kiểm soát cẩn thận vào tối qua.
Phủ định
They weren't approaching the control point without authorization.
Họ đã không tiếp cận điểm kiểm soát mà không được phép.
Nghi vấn
Were the engineers setting up equipment at the control point when the attack began?
Có phải các kỹ sư đang thiết lập thiết bị tại điểm kiểm soát khi cuộc tấn công bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control point".

Kiểm soát an toàn thực phẩm (HACCP)

Trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, 'control point' (điểm kiểm soát) là khái niệm trung tâm. Theo hệ thống HACCP (Phân tích mối nguy và Điểm kiểm soát quan trọng), các nhà sản xuất phải xác định CCP (Critical Control Points) – những điểm mà nếu không được kiểm soát chặt chẽ có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe người tiêu dùng.

Trong Trắc địa và Bản đồ học

Trong kỹ thuật trắc địa và bản đồ học, 'control point' (thường gọi là Điểm Khống Chế) là các điểm cố định trên mặt đất đã được đo đạc chính xác về tọa độ. Chúng đóng vai trò là mốc chuẩn để định vị, lập bản đồ chi tiết và xây dựng các công trình lớn, đảm bảo độ chính xác cao nhất cho mọi phép đo.