control point
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Control point'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một vị trí cụ thể, dễ nhận biết được sử dụng cho mục đích điều hướng, định hướng, hoặc chỉ huy và kiểm soát.
Definition (English Meaning)
A specific, identifiable location used for navigation, orientation, or command and control.
Ví dụ Thực tế với 'Control point'
-
"The soldiers established a control point at the intersection to monitor traffic."
"Những người lính đã thiết lập một điểm kiểm soát tại giao lộ để theo dõi giao thông."
-
"The GPS guided us to the designated control point."
"GPS đã hướng dẫn chúng tôi đến điểm kiểm soát được chỉ định."
-
"The project manager uses control points to track milestones and deliverables."
"Người quản lý dự án sử dụng các điểm kiểm soát để theo dõi các mốc quan trọng và sản phẩm bàn giao."
Từ loại & Từ liên quan của 'Control point'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: control point
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Control point'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Điểm kiểm soát có thể là một địa điểm vật lý thực tế (ví dụ: một tòa nhà, một ngã tư đường) hoặc một vị trí trừu tượng (ví dụ: một giai đoạn trong quy trình). Trong quân sự, nó thường được sử dụng để điều phối quân đội và thiết bị. Trong quản lý dự án, nó có thể là một mốc quan trọng để theo dõi tiến độ. Trong trò chơi điện tử, nó thường là một vị trí mà người chơi có thể quay lại nếu họ chết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'The patrol stopped *at* the control point.' (Tuần tra dừng *tại* điểm kiểm soát.); 'The objective is *near* the third control point.' (Mục tiêu nằm *gần* điểm kiểm soát thứ ba.); 'We advanced *along* the line between control points A and B.' (Chúng tôi tiến *dọc theo* đường giữa các điểm kiểm soát A và B.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Control point'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The soldiers were guarding the control point carefully last night.
|
Những người lính đã canh giữ điểm kiểm soát cẩn thận vào tối qua. |
| Phủ định |
They weren't approaching the control point without authorization.
|
Họ đã không tiếp cận điểm kiểm soát mà không được phép. |
| Nghi vấn |
Were the engineers setting up equipment at the control point when the attack began?
|
Có phải các kỹ sư đang thiết lập thiết bị tại điểm kiểm soát khi cuộc tấn công bắt đầu không? |