(Top Banner Ad)
cheetah
B1
noun B1 Động vật học, Sinh học

cheetah

UK: /ˈtʃiːtə/ • US: /ˈtʃiːtə/

Nghĩa tiếng Việt

báo gê-pa báo săn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, spotted cat (Acinonyx jubatus) native to Africa and parts of Iran, known for its exceptional speed.

Vietnamese Meaning

Một loài mèo lớn, có đốm (Acinonyx jubatus) có nguồn gốc từ châu Phi và một phần Iran, nổi tiếng với tốc độ vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cheetah is the fastest land animal."

    "Báo gê-pa là loài động vật trên cạn chạy nhanh nhất."

  • "The cheetah stalked its prey through the tall grass."

    "Con báo gê-pa rình mò con mồi của nó trong đám cỏ cao."

  • "Cheetahs are an endangered species."

    "Báo gê-pa là một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cheetah loài báo săn (phân biệt với báo hoa mai leopard)
Adjective cheetah-like giống như báo săn (thường nói về tốc độ hoặc hoa văn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
citrakāyaḥ
Hindi
cītā
English
cheetah

Nguồn gốc từ những đốm đen

Từ 'cheetah' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'citrakāyaḥ', trong đó 'citra' nghĩa là nhiều màu sắc hoặc có đốm, và 'kāya' nghĩa là cơ thể. Tên gọi này phản ánh đặc điểm ngoại hình đặc trưng nhất của loài vật này là lớp lông có nhiều đốm đen.

Usage Note

Cheetah là loài mèo chạy nhanh nhất trên cạn. Không nên nhầm lẫn với báo đốm (leopard) vì cheetah có thân hình mảnh mai hơn, đốm tròn đặc trưng và có 'vết lệ' đen kéo dài từ khóe mắt xuống miệng.

Prepositions

of like

Ví dụ: 'The speed of a cheetah' (Tốc độ của một con báo gê-pa), 'He runs like a cheetah' (Anh ấy chạy nhanh như một con báo gê-pa). Giới từ 'like' được sử dụng để so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cheetah
  • wild wild cheetah
    (báo săn hoang dã)
  • fastest the fastest cheetah
    (con báo săn nhanh nhất)
  • adult an adult cheetah
    (một con báo săn trưởng thành)
Verb + cheetah
  • hunt cheetahs hunt their prey
    (báo săn săn đuổi con mồi)
  • sprint the cheetah sprints
    (con báo săn chạy nước rút)

Idioms

  • Fast as a cheetah

    Nhanh như chớp / Nhanh như báo săn

    "The young athlete is as fast as a cheetah on the track."

    (Vận động viên trẻ chạy nhanh như chớp trên đường đua.)

  • A cheetah cannot change its spots

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời (biến thể của 'A leopard cannot change its spots')

    "He promised to stop lying, but a cheetah cannot change its spots."

    (Anh ta hứa sẽ ngừng nói dối, nhưng bản tính thì khó mà thay đổi được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheetah

noun
Lật mặt

Một loài mèo lớn, có đốm (Acinonyx jubatus) có nguồn gốc từ châu Phi và một phần Iran, nổi tiếng với tốc độ vượt trội.

"The cheetah is the fastest land animal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheetah, which is the fastest land animal, lives in Africa.
Con báo gê-pa, loài động vật trên cạn nhanh nhất, sống ở Châu Phi.
Phủ định
The cheetah that was once widespread is not commonly found in Asia anymore.
Loài báo gê-pa từng phổ biến rộng rãi không còn thường được tìm thấy ở Châu Á nữa.
Nghi vấn
Is the cheetah, whose spots help it camouflage, endangered?
Có phải báo gê-pa, loài có những đốm giúp nó ngụy trang, đang bị đe dọa tuyệt chủng không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cheetah ran so fast!
Ồ, con báo gê-pa chạy nhanh quá!
Phủ định
Oh no, the cheetah didn't catch its prey.
Ôi không, con báo gê-pa đã không bắt được con mồi của nó.
Nghi vấn
Hey, is that a cheetah in the distance?
Này, đó có phải là một con báo gê-pa ở đằng xa không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheetah: nature's fastest land animal, demonstrates incredible speed.
Báo gê-pa: loài động vật trên cạn nhanh nhất của tự nhiên, thể hiện tốc độ đáng kinh ngạc.
Phủ định
A cheetah isn't just fast: it's also a master of camouflage.
Báo gê-pa không chỉ nhanh: nó còn là bậc thầy về ngụy trang.
Nghi vấn
Is the cheetah's survival threatened: or are conservation efforts proving successful?
Liệu sự tồn tại của báo gê-pa có bị đe dọa: hay những nỗ lực bảo tồn đang chứng tỏ thành công?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Known for their incredible speed, cheetahs are truly magnificent creatures.
Nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc, báo gêpa thực sự là những sinh vật tuyệt vời.
Phủ định
Unlike some other big cats, the cheetah, while fast, is not particularly strong.
Không giống như một số loài mèo lớn khác, báo gêpa, mặc dù nhanh, nhưng không đặc biệt khỏe.
Nghi vấn
Considering their vulnerable status, are cheetahs, despite conservation efforts, still threatened?
Xét đến tình trạng dễ bị tổn thương của chúng, liệu báo gêpa, bất chấp những nỗ lực bảo tồn, vẫn bị đe dọa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cheetah runs very fast.
Con báo gêpa chạy rất nhanh.
Phủ định
The cheetah does not eat grass.
Con báo gêpa không ăn cỏ.
Nghi vấn
Does the cheetah live in Africa?
Con báo gêpa có sống ở Châu Phi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the cheetah's hunting patterns for years.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu các kiểu săn mồi của loài báo gêpa trong nhiều năm.
Phủ định
The conservationists haven't been focusing enough on protecting the cheetah's habitat.
Các nhà bảo tồn đã không tập trung đủ vào việc bảo vệ môi trường sống của loài báo gêpa.
Nghi vấn
Has the cheetah population been declining rapidly in recent years?
Có phải số lượng quần thể báo gêpa đã giảm nhanh chóng trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheetah".

Biểu tượng của tốc độ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, báo săn là biểu tượng tối thượng của tốc độ. Hình ảnh báo săn thường được sử dụng trong logo của các công ty vận chuyển hoặc các dòng giày chạy bộ để nhấn mạnh sự nhanh nhẹn.

Thú cưng hoàng gia cổ đại

Ít người biết rằng báo săn từng được thuần hóa bởi các hoàng đế Ai Cập và Ấn Độ để hỗ trợ trong các cuộc đi săn, vì chúng có khả năng huấn luyện tốt hơn so với các loài mèo lớn khác.