(Top Banner Ad)
gazelle
B1
noun B1 Động vật học

gazelle

UK: /ɡəˈzɛl/ • US: /ɡəˈzɛl/

Nghĩa tiếng Việt

linh dương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender and graceful antelope of Africa and Asia, typically having curved horns.

Vietnamese Meaning

Một loài linh dương mảnh mai và duyên dáng ở Châu Phi và Châu Á, thường có sừng cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gazelle leaped gracefully across the savanna."

    "Con linh dương nhảy duyên dáng qua thảo nguyên."

  • "Gazelles are known for their incredible speed and agility."

    "Linh dương được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn đáng kinh ngạc của chúng."

  • "The cheetah chased the gazelle across the open plains."

    "Con báo gê-pa đuổi theo con linh dương trên đồng bằng rộng mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gazelle linh dương
Adjective gazelle-like như linh dương, duyên dáng và nhanh nhẹn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
غَزَال (ghazāl)
Old French
gazel
English
gazelle

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'gazelle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'gazel', mà từ đó lại có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'غَزَال' (ghazāl). Trong tiếng Ả Rập, từ này không chỉ dùng để chỉ loài linh dương mà còn mang ý nghĩa 'người yêu' hoặc 'người đẹp', thường dùng để ca ngợi vẻ đẹp duyên dáng, đôi mắt to tròn của phụ nữ.

Usage Note

Gazelle thường được biết đến với tốc độ và sự nhanh nhẹn của chúng. Chúng là con mồi của nhiều loài động vật ăn thịt lớn ở Châu Phi, bao gồm sư tử, báo gê-pa và chó hoang. Từ 'gazelle' gợi lên hình ảnh về vẻ đẹp, tốc độ và sự uyển chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gazelle
  • graceful graceful gazelle
    (linh dương duyên dáng)
  • swift swift gazelle
    (linh dương nhanh nhẹn)
  • slender slender gazelle
    (linh dương mảnh mai)
  • shy shy gazelle
    (linh dương nhút nhát)
Verb + gazelle
  • run gazelles run
    (linh dương chạy)
  • leap gazelles leap
    (linh dương nhảy vọt)
  • graze gazelles graze
    (linh dương gặm cỏ)
Collective Noun for gazelles
  • herd a herd of gazelles
    (một đàn linh dương)

Idioms

  • as graceful as a gazelle

    duyên dáng như linh dương

    "She moved across the stage, as graceful as a gazelle."

    (Cô ấy di chuyển trên sân khấu, duyên dáng như một con linh dương.)

  • fleet-footed as a gazelle

    chân nhanh nhẹn như linh dương

    "The sprinter was fleet-footed as a gazelle, easily winning the race."

    (Vận động viên chạy nước rút nhanh nhẹn như linh dương, dễ dàng thắng cuộc đua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gazelle

noun
Lật mặt

Một loài linh dương mảnh mai và duyên dáng ở Châu Phi và Châu Á, thường có sừng cong.

"The gazelle leaped gracefully across the savanna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That gazelle is known for its incredible speed.
Con linh dương gazelle đó nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc của nó.
Phủ định
Those gazelles are not in their natural habitat.
Những con linh dương gazelle đó không ở trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Nghi vấn
Which gazelle is the fastest in the herd?
Con linh dương gazelle nào nhanh nhất trong đàn?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lion hunts gazelles in the savanna.
Sư tử săn linh dương gazelle trên thảo nguyên.
Phủ định
The gazelle did not see the cheetah approaching.
Linh dương gazelle đã không nhìn thấy con báo đang đến gần.
Nghi vấn
Does the gazelle run fast to escape predators?
Gazelle có chạy nhanh để thoát khỏi những kẻ săn mồi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be more gazelles in this area.
Đã từng có nhiều linh dương gazelle hơn ở khu vực này.
Phủ định
This zoo didn't use to have a gazelle exhibit.
Sở thú này đã từng không có khu trưng bày linh dương gazelle.
Nghi vấn
Did people use to hunt gazelles here?
Có phải mọi người đã từng săn linh dương gazelle ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gazelle".

Biểu tượng vẻ đẹp và tốc độ

Linh dương nổi tiếng với vẻ đẹp duyên dáng, đôi mắt to tròn và khả năng chạy nhanh như gió. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Trung Đông, chúng được xem là biểu tượng của sự thanh thoát, tốc độ và vẻ đẹp lý tưởng, thường xuất hiện trong thơ ca và nghệ thuật để ca ngợi những phẩm chất này.

Tên gọi mang ý nghĩa sâu sắc

Từ 'ghazāl' trong tiếng Ả Rập, tiền thân của 'gazelle', không chỉ dùng để chỉ loài vật mà còn mang ý nghĩa 'người yêu' hoặc 'người đẹp'. Điều này thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc của các nền văn hóa Ả Rập đối với vẻ đẹp của linh dương, đặc biệt là đôi mắt và dáng vẻ thanh nhã của chúng.