(Top Banner Ad)
chemist
B1
danh từ B1 Khoa học, Hóa học, Đời sống hàng ngày

chemist

UK: /ˈkem.ɪst/ • US: /ˈkem.ɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hóa học dược sĩ (trong một số ngữ cảnh) hiệu thuốc (ở Anh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies chemistry.

Vietnamese Meaning

Nhà khoa học nghiên cứu về hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist discovered a new element."

    "Nhà hóa học đã khám phá ra một nguyên tố mới."

  • "She is a qualified chemist."

    "Cô ấy là một nhà hóa học có trình độ."

  • "The chemist analyzed the composition of the compound."

    "Nhà hóa học đã phân tích thành phần của hợp chất."

  • "I need to go to the chemist to get some cough syrup."

    "Tôi cần đến hiệu thuốc để mua một ít siro ho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemistry hóa học, môn hóa học
Adjective chemical thuộc về hóa học
Noun chemical hóa chất
Noun biochemist nhà hóa sinh
Noun biochemistry hóa sinh học
Noun alchemist nhà giả kim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khēmeía (χημεία)
Arabic
al-kīmiyā (الكيمياء)
Medieval Latin
alchimista / chimista
Middle French
chimiste
English
chemist

Từ Thuật Giả Kim đến Nhà Hóa Học

Từ 'chemist' có nguồn gốc sâu xa từ 'alchemy' (thuật giả kim), một ngành thực hành cổ xưa kết hợp các yếu tố của hóa học, triết học và ma thuật. Các nhà giả kim (alchemists) đã cố gắng biến kim loại thường thành vàng. Khi ngành này phát triển thành một khoa học thực nghiệm hiện đại, từ 'chemist' ra đời để chỉ những nhà khoa học nghiên cứu về vật chất, tức là các nhà hóa học ngày nay.

Usage Note

Từ 'chemist' chỉ người có chuyên môn và làm việc trong lĩnh vực hóa học. Cần phân biệt với 'druggist' (dược sĩ), mặc dù ở một số quốc gia, hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau.

Prepositions

with at in

* with: chỉ sự hợp tác hoặc làm việc chung với ai đó. Ví dụ: The chemist worked with a team of biologists. * at: chỉ nơi làm việc của nhà hóa học. Ví dụ: The chemist worked at the laboratory. * in: chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn. Ví dụ: She is a chemist in organic chemistry.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chemist
  • analytical chemist
    (nhà hóa học phân tích)
  • industrial chemist
    (nhà hóa học công nghiệp)
  • qualified chemist
    (nhà hóa học có trình độ/đủ tiêu chuẩn)
  • research chemist
    (nhà hóa học nghiên cứu)
Noun + chemist
  • dispensing chemist
    (dược sĩ cấp phát thuốc (chủ yếu ở Anh))
  • pharmaceutical chemist
    (nhà hóa dược, dược sĩ)
Verb + chemist
  • work as a chemist
    (làm nghề hóa học, làm một nhà hóa học)
  • consult a chemist
    (hỏi ý kiến dược sĩ (chủ yếu ở Anh))
Preposition + chemist's
  • at the chemist's
    (ở hiệu thuốc (chủ yếu ở Anh))
  • from the chemist's
    (từ hiệu thuốc (chủ yếu ở Anh))

Idioms

  • go to the chemist's

    Đi đến hiệu thuốc. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh.

    "I need to go to the chemist's to buy some aspirin."

    (Tôi cần ra hiệu thuốc để mua một ít thuốc aspirin.)

  • like a chemist's shop

    Mô tả một nơi có rất nhiều chai lọ, thường là để chỉ sự bừa bộn hoặc một bộ sưu tập đa dạng. (Cụm từ này hơi cũ).

    "His kitchen shelf is like a chemist's shop, with all sorts of herbs and spices in little jars."

    (Kệ bếp của anh ấy trông như một tiệm thuốc, với đủ loại thảo mộc và gia vị trong những chiếc lọ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemist

danh từ
Lật mặt

Nhà khoa học nghiên cứu về hóa học.

"The chemist discovered a new element."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemist".

Chemist: Anh và Mỹ, hai cách hiểu

Ở Vương quốc Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, 'chemist' thường có nghĩa là dược sĩ (pharmacist) và cửa hàng bán thuốc được gọi là 'the chemist's'. Ngược lại, ở Hoa Kỳ, người ta hầu như luôn dùng 'pharmacist' để chỉ dược sĩ và 'drugstore' hoặc 'pharmacy' để chỉ hiệu thuốc. Hiểu được sự khác biệt này rất quan trọng khi giao tiếp.

Những nhà hóa học thay đổi thế giới

Lịch sử ghi nhận nhiều nhà hóa học vĩ đại đã định hình thế giới hiện đại. Marie Curie, người phụ nữ đầu tiên đoạt giải Nobel và là người duy nhất đoạt giải ở hai lĩnh vực khoa học khác nhau (Vật lý và Hóa học), là một ví dụ tiêu biểu. Công trình nghiên cứu của bà về phóng xạ đã mở đường cho y học hạt nhân và thay đổi hiểu biết của chúng ta về nguyên tử.