chemist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học nghiên cứu về hóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemist discovered a new element."
"Nhà hóa học đã khám phá ra một nguyên tố mới."
-
"She is a qualified chemist."
"Cô ấy là một nhà hóa học có trình độ."
-
"The chemist analyzed the composition of the compound."
"Nhà hóa học đã phân tích thành phần của hợp chất."
-
"I need to go to the chemist to get some cough syrup."
"Tôi cần đến hiệu thuốc để mua một ít siro ho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chemistry | hóa học, môn hóa học |
| Adjective | chemical | thuộc về hóa học |
| Noun | chemical | hóa chất |
| Noun | biochemist | nhà hóa sinh |
| Noun | biochemistry | hóa sinh học |
| Noun | alchemist | nhà giả kim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chemist' chỉ người có chuyên môn và làm việc trong lĩnh vực hóa học. Cần phân biệt với 'druggist' (dược sĩ), mặc dù ở một số quốc gia, hai khái niệm này có thể liên quan đến nhau.
Prepositions
* with: chỉ sự hợp tác hoặc làm việc chung với ai đó. Ví dụ: The chemist worked with a team of biologists. * at: chỉ nơi làm việc của nhà hóa học. Ví dụ: The chemist worked at the laboratory. * in: chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn. Ví dụ: She is a chemist in organic chemistry.
Collocations (Từ đi kèm)
-
analytical chemist (nhà hóa học phân tích)
-
industrial chemist (nhà hóa học công nghiệp)
-
qualified chemist (nhà hóa học có trình độ/đủ tiêu chuẩn)
-
research chemist (nhà hóa học nghiên cứu)
-
dispensing chemist (dược sĩ cấp phát thuốc (chủ yếu ở Anh))
-
pharmaceutical chemist (nhà hóa dược, dược sĩ)
-
work as a chemist (làm nghề hóa học, làm một nhà hóa học)
-
consult a chemist (hỏi ý kiến dược sĩ (chủ yếu ở Anh))
-
at the chemist's (ở hiệu thuốc (chủ yếu ở Anh))
-
from the chemist's (từ hiệu thuốc (chủ yếu ở Anh))
Idioms
-
go to the chemist's
Đi đến hiệu thuốc. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh.
"I need to go to the chemist's to buy some aspirin."
(Tôi cần ra hiệu thuốc để mua một ít thuốc aspirin.)
-
like a chemist's shop
Mô tả một nơi có rất nhiều chai lọ, thường là để chỉ sự bừa bộn hoặc một bộ sưu tập đa dạng. (Cụm từ này hơi cũ).
"His kitchen shelf is like a chemist's shop, with all sorts of herbs and spices in little jars."
(Kệ bếp của anh ấy trông như một tiệm thuốc, với đủ loại thảo mộc và gia vị trong những chiếc lọ nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemist
danh từNhà khoa học nghiên cứu về hóa học.
"The chemist discovered a new element."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemist".
