(Top Banner Ad)
reaction mechanism
C1
noun C1 Hóa học

reaction mechanism

UK: /riˈæk.ʃən ˈmek.ə.nɪ.zəm/ • US: /riˈæk.ʃən ˈmek.ə.nɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

cơ chế phản ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The step-by-step sequence of elementary reactions by which overall chemical change occurs.

Vietnamese Meaning

Cơ chế phản ứng là trình tự từng bước của các phản ứng đơn giản mà qua đó sự thay đổi hóa học tổng thể diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the reaction mechanism is crucial for optimizing the yield of the product."

    "Hiểu rõ cơ chế phản ứng là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của sản phẩm."

  • "The proposed reaction mechanism involves several unstable intermediates."

    "Cơ chế phản ứng được đề xuất liên quan đến một vài chất trung gian không bền."

  • "The reaction mechanism was elucidated using isotopic labeling experiments."

    "Cơ chế phản ứng đã được làm sáng tỏ bằng các thí nghiệm đánh dấu đồng vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng (hóa học)
Verb react phản ứng, tác động lại
Adjective reactive phản ứng, dễ phản ứng
Noun reactor lò phản ứng, người phản đối
Noun mechanism cơ chế, máy móc
Noun mechanic thợ máy
Adjective mechanical thuộc về cơ khí, máy móc
Verb mechanize cơ giới hóa

Synonyms

reaction pathway (con đường phản ứng)reaction scheme (sơ đồ phản ứng)

Related Words

chemical kinetics (động học hóa học)transition state (trạng thái chuyển tiếp)intermediate (chất trung gian)rate-determining step (giai đoạn quyết định tốc độ)elementary reaction (phản ứng đơn giản)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + actio
Old French
reaccion
English
reaction
Greek
mēkhanē
Latin
mechanismus
French
mécanisme
English
mechanism

Nguồn gốc của 'reaction mechanism'

Cụm từ 'reaction mechanism' (cơ chế phản ứng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Reaction' bắt nguồn từ tiếng Latin 're-acto', mang ý nghĩa 'hành động trở lại' hoặc 'phản hồi'. 'Mechanism' đến từ tiếng Hy Lạp 'mēkhanē', có nghĩa là 'máy móc' hay 'hệ thống các bộ phận'. Khi kết hợp lại, 'reaction mechanism' mô tả một cách chi tiết từng bước, từng giai đoạn của một quá trình hóa học, giống như cách một cỗ máy hoạt động với các bộ phận liên kết chặt chẽ.

Usage Note

Cơ chế phản ứng mô tả chi tiết cách các chất phản ứng (reactants) biến đổi thành sản phẩm (products), bao gồm các trạng thái chuyển tiếp (transition states) và các chất trung gian (intermediates) được hình thành. Nó cung cấp thông tin về các liên kết nào bị phá vỡ và hình thành, cũng như thứ tự và tốc độ của các bước này. Hiểu rõ cơ chế phản ứng cho phép dự đoán sản phẩm, tối ưu hóa điều kiện phản ứng và phát triển các phản ứng mới.

Prepositions

of for in

* **reaction mechanism of:** Cơ chế của một phản ứng cụ thể. Ví dụ: "The reaction mechanism of this enzyme-catalyzed reaction is complex."
* **reaction mechanism for:** Cơ chế phản ứng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "We are looking for a reaction mechanism for the synthesis of this molecule."
* **reaction mechanism in:** Cơ chế phản ứng trong một điều kiện cụ thể hoặc một hệ thống. Ví dụ: "The reaction mechanism in acidic solution is different from that in basic solution."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reaction mechanism
  • determine determine the reaction mechanism
    (xác định cơ chế phản ứng)
  • propose propose a reaction mechanism
    (đề xuất một cơ chế phản ứng)
  • elucidate elucidate the reaction mechanism
    (làm sáng tỏ cơ chế phản ứng)
  • investigate investigate the reaction mechanism
    (nghiên cứu cơ chế phản ứng)
  • understand understand the reaction mechanism
    (hiểu rõ cơ chế phản ứng)
Adjective + reaction mechanism
  • detailed detailed reaction mechanism
    (cơ chế phản ứng chi tiết)
  • complex complex reaction mechanism
    (cơ chế phản ứng phức tạp)
  • underlying underlying reaction mechanism
    (cơ chế phản ứng cơ bản/nằm dưới)
  • proposed proposed reaction mechanism
    (cơ chế phản ứng được đề xuất)

Idioms

  • unraveling the reaction mechanism

    làm sáng tỏ/khám phá cơ chế phản ứng

    "Scientists are dedicated to unraveling the reaction mechanism of this new drug."

    (Các nhà khoa học đang tận tâm làm sáng tỏ cơ chế phản ứng của loại thuốc mới này.)

  • postulating a reaction mechanism

    đề xuất/đặt ra một cơ chế phản ứng

    "Based on their observations, the chemists are postulating a reaction mechanism for the catalyst."

    (Dựa trên các quan sát của mình, các nhà hóa học đang đề xuất một cơ chế phản ứng cho chất xúc tác.)

  • deciphering the reaction mechanism

    giải mã cơ chế phản ứng

    "Deciphering the reaction mechanism is crucial for optimizing the synthesis process."

    (Việc giải mã cơ chế phản ứng là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình tổng hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reaction mechanism

noun
Lật mặt

Cơ chế phản ứng là trình tự từng bước của các phản ứng đơn giản mà qua đó sự thay đổi hóa học tổng thể diễn ra.

"Understanding the reaction mechanism is crucial for optimizing the yield of the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reaction mechanism".

Tầm quan trọng của tư duy khoa học

Việc tìm hiểu 'cơ chế phản ứng' là một ví dụ điển hình cho khao khát cố hữu của con người muốn hiểu thế giới hoạt động như thế nào ở cấp độ cơ bản. Sự tò mò này thúc đẩy tư duy khoa học, dẫn đến những khám phá đột phá trong hóa học, vật lý và sinh học, từ đó nâng cao kiến thức và khả năng kiểm soát môi trường của chúng ta.

Phát triển công nghệ và đổi mới

Nắm vững cơ chế phản ứng không chỉ là kiến thức lý thuyết mà còn là nền tảng cho sự phát triển công nghệ thực tiễn. Nó cho phép các nhà khoa học thiết kế các quy trình sản xuất hiệu quả hơn, tạo ra vật liệu mới với tính chất mong muốn và phát triển các loại thuốc điều trị bệnh hiệu quả hơn, góp phần vào nhiều đổi mới trong công nghiệp và đời sống hàng ngày.