(Top Banner Ad)
chemical-laden
C1
Adjective C1 Khoa học, Môi trường

chemical-laden

UK: /ˈkemɪkəlˌleɪdn/ • US: /ˈkemɪkəlˌleɪdn/

Nghĩa tiếng Việt

chứa nhiều hóa chất tẩm hóa chất ô nhiễm hóa chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Heavily loaded or filled with chemicals.

Vietnamese Meaning

Chứa đầy hoặc được nạp nhiều hóa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river was chemical-laden due to industrial waste."

    "Dòng sông chứa đầy hóa chất do chất thải công nghiệp."

  • "Chemical-laden runoff from farms can pollute waterways."

    "Nước chảy tràn chứa đầy hóa chất từ các trang trại có thể gây ô nhiễm đường thủy."

  • "The air in the city was often chemical-laden."

    "Không khí trong thành phố thường chứa đầy hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemical hóa chất
Adjective laden nặng trĩu, chứa đầy
Adjective chemically-treated đã qua xử lý hóa chất
Verb lade chất hàng, nạp vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlaðaną
Old English
hladen
Ancient Greek
khēmeia
Latin
chimicus
Modern English
chemical-laden

Sự kết hợp giữa Khoa học và Trọng lượng

Từ 'chemical-laden' là một tính từ ghép được hình thành từ 'chemical' (hóa chất) và 'laden' (quá khứ phân từ của 'lade', có nghĩa là chất đầy hoặc nặng trĩu). Trong khi 'chemical' có nguồn gốc từ thuật ngữ giả kim thuật cổ đại, 'laden' lại mang gốc gác Đức cổ gợi hình ảnh một con tàu đang chở nặng hàng hóa. Khi kết hợp lại, từ này mô tả một trạng thái bị 'quá tải' bởi các chất hóa học, thường mang sắc thái tiêu cực trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vật thể, chất liệu, hoặc môi trường bị ô nhiễm hoặc chứa một lượng lớn hóa chất, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự ô nhiễm hoặc nguy hiểm tiềm tàng. Nó nhấn mạnh mức độ cao của sự hiện diện hóa chất.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó chỉ ra rằng đối tượng được mô tả chứa hoặc mang theo một lượng lớn hóa chất. Ví dụ: 'soil chemical-laden with pesticides' (đất chứa đầy thuốc trừ sâu).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + chemical-laden
  • products chemical-laden products
    (các sản phẩm chứa đầy hóa chất)
  • food chemical-laden food
    (thực phẩm nhiễm nhiều hóa chất)
  • runoff chemical-laden runoff
    (nước thải chứa đầy hóa chất)
Adverb + chemical-laden
  • heavily heavily chemical-laden
    (chứa cực kỳ nhiều hóa chất độc hại)
  • potentially potentially chemical-laden
    (có tiềm năng chứa đầy hóa chất)

Idioms

  • A chemical-laden cocktail

    Một hỗn hợp các loại hóa chất độc hại (thường dùng để chỉ ô nhiễm hoặc thực phẩm bẩn)

    "The river has turned into a chemical-laden cocktail due to industrial waste."

    (Con sông đã biến thành một hỗn hợp hóa chất độc hại do chất thải công nghiệp.)

  • Laden with [something]

    Chất đầy hoặc gánh nặng bởi cái gì đó

    "The air was laden with the smell of smoke and chemicals."

    (Không khí nồng nặc mùi khói và hóa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical-laden

Adjective
Lật mặt

Chứa đầy hoặc được nạp nhiều hóa chất.

"The river was chemical-laden due to industrial waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical-laden".

Phong trào Clean Eating và Sợ hãi Hóa chất

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thuật ngữ 'chemical-laden' thường được sử dụng bởi các nhà hoạt động môi trường và những người ủng hộ lối sống hữu cơ. Nó phản ánh một nỗi sợ hãi mang tính văn hóa đối với các sản phẩm nhân tạo (chemophobia), nơi người tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm 'natural' (tự nhiên) thay vì các sản phẩm công nghiệp bị coi là độc hại.

Vấn đề 'Greenwashing'

Nhiều tập đoàn lớn hiện nay đang cố gắng loại bỏ các thành phần 'chemical-laden' khỏi quy trình sản xuất để tránh bị gắn mác gây hại cho sức khỏe, một phần của xu hướng tiếp thị xanh (Green marketing) nhằm đáp ứng nhu cầu khắt khe của thế hệ người tiêu dùng mới.