(Top Banner Ad)
chemical-free
B2
adjective B2 Khoa học, Sức khỏe, Marketing

chemical-free

UK: /ˌkemɪkl ˈfriː/ • US: /ˌkemɪkl ˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không hóa chất không chứa hóa chất không sử dụng hóa chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing or produced using artificial or harmful chemicals.

Vietnamese Meaning

Không chứa hoặc không được sản xuất bằng cách sử dụng các hóa chất nhân tạo hoặc có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consumers are seeking chemical-free cleaning products."

    "Nhiều người tiêu dùng đang tìm kiếm các sản phẩm tẩy rửa không chứa hóa chất."

  • "This sunscreen is advertised as chemical-free."

    "Loại kem chống nắng này được quảng cáo là không chứa hóa chất."

  • "She prefers to use chemical-free cleaning solutions in her home."

    "Cô ấy thích sử dụng các dung dịch tẩy rửa không chứa hóa chất trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemical hóa chất
Adjective chemical (thuộc) hóa học
Noun chemist nhà hóa học; dược sĩ
Noun chemistry ngành hóa học, môn hóa học
Adjective biochemical (thuộc) hóa sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Sức khỏe, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (khēmeia)
→ Medieval Latin (chimicus)
→ English (chemical)
+ Old English (frēo)
→ Modern English
chemical-free

Sự kết hợp vì sức khỏe

Từ 'chemical-free' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào thế kỷ 20. Nó kết hợp 'chemical' (hóa chất), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'khēmeia' (thuật giả kim), và 'free' (không có, miễn). Sự ra đời của từ này gắn liền với các phong trào về sức khỏe và môi trường ở phương Tây, khi người tiêu dùng bắt đầu lo ngại về thuốc trừ sâu và các chất phụ gia tổng hợp, từ đó tìm kiếm các sản phẩm 'thuần tự nhiên'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong marketing để mô tả các sản phẩm tự nhiên, hữu cơ hoặc không chứa các chất phụ gia hóa học có khả năng gây hại. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự 'tự nhiên', 'an toàn', và 'không độc hại'. Khác với 'organic' (hữu cơ) vì 'chemical-free' không nhất thiết phải tuân thủ quy trình sản xuất hữu cơ nghiêm ngặt, mà chỉ đơn thuần là không chứa hóa chất cụ thể. Khác với 'natural' (tự nhiên), 'chemical-free' tập trung vào việc loại bỏ các hóa chất cụ thể, trong khi 'natural' có thể chỉ đơn giản là có nguồn gốc từ tự nhiên (dù có thể đã qua xử lý hóa học).

Collocations (Từ đi kèm)

chemical-free + Noun (Sản phẩm/Lĩnh vực không hóa chất)
  • products chemical-free products
    (sản phẩm không hóa chất)
  • food chemical-free food
    (thực phẩm không hóa chất)
  • cosmetics chemical-free cosmetics
    (mỹ phẩm không hóa chất)
  • farming chemical-free farming
    (canh tác không hóa chất)
  • lifestyle chemical-free lifestyle
    (lối sống không hóa chất)
Verb + chemical-free (Hành động & Trạng thái)
  • go to go chemical-free
    (chuyển sang lối sống không hóa chất)
  • live to live chemical-free
    (sống một cuộc sống không dùng hóa chất)
  • be to be completely chemical-free
    (hoàn toàn không chứa hóa chất)
  • keep to keep your home chemical-free
    (giữ cho nhà cửa không có hóa chất)

Idioms

  • to go chemical-free

    Bắt đầu một lối sống không sử dụng các sản phẩm chứa hóa chất tổng hợp, đặc biệt trong thực phẩm, mỹ phẩm và đồ gia dụng.

    "Our family decided to go chemical-free after learning about the dangers of pesticides."

    (Gia đình chúng tôi quyết định chuyển sang lối sống không hóa chất sau khi tìm hiểu về sự nguy hiểm của thuốc trừ sâu.)

  • the chemical-free movement

    Một phong trào xã hội ủng hộ việc sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm không chứa hóa chất độc hại, nhấn mạnh vào sức khỏe con người và môi trường.

    "The chemical-free movement encourages consumers to read labels and choose organic options."

    (Phong trào không hóa chất khuyến khích người tiêu dùng đọc nhãn mác và lựa chọn các sản phẩm hữu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical-free

adjective
Lật mặt

Không chứa hoặc không được sản xuất bằng cách sử dụng các hóa chất nhân tạo hoặc có hại.

"Many consumers are seeking chemical-free cleaning products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This organic lotion is chemical-free.
Loại kem dưỡng da hữu cơ này không chứa hóa chất.
Phủ định
The manufacturer is not offering any chemical-free options yet.
Nhà sản xuất vẫn chưa cung cấp bất kỳ lựa chọn không chứa hóa chất nào.
Nghi vấn
Are these cleaning products chemical-free?
Những sản phẩm tẩy rửa này có không chứa hóa chất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical-free".

Phong trào Hữu cơ và Lối sống 'Xanh'

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'chemical-free' gắn liền với sự phát triển của phong trào thực phẩm hữu cơ (organic) và chủ nghĩa môi trường từ giữa thế kỷ 20. Nó phản ánh nỗi lo của người tiêu dùng về thuốc trừ sâu, phụ gia tổng hợp và mong muốn có một lối sống 'xanh', bền vững và gần gũi với thiên nhiên hơn.

Một Thuật ngữ Tiếp thị Gây Tranh cãi

'Chemical-free' là một khẩu hiệu marketing rất hiệu quả, nhưng lại không chính xác về mặt khoa học. Về cơ bản, mọi thứ trên đời, kể cả nước (H₂O) hay không khí, đều là hóa chất. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sản phẩm 'không chứa hóa chất tổng hợp độc hại', nhưng đôi khi nó lợi dụng nỗi sợ hóa chất (chemophobia) của người tiêu dùng để quảng cáo sản phẩm.