chemically-treated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having undergone a process involving chemicals in order to alter its properties or characteristics.
Vietnamese Meaning
Đã trải qua một quy trình xử lý có sử dụng hóa chất để thay đổi các thuộc tính hoặc đặc điểm của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemically-treated fabric is more resistant to stains."
"Vải đã qua xử lý hóa học có khả năng chống vết bẩn tốt hơn."
-
"This chemically-treated water is safe to drink."
"Nước đã qua xử lý hóa học này an toàn để uống."
-
"The company sells chemically-treated lumber for outdoor use."
"Công ty bán gỗ xẻ đã qua xử lý hóa học để sử dụng ngoài trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc chất đã được xử lý bằng hóa chất để cải thiện độ bền, khả năng chống chịu, hoặc thay đổi các đặc tính khác. Cụm từ này mang ý nghĩa bị động, nhấn mạnh vào quá trình xử lý hơn là tác nhân gây ra nó. Ví dụ, 'chemically-treated wood' khác với 'wood treated with chemicals' ở chỗ nó tập trung vào kết quả của việc xử lý hơn là hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hair chemically-treated hair (tóc đã qua xử lý hóa chất (nhuộm, uốn, duỗi))
-
wood chemically-treated wood (gỗ được xử lý hóa chất (để chống mối mọt, chống thấm))
-
water chemically-treated water (nước được xử lý bằng hóa chất (để khử trùng))
-
food chemically-treated food (thực phẩm được xử lý hóa chất (để bảo quản))
-
fabric chemically-treated fabric (vải đã qua xử lý hóa chất (để chống nhăn, chống cháy))
-
heavily heavily chemically-treated (được xử lý hóa chất ở nồng độ cao/liều lượng nặng)
-
previously previously chemically-treated (trước đây đã được xử lý hóa chất)
-
specially specially chemically-treated (được xử lý hóa chất theo phương pháp đặc biệt)
Idioms
-
a chemically-treated smile
Một nụ cười giả tạo, không tự nhiên, trông như được 'chế tạo' ra.
"The politician offered a chemically-treated smile for the cameras, but his eyes looked tired."
(Vị chính trị gia nở một nụ cười giả tạo trước ống kính, nhưng đôi mắt ông ta trông thật mệt mỏi.)
-
a chemically-treated story
Một câu chuyện đã được 'xử lý', thêm thắt hoặc thay đổi để hoàn hảo hơn, nhưng lại thiếu đi sự chân thật.
"His excuse sounded like a chemically-treated story, too perfect to be true."
(Lời xin lỗi của anh ta nghe như một câu chuyện đã được bịa đặt, quá hoàn hảo để có thể là sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemically-treated
Tính từĐã trải qua một quy trình xử lý có sử dụng hóa chất để thay đổi các thuộc tính hoặc đặc điểm của nó.
"The chemically-treated fabric is more resistant to stains."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the wood was chemically-treated, it still rotted after years of exposure to the rain. |
Mặc dù gỗ đã được xử lý hóa học, nó vẫn bị mục sau nhiều năm tiếp xúc với mưa. |
| Phủ định | Even though the fabric was chemically-treated to resist stains, it doesn't mean it's completely indestructible. |
Mặc dù vải đã được xử lý hóa học để chống vết bẩn, điều đó không có nghĩa là nó hoàn toàn không thể phá hủy. |
| Nghi vấn | If the seeds are chemically treated, should we still wash them before planting? |
Nếu hạt giống được xử lý hóa học, chúng ta có nên rửa chúng trước khi trồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemically-treated".
