(Top Banner Ad)
chemically-treated
B2
Tính từ B2 Khoa học, Công nghiệp

chemically-treated

Nghĩa tiếng Việt

đã qua xử lý hóa chất được xử lý bằng hóa chất xử lý bằng phương pháp hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having undergone a process involving chemicals in order to alter its properties or characteristics.

Vietnamese Meaning

Đã trải qua một quy trình xử lý có sử dụng hóa chất để thay đổi các thuộc tính hoặc đặc điểm của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemically-treated fabric is more resistant to stains."

    "Vải đã qua xử lý hóa học có khả năng chống vết bẩn tốt hơn."

  • "This chemically-treated water is safe to drink."

    "Nước đã qua xử lý hóa học này an toàn để uống."

  • "The company sells chemically-treated lumber for outdoor use."

    "Công ty bán gỗ xẻ đã qua xử lý hóa học để sử dụng ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chemical thuộc về hóa học
Noun chemical hóa chất
Noun chemistry hóa học
Noun chemist nhà hóa học
Adverb chemically bằng phương pháp hóa học, về mặt hóa học
Verb treat xử lý, điều trị, đối xử
Noun treatment sự xử lý, sự điều trị
Adjective untreated chưa được xử lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kīmiyāʾ (الكيمياء)
Late Latin
chimia / alchimia
Renaissance Latin
chemicus
Modern English
chemical + treat
Modern English Compound
chemically-treated

Từ Giả kim thuật đến Hóa học

Từ 'chemical' có nguồn gốc từ 'alchemy' (giả kim thuật), một ngành thực hành cổ xưa kết hợp các yếu tố hóa học, triết học và tâm linh. Các nhà giả kim thuật Ả Rập gọi nó là 'al-kīmiyāʾ'. Theo thời gian, nó đã phát triển thành ngành hóa học khoa học hiện đại mà chúng ta biết ngày nay.

Ý nghĩa của 'Treat'

Từ 'treat' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'xử lý, quản lý, kéo'. Ban đầu nó có nghĩa là thương lượng hoặc đối phó với ai đó. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng sang 'xử lý' một chất bằng một quy trình nào đó, như trong 'chemically-treated' – được xử lý bằng hóa chất.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả vật liệu, sản phẩm hoặc chất đã được xử lý bằng hóa chất để cải thiện độ bền, khả năng chống chịu, hoặc thay đổi các đặc tính khác. Cụm từ này mang ý nghĩa bị động, nhấn mạnh vào quá trình xử lý hơn là tác nhân gây ra nó. Ví dụ, 'chemically-treated wood' khác với 'wood treated with chemicals' ở chỗ nó tập trung vào kết quả của việc xử lý hơn là hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Chemically-treated + Noun
  • hair chemically-treated hair
    (tóc đã qua xử lý hóa chất (nhuộm, uốn, duỗi))
  • wood chemically-treated wood
    (gỗ được xử lý hóa chất (để chống mối mọt, chống thấm))
  • water chemically-treated water
    (nước được xử lý bằng hóa chất (để khử trùng))
  • food chemically-treated food
    (thực phẩm được xử lý hóa chất (để bảo quản))
  • fabric chemically-treated fabric
    (vải đã qua xử lý hóa chất (để chống nhăn, chống cháy))
Adverb + Chemically-treated
  • heavily heavily chemically-treated
    (được xử lý hóa chất ở nồng độ cao/liều lượng nặng)
  • previously previously chemically-treated
    (trước đây đã được xử lý hóa chất)
  • specially specially chemically-treated
    (được xử lý hóa chất theo phương pháp đặc biệt)

Idioms

  • a chemically-treated smile

    Một nụ cười giả tạo, không tự nhiên, trông như được 'chế tạo' ra.

    "The politician offered a chemically-treated smile for the cameras, but his eyes looked tired."

    (Vị chính trị gia nở một nụ cười giả tạo trước ống kính, nhưng đôi mắt ông ta trông thật mệt mỏi.)

  • a chemically-treated story

    Một câu chuyện đã được 'xử lý', thêm thắt hoặc thay đổi để hoàn hảo hơn, nhưng lại thiếu đi sự chân thật.

    "His excuse sounded like a chemically-treated story, too perfect to be true."

    (Lời xin lỗi của anh ta nghe như một câu chuyện đã được bịa đặt, quá hoàn hảo để có thể là sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemically-treated

Tính từ
Lật mặt

Đã trải qua một quy trình xử lý có sử dụng hóa chất để thay đổi các thuộc tính hoặc đặc điểm của nó.

"The chemically-treated fabric is more resistant to stains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the wood was chemically-treated, it still rotted after years of exposure to the rain.
Mặc dù gỗ đã được xử lý hóa học, nó vẫn bị mục sau nhiều năm tiếp xúc với mưa.
Phủ định
Even though the fabric was chemically-treated to resist stains, it doesn't mean it's completely indestructible.
Mặc dù vải đã được xử lý hóa học để chống vết bẩn, điều đó không có nghĩa là nó hoàn toàn không thể phá hủy.
Nghi vấn
If the seeds are chemically treated, should we still wash them before planting?
Nếu hạt giống được xử lý hóa học, chúng ta có nên rửa chúng trước khi trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemically-treated".

Tranh luận về Thực phẩm Hữu cơ và Thực phẩm thông thường

Ở các nước phương Tây, có một cuộc tranh luận văn hóa lớn về thực phẩm 'organic' (hữu cơ) so với thực phẩm trồng thông thường (thường được xử lý hóa chất bằng thuốc trừ sâu, phân bón). Phong trào hữu cơ nhấn mạnh các sản phẩm tự nhiên, không qua xử lý hóa chất vì lo ngại về sức khỏe và tác động môi trường. Điều này đã tạo ra một thị trường lớn cho các sản phẩm được chứng nhận hữu cơ.

Gỗ xử lý áp suất trong Xây dựng

Tại Bắc Mỹ và châu Âu, việc sử dụng gỗ được xử lý hóa chất (cụ thể là 'pressure-treated wood' - gỗ xử lý áp suất) rất phổ biến trong xây dựng ngoài trời như hàng rào, sàn hiên. Hóa chất được ép sâu vào thớ gỗ để bảo vệ nó khỏi mục nát và côn trùng, giúp các công trình bền vững hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.