(Top Banner Ad)
chemical-filled
B2
Tính từ B2 Khoa học, Hóa học

chemical-filled

UK: /ˈkemɪkəl fɪld/ • US: /ˈkemɪkəl fɪld/

Nghĩa tiếng Việt

chứa đầy hóa chất tẩm hóa chất ô nhiễm hóa chất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a large amount of chemicals.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng lớn hóa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The warehouse was chemical-filled after the accident."

    "Nhà kho chứa đầy hóa chất sau vụ tai nạn."

  • "The river became chemical-filled due to industrial waste."

    "Con sông trở nên chứa đầy hóa chất do chất thải công nghiệp."

  • "The old laboratory was chemical-filled and hazardous."

    "Phòng thí nghiệm cũ chứa đầy hóa chất và nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemical hoá chất
Adjective chemical thuộc về hoá học
Noun chemist nhà hoá học, dược sĩ
Noun chemistry ngành hoá học
Adverb chemically về mặt hoá học
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Noun filler chất độn, chất làm đầy

Synonyms

chemically laden (chứa đầy hóa chất)chemical-laden (chứa đầy hóa chất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiền German (*fullaz)
-> Tiếng Anh cổ (full)
Hy Lạp cổ (khēmeía - thuật luyện kim)
-> Tiếng Ả Rập (al-kīmiyā - thuật giả kim)
Tiếng Latin Trung cổ (alchimia)
-> Tiếng Anh Trung cổ (alkamie)
Tiếng Anh Hiện đại (chemical + filled)
-> chemical-filled

Từ Thuật Giả Kim đến Nỗi lo Hiện đại

Từ 'chemical' có nguồn gốc từ 'alchemy' (thuật giả kim), một ngành khoa học cổ đại huyền bí. Trong khi đó, 'filled' là một từ rất cũ trong tiếng Anh, đơn giản có nghĩa là 'làm cho đầy'. Việc kết hợp hai từ này thành 'chemical-filled' là một sáng tạo tương đối mới, phản ánh mối quan tâm của xã hội hiện đại về sự hiện diện của các chất nhân tạo trong thực phẩm, sản phẩm và môi trường của chúng ta.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật chứa, thùng chứa, hoặc môi trường bị ô nhiễm bởi hóa chất. 'Chemical-filled' nhấn mạnh về sự hiện diện của hóa chất một cách đáng kể. So với 'containing chemicals' (chứa hóa chất), 'chemical-filled' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mức độ chứa đựng hóa chất.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ rõ loại hóa chất chứa bên trong: 'chemical-filled with acid' (chứa đầy axit).

Collocations (Từ đi kèm)

chemical-filled + Noun
  • products chemical-filled products
    (các sản phẩm chứa đầy hoá chất)
  • food chemical-filled food
    (thực phẩm chứa đầy hoá chất)
  • cosmetics chemical-filled cosmetics
    (mỹ phẩm chứa đầy hoá chất)
  • water chemical-filled water
    (nguồn nước chứa đầy hoá chất)
  • environment chemical-filled environment
    (môi trường chứa đầy hoá chất)
  • toys chemical-filled toys
    (đồ chơi chứa đầy hoá chất)

Idioms

  • a chemical-filled cocktail

    Một hỗn hợp các chất độc hại và nguy hiểm, không nhất thiết là đồ uống. Thường dùng để mô tả tình trạng ô nhiễm.

    "The runoff from the factory created a chemical-filled cocktail in the nearby river."

    (Nước thải từ nhà máy đã tạo ra một hỗn hợp hóa chất độc hại trong con sông gần đó.)

  • living in a chemical-filled world

    Một cách nói để diễn tả cảm giác rằng cuộc sống hiện đại ở khắp mọi nơi đều có sự hiện diện của các hóa chất nhân tạo.

    "With all the preservatives in food and pollutants in the air, it feels like we are living in a chemical-filled world."

    (Với tất cả các chất bảo quản trong thực phẩm và chất ô nhiễm trong không khí, cảm giác như chúng ta đang sống trong một thế giới đầy hóa chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemical-filled

Tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng lớn hóa chất.

"The warehouse was chemical-filled after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical-filled".

Phong trào Hữu cơ (Organic Movement)

Ở các nước phương Tây, nỗi lo về thực phẩm 'chứa đầy hoá chất' (thuốc trừ sâu, phân bón tổng hợp) đã thúc đẩy một phong trào tiêu dùng lớn hướng tới sản phẩm hữu cơ. Phong trào này đề cao các phương pháp canh tác tự nhiên và đã thay đổi cách nhiều người mua sắm và ăn uống, tạo ra một thị trường khổng lồ cho thực phẩm 'sạch'.

Nhận thức về Môi trường

Thuật ngữ 'chemical-filled' gắn liền với sự trỗi dậy của phong trào môi trường vào thế kỷ 20. Các cuốn sách như 'Mùa xuân vắng lặng' (Silent Spring) của Rachel Carson đã cảnh báo công chúng về một môi trường 'chứa đầy hoá chất' độc hại từ thuốc trừ sâu. Điều này đã dẫn đến việc thành lập các cơ quan bảo vệ môi trường và các luật lệ nghiêm ngặt hơn về hóa chất công nghiệp.