(Top Banner Ad)
selective reporting
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu khoa học, Thống kê, Báo chí

selective reporting

UK: /sɪˈlɛktɪv rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /səˈlɛktɪv rɪˈpɔrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo chọn lọc chọn lọc thông tin khi báo cáo báo cáo phiến diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of selectively presenting only those research findings that support a particular conclusion, while omitting or downplaying contradictory evidence.

Vietnamese Meaning

Hành vi chọn lọc và chỉ trình bày những kết quả nghiên cứu ủng hộ một kết luận cụ thể, đồng thời bỏ qua hoặc giảm nhẹ các bằng chứng mâu thuẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Selective reporting of clinical trial results can lead to biased assessments of drug effectiveness."

    "Việc chọn lọc báo cáo kết quả thử nghiệm lâm sàng có thể dẫn đến đánh giá sai lệch về hiệu quả của thuốc."

  • "The study was criticized for its selective reporting of positive outcomes."

    "Nghiên cứu đã bị chỉ trích vì chọn lọc báo cáo các kết quả tích cực."

  • "Selective reporting in the media can distort public perception of important issues."

    "Việc chọn lọc báo cáo trên các phương tiện truyền thông có thể làm sai lệch nhận thức của công chúng về các vấn đề quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb select chọn, lựa chọn
Noun selection sự lựa chọn, sự chọn lọc
Adjective selective có chọn lọc, kén chọn
Adverb selectively một cách có chọn lọc
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun report báo cáo, bản tin
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, công tác phóng sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Thống kê, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
selectus
English
select
English
selective
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
English
reporting

Nguồn gốc của 'selective reporting'

Cụm từ 'selective reporting' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'selective' (có chọn lọc) và 'reporting' (việc báo cáo). 'Selective' có nguồn gốc từ động từ 'select' (chọn, lựa chọn), mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'selectus'. 'Reporting' là danh động từ của 'report' (báo cáo, tường thuật), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reportare' thông qua tiếng Pháp cổ 'reporter'. Khi ghép lại, 'selective reporting' mô tả hành động chỉ trình bày một phần thông tin hoặc dữ liệu nhất định, bỏ qua những phần khác, thường nhằm mục đích nhấn mạnh, che giấu hoặc thao túng cách người đọc/người nghe hiểu về một vấn đề.

Usage Note

Selective reporting thường xảy ra trong nghiên cứu khoa học, báo chí, và thống kê. Nó có thể dẫn đến những hiểu lầm hoặc kết luận sai lệch về một vấn đề. Nó khác với 'data dredging' (khai thác dữ liệu) ở chỗ nó không nhất thiết phải tìm kiếm các mối tương quan không có thật, mà tập trung vào việc chọn lọc những kết quả đã có.

Prepositions

in on

* **in:** Được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh mà hành vi selective reporting xảy ra (e.g., selective reporting in scientific research).
* **on:** Được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà selective reporting tập trung vào (e.g., selective reporting on climate change).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selective reporting
  • biased biased selective reporting
    (báo cáo chọn lọc có thành kiến)
  • misleading misleading selective reporting
    (báo cáo chọn lọc gây hiểu lầm)
  • irresponsible irresponsible selective reporting
    (báo cáo chọn lọc vô trách nhiệm)
Verb + selective reporting
  • accuse of accuse someone of selective reporting
    (buộc tội ai đó báo cáo chọn lọc)
  • engage in engage in selective reporting
    (thực hiện/tham gia vào việc báo cáo chọn lọc)
  • expose expose selective reporting
    (vạch trần việc báo cáo chọn lọc)
Noun + selective reporting
  • media's the media's selective reporting
    (việc báo cáo chọn lọc của truyền thông)
  • allegations of allegations of selective reporting
    (các cáo buộc về việc báo cáo chọn lọc)

Idioms

  • a clear case of selective reporting

    một trường hợp rõ ràng của việc báo cáo chọn lọc

    "The omission of key facts makes it a clear case of selective reporting."

    (Việc bỏ qua các sự thật quan trọng khiến đây là một trường hợp báo cáo chọn lọc rõ ràng.)

  • to be accused of selective reporting

    bị cáo buộc báo cáo chọn lọc

    "The government was accused of selective reporting to manipulate public opinion."

    (Chính phủ bị cáo buộc báo cáo chọn lọc để thao túng dư luận.)

  • combating selective reporting

    chống lại việc báo cáo chọn lọc

    "Media literacy initiatives are crucial for combating selective reporting."

    (Các sáng kiến về hiểu biết truyền thông rất quan trọng để chống lại việc báo cáo chọn lọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selective reporting

Danh từ
Lật mặt

Hành vi chọn lọc và chỉ trình bày những kết quả nghiên cứu ủng hộ một kết luận cụ thể, đồng thời bỏ qua hoặc giảm nhẹ các bằng chứng mâu thuẫn.

"Selective reporting of clinical trial results can lead to biased assessments of drug effectiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist, who practiced selective reporting, published a biased article.
Nhà báo, người thực hành báo cáo chọn lọc, đã xuất bản một bài báo thiên vị.
Phủ định
A responsible news organization is one which does not engage in selective reporting, which can mislead the public.
Một tổ chức tin tức có trách nhiệm là tổ chức không tham gia vào việc báo cáo chọn lọc, điều này có thể đánh lừa công chúng.
Nghi vấn
Is selective reporting, which distorts the truth, ever justifiable in journalism?
Liệu báo cáo chọn lọc, làm sai lệch sự thật, có bao giờ được biện minh trong báo chí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selective reporting".

Hiểu biết về truyền thông và Phê phán thông tin

Trong kỷ nguyên thông tin hiện nay, 'selective reporting' là một vấn đề quan trọng trong báo chí và truyền thông. Nó liên quan đến việc các phương tiện truyền thông hoặc cá nhân chỉ chọn lọc những thông tin có lợi cho quan điểm của họ hoặc có thể gây ảnh hưởng đến công chúng theo một hướng nhất định, đồng thời bỏ qua những thông tin khác. Việc nhận diện 'selective reporting' đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện và hiểu biết về truyền thông (media literacy) để người đọc có thể đánh giá tính khách quan và đầy đủ của thông tin.

Thao túng dư luận và thành kiến xác nhận

'Selective reporting' thường được sử dụng như một công cụ để thao túng dư luận. Bằng cách chỉ trình bày một phần sự thật, nó có thể củng cố 'confirmation bias' (thành kiến xác nhận) của người đọc – xu hướng tìm kiếm và diễn giải thông tin theo cách xác nhận những niềm tin sẵn có của họ. Điều này có thể dẫn đến sự phân cực trong xã hội và làm suy yếu khả năng đưa ra quyết định dựa trên thông tin toàn diện và khách quan.