(Top Banner Ad)
angels
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Văn hóa

angels

UK: /ˈeɪn.dʒəlz/ • US: /ˈeɪndʒəlz/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần người tốt bụng vị cứu tinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supernatural beings, often depicted as benevolent messengers of God.

Vietnamese Meaning

Những thực thể siêu nhiên, thường được miêu tả là những sứ giả nhân từ của Chúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people believe in angels as protectors."

    "Nhiều người tin vào thiên thần như những người bảo vệ."

  • "The Christmas tree was decorated with angels."

    "Cây thông Giáng sinh được trang trí bằng những thiên thần."

  • "She's an angel for taking care of her sick mother."

    "Cô ấy là một thiên thần vì đã chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angel Thiên thần; người vô cùng tốt bụng hoặc nhân hậu
Adjective angelic Thuộc về thiên thần; thánh thiện, trong sáng, đáng yêu
Adverb angelically Một cách trong sáng, một cách thánh thiện

Synonyms

Antonyms

demons (ác quỷ)devils (ma quỷ)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄγγελος (ángelos)
Latin
angelus
Old French
angele
Middle English
angel

Nguồn Gốc Sứ Giả

Từ 'angel' (thiên thần) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại là *ángelos*, có nghĩa là 'người đưa tin' hoặc 'sứ giả'. Điều này phản ánh vai trò chính của họ trong các truyền thống tôn giáo: truyền đạt thông điệp thiêng liêng từ Chúa đến loài người.

Usage Note

Từ 'angels' thường mang nghĩa tích cực, tượng trưng cho sự tốt lành, bảo vệ và hướng dẫn. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa đen (trong bối cảnh tôn giáo) hoặc theo nghĩa bóng (chỉ người tốt bụng, hay giúp đỡ). Cần phân biệt với 'demons' (ác quỷ), những thực thể siêu nhiên mang ý nghĩa tiêu cực.
Trong ngữ cảnh này, 'angels' được dùng để miêu tả những người có phẩm chất cao đẹp, sẵn sàng giúp đỡ người khác mà không cần báo đáp. Nó nhấn mạnh đến lòng tốt và sự vị tha của người đó.

Prepositions

from of

'angels from heaven/God': thiên thần từ thiên đường/Chúa; 'angels of mercy': những thiên thần của lòng nhân từ (chỉ những người chăm sóc, giúp đỡ người khác một cách tận tình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angels
  • guardian guardian angels
    (Các thiên thần hộ mệnh)
  • fallen fallen angels
    (Các thiên thần sa ngã)
  • ministering ministering angels
    (Các thiên thần phục vụ, thiên thần giúp đỡ người khác)
Verb + angels
  • be sent by be sent by angels
    (Được các thiên thần cử đến (ám chỉ sự giúp đỡ bất ngờ))
  • hear the hear the angels sing
    (Nghe tiếng thiên thần hát (chỉ sự sung sướng, mãn nguyện tột độ))
Noun + angels
  • host of a host of angels
    (Một đạo binh thiên thần (một số lượng lớn thiên thần))

Idioms

  • on the side of the angels

    Đứng về phía chính nghĩa, ủng hộ điều đúng đắn và tốt đẹp

    "When it comes to environmental protection, we must be on the side of the angels."

    (Khi nói đến bảo vệ môi trường, chúng ta phải đứng về phía chính nghĩa.)

  • angel investor

    Nhà đầu tư thiên thần (người cung cấp vốn ban đầu cho các công ty khởi nghiệp)

    "They secured funding from three angel investors to launch their application."

    (Họ đã bảo đảm được nguồn vốn từ ba nhà đầu tư thiên thần để ra mắt ứng dụng của mình.)

  • to be with the angels

    Lên thiên đàng, qua đời (cách nói nhẹ nhàng, trang trọng)

    "Grandpa passed away peacefully; he is now with the angels."

    (Ông đã ra đi thanh thản; giờ đây ông đã ở bên các thiên thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angels

Danh từ
Lật mặt

Những thực thể siêu nhiên, thường được miêu tả là những sứ giả nhân từ của Chúa.

"Many people believe in angels as protectors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed in angels.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin vào những thiên thần.
Phủ định
He said that he did not see any angels.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhìn thấy bất kỳ thiên thần nào.
Nghi vấn
They asked if we had ever seen angels.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng nhìn thấy thiên thần chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children believed angels were watching over them last night.
Những đứa trẻ tin rằng có những thiên thần đã dõi theo chúng đêm qua.
Phủ định
She didn't see any angels in her dream last night.
Cô ấy đã không thấy bất kỳ thiên thần nào trong giấc mơ đêm qua.
Nghi vấn
Did you think angels protected you when you were a child?
Bạn có nghĩ rằng các thiên thần đã bảo vệ bạn khi bạn còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angels".

Chín Đẳng Thiên Thần

Trong thần học Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, thiên thần được phân loại thành 9 cấp bậc (hay 3 tầng) khác nhau, bao gồm Seraphim (cấp cao nhất, tượng trưng cho tình yêu) và Cherubim (tượng trưng cho tri thức). Mỗi đẳng cấp có vai trò riêng biệt trong mối quan hệ với Chúa.

Biểu Tượng Giáng Sinh

Thiên thần là biểu tượng cốt lõi của Lễ Giáng Sinh, đặc biệt là thiên thần Gabriel, người đã mang tin mừng về sự ra đời của Chúa Giê-su. Hình ảnh thiên thần thường đội kèn và được đặt trên đỉnh cây thông Noel.