(Top Banner Ad)
pawn
B1
noun B1 Cờ vua, Kinh tế, Pháp luật

pawn

UK: /pɔːn/ • US: /pɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

quân tốt (cờ vua) con tốt thí cầm đồ, thế chấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chess piece of the lowest value.

Vietnamese Meaning

Một quân cờ trong cờ vua có giá trị thấp nhất, thường là quân tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pawn advanced to the seventh rank."

    "Quân tốt tiến lên hàng thứ bảy."

  • "The pawn shop offered him a low price for the guitar."

    "Cửa hàng cầm đồ trả anh ta một mức giá thấp cho cây đàn guitar."

  • "In the endgame, a single pawn can be decisive."

    "Trong giai đoạn cuối trận cờ, một quân tốt duy nhất có thể mang tính quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pawn Quân tốt (cờ vua); vật cầm cố; người bị lợi dụng
Verb pawn Cầm cố, thế chấp
Noun pawnbroker Người cho vay (nhận vật cầm cố)
Noun pawnshop Hiệu cầm đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cờ vua, Kinh tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes
Medieval Latin
pedo
Old French
po(o)n
English
pawn

Nguồn gốc kép của 'pawn'

Từ 'pawn' trong tiếng Anh có hai nguồn gốc chính biệt lập. Một là từ tiếng Pháp cổ 'po(o)n', có nghĩa là 'lính bộ binh', sau này phát triển thành quân cờ yếu nhất trong cờ vua (quân tốt). Nguồn gốc thứ hai là từ tiếng Pháp cổ 'pan', có nghĩa là 'vật thế chấp' hoặc 'vật cầm cố', từ đó mang nghĩa là một thứ gì đó được dùng làm vật đảm bảo hoặc một người bị lợi dụng.

Usage Note

Trong cờ vua, quân tốt thường được dùng để bảo vệ các quân cờ mạnh hơn hoặc để tấn công vào các vị trí yếu của đối phương. Nó có thể tiến hai ô ở nước đi đầu tiên và một ô ở những nước đi sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pawn
  • mere a mere pawn
    (một con tốt thí đơn thuần)
  • helpless a helpless pawn
    (một con tốt thí bất lực)
  • political a political pawn
    (một con tốt thí chính trị)
Verb + pawn
  • be a be a pawn in someone's game/hands
    (là một con tốt trong trò chơi/trong tay của ai đó (bị lợi dụng))
  • pawn pawn something
    (cầm cố/thế chấp cái gì đó)
  • move a move a pawn
    (đi một quân tốt (cờ vua))

Idioms

  • a pawn in someone's game/hands

    một người bị lợi dụng, một con cờ trong tay ai đó

    "He felt like a pawn in their political power struggle."

    (Anh ấy cảm thấy mình như một con tốt trong cuộc đấu tranh quyền lực chính trị của họ.)

  • pawn something off

    cầm cố/bán tống đi thứ gì đó (thường là thứ không mong muốn)

    "He tried to pawn off his old guitar at the second-hand shop."

    (Anh ấy đã cố gắng cầm cố chiếc đàn guitar cũ của mình tại cửa hàng đồ cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pawn

noun
Lật mặt

Một quân cờ trong cờ vua có giá trị thấp nhất, thường là quân tốt.

"The pawn advanced to the seventh rank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the king used a pawn to capture the queen!
Wow, nhà vua đã dùng một quân tốt để bắt quân hậu!
Phủ định
Alas, I didn't pawn my watch, I sold it.
Than ôi, tôi đã không cầm đồng hồ, tôi đã bán nó.
Nghi vấn
Hey, can a pawn really become a queen?
Này, một quân tốt thực sự có thể trở thành một quân hậu sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His watch, a family heirloom, was pawned to cover the rent.
Chiếc đồng hồ của anh ấy, một vật gia truyền, đã bị đem đi cầm để trả tiền thuê nhà.
Phủ định
I did not, and will not, pawn my mother's ring.
Tôi đã không, và sẽ không, cầm chiếc nhẫn của mẹ tôi.
Nghi vấn
Sir, are you going to pawn your car, or sell it?
Thưa ông, ông định cầm xe hơi của mình hay là bán nó?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pawn your watch if you need money badly!
Hãy cầm cố đồng hồ của bạn nếu bạn cần tiền gấp!
Phủ định
Don't pawn your family heirlooms!
Đừng cầm cố những món đồ gia truyền của gia đình bạn!
Nghi vấn
Please, don't be a pawn in their game!
Làm ơn, đừng là con tốt thí trong trò chơi của họ!

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He pawned his watch yesterday, didn't he?
Anh ấy đã cầm đồng hồ của mình hôm qua, phải không?
Phủ định
They don't see him as just a pawn, do they?
Họ không coi anh ta chỉ là một con tốt, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't pawn your grandmother's ring, would you?
Bạn sẽ không cầm chiếc nhẫn của bà bạn chứ, đúng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to pawn his guitar whenever he needed money in his college days.
Anh ấy từng đem cây guitar của mình đi cầm đồ mỗi khi cần tiền thời đại học.
Phủ định
She didn't use to pawn her belongings, but she had to during the economic crisis.
Cô ấy đã không từng mang đồ đạc đi cầm đồ, nhưng cô ấy đã phải làm vậy trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Nghi vấn
Did they use to pawn family heirlooms to make ends meet?
Họ có từng mang gia bảo đi cầm đồ để kiếm sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pawn".

Sức mạnh tiềm ẩn của quân tốt

Trong cờ vua, quân tốt (pawn) là quân yếu nhất nhưng lại có số lượng nhiều nhất. Điểm đặc biệt là nếu một quân tốt có thể vượt qua toàn bộ bàn cờ và đến được hàng cuối cùng của đối thủ, nó sẽ được 'phong cấp' thành một quân mạnh hơn (ví dụ: Hậu, Xe, Mã, Tượng). Điều này tượng trưng cho ý chí vươn lên và tiềm năng thay đổi số phận từ vị trí thấp nhất.

Cầm đồ: Lịch sử và ý nghĩa xã hội

Các tiệm cầm đồ (pawnshop) có lịch sử lâu đời, cung cấp một hình thức vay tiền nhanh chóng cho những người cần tiền mặt khẩn cấp bằng cách để lại tài sản có giá trị làm vật thế chấp. Mặc dù đôi khi mang tiếng xấu, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tín dụng cho những người không thể tiếp cận các dịch vụ ngân hàng truyền thống.