pawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quân cờ trong cờ vua có giá trị thấp nhất, thường là quân tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pawn advanced to the seventh rank."
"Quân tốt tiến lên hàng thứ bảy."
-
"The pawn shop offered him a low price for the guitar."
"Cửa hàng cầm đồ trả anh ta một mức giá thấp cho cây đàn guitar."
-
"In the endgame, a single pawn can be decisive."
"Trong giai đoạn cuối trận cờ, một quân tốt duy nhất có thể mang tính quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cờ vua, quân tốt thường được dùng để bảo vệ các quân cờ mạnh hơn hoặc để tấn công vào các vị trí yếu của đối phương. Nó có thể tiến hai ô ở nước đi đầu tiên và một ô ở những nước đi sau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere pawn (một con tốt thí đơn thuần)
-
helpless a helpless pawn (một con tốt thí bất lực)
-
political a political pawn (một con tốt thí chính trị)
-
be a be a pawn in someone's game/hands (là một con tốt trong trò chơi/trong tay của ai đó (bị lợi dụng))
-
pawn pawn something (cầm cố/thế chấp cái gì đó)
-
move a move a pawn (đi một quân tốt (cờ vua))
Idioms
-
a pawn in someone's game/hands
một người bị lợi dụng, một con cờ trong tay ai đó
"He felt like a pawn in their political power struggle."
(Anh ấy cảm thấy mình như một con tốt trong cuộc đấu tranh quyền lực chính trị của họ.)
-
pawn something off
cầm cố/bán tống đi thứ gì đó (thường là thứ không mong muốn)
"He tried to pawn off his old guitar at the second-hand shop."
(Anh ấy đã cố gắng cầm cố chiếc đàn guitar cũ của mình tại cửa hàng đồ cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pawn
nounMột quân cờ trong cờ vua có giá trị thấp nhất, thường là quân tốt.
"The pawn advanced to the seventh rank."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the king used a pawn to capture the queen! |
Wow, nhà vua đã dùng một quân tốt để bắt quân hậu! |
| Phủ định | Alas, I didn't pawn my watch, I sold it. |
Than ôi, tôi đã không cầm đồng hồ, tôi đã bán nó. |
| Nghi vấn | Hey, can a pawn really become a queen? |
Này, một quân tốt thực sự có thể trở thành một quân hậu sao? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His watch, a family heirloom, was pawned to cover the rent. |
Chiếc đồng hồ của anh ấy, một vật gia truyền, đã bị đem đi cầm để trả tiền thuê nhà. |
| Phủ định | I did not, and will not, pawn my mother's ring. |
Tôi đã không, và sẽ không, cầm chiếc nhẫn của mẹ tôi. |
| Nghi vấn | Sir, are you going to pawn your car, or sell it? |
Thưa ông, ông định cầm xe hơi của mình hay là bán nó? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Pawn your watch if you need money badly! |
Hãy cầm cố đồng hồ của bạn nếu bạn cần tiền gấp! |
| Phủ định | Don't pawn your family heirlooms! |
Đừng cầm cố những món đồ gia truyền của gia đình bạn! |
| Nghi vấn | Please, don't be a pawn in their game! |
Làm ơn, đừng là con tốt thí trong trò chơi của họ! |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He pawned his watch yesterday, didn't he? |
Anh ấy đã cầm đồng hồ của mình hôm qua, phải không? |
| Phủ định | They don't see him as just a pawn, do they? |
Họ không coi anh ta chỉ là một con tốt, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't pawn your grandmother's ring, would you? |
Bạn sẽ không cầm chiếc nhẫn của bà bạn chứ, đúng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to pawn his guitar whenever he needed money in his college days. |
Anh ấy từng đem cây guitar của mình đi cầm đồ mỗi khi cần tiền thời đại học. |
| Phủ định | She didn't use to pawn her belongings, but she had to during the economic crisis. |
Cô ấy đã không từng mang đồ đạc đi cầm đồ, nhưng cô ấy đã phải làm vậy trong cuộc khủng hoảng kinh tế. |
| Nghi vấn | Did they use to pawn family heirlooms to make ends meet? |
Họ có từng mang gia bảo đi cầm đồ để kiếm sống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pawn".
