(Top Banner Ad)
chest of drawers
A2
noun A2 Đồ gia dụng

chest of drawers

UK: /ˈtʃest əv ˈdrɔːz/ • US: /ˈtʃest əv ˈdrɔrz/

Nghĩa tiếng Việt

tủ ngăn kéo tủ đựng quần áo (có ngăn kéo)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of furniture with drawers for storing clothes.

Vietnamese Meaning

Một món đồ nội thất có các ngăn kéo để đựng quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I keep my socks and underwear in the top drawer of my chest of drawers."

    "Tôi để tất và đồ lót ở ngăn kéo trên cùng của tủ ngăn kéo."

  • "She folded her shirts and put them in the chest of drawers."

    "Cô ấy gấp áo sơ mi và cho chúng vào tủ ngăn kéo."

  • "The antique chest of drawers was a valuable addition to the collection."

    "Chiếc tủ ngăn kéo cổ là một bổ sung giá trị cho bộ sưu tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chest Cái rương, cái hộp đựng đồ
Noun drawer Ngăn kéo (một bộ phận của tủ)
Noun dresser Tủ có ngăn kéo (thường dùng ở Mỹ, đôi khi có kèm gương)
Noun bureau Tủ ngăn kéo, bàn viết (một thuật ngữ khác thường dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cist/cest (for 'chest')
Old English
dragan (for 'drawer')
17th Century English
chest of drawers

Sự Kết Hợp Của Rương và Ngăn Kéo

Từ 'chest' (rương) đã tồn tại từ lâu, chỉ một cái hộp lớn để đựng đồ. Vào khoảng thế kỷ 17, khi nhu cầu lưu trữ đồ đạc nhỏ và cá nhân tăng lên, các nhà đóng đồ nội thất đã cải tiến chiếc rương bằng cách thêm vào các ngăn kéo trượt (drawers) có thể kéo ra dễ dàng. Từ đó, cụm từ 'chest of drawers' ra đời, mô tả chính xác chức năng mới của món đồ nội thất này.

Usage Note

Cụm từ 'chest of drawers' thường được dùng để chỉ một tủ có nhiều ngăn kéo xếp chồng lên nhau. Nó khác với 'dresser' (tủ trang điểm) thường có gương hoặc 'wardrobe' (tủ quần áo) dùng để treo quần áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chest of drawers
  • antique an antique chest of drawers
    (Một chiếc tủ ngăn kéo cổ kính)
  • sturdy a sturdy chest of drawers
    (Một chiếc tủ ngăn kéo chắc chắn)
  • mahogany a mahogany chest of drawers
    (Một chiếc tủ ngăn kéo bằng gỗ gụ)
Verb + chest of drawers
  • open open the chest of drawers
    (Mở tủ ngăn kéo ra)
  • dust dust the chest of drawers
    (Lau bụi/phủi bụi chiếc tủ ngăn kéo)
  • refurbish refurbish a chest of drawers
    (Tân trang lại một chiếc tủ ngăn kéo)
Noun + chest of drawers
  • top the top of the chest of drawers
    (Mặt trên của tủ ngăn kéo)
  • contents the contents of the chest of drawers
    (Các vật dụng bên trong tủ ngăn kéo)

Idioms

  • To search through the chest of drawers

    Lục lọi/tìm kiếm khắp tủ ngăn kéo

    "She searched through the chest of drawers, hoping to find her passport."

    (Cô ấy lục lọi khắp tủ ngăn kéo, hy vọng tìm thấy hộ chiếu của mình.)

  • The bottom drawer (often related to storing linens or hope chest items)

    Ngăn kéo dưới cùng (thường dùng để ám chỉ việc cất giữ các vật dụng đặc biệt hoặc đồ hồi môn)

    "She keeps her grandmother's lace in the bottom drawer of the chest of drawers."

    (Cô ấy giữ chiếc ren của bà mình trong ngăn kéo dưới cùng của tủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest of drawers

noun
Lật mặt

Một món đồ nội thất có các ngăn kéo để đựng quần áo.

"I keep my socks and underwear in the top drawer of my chest of drawers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she needs a new chest of drawers is obvious.
Việc cô ấy cần một cái tủ ngăn kéo mới là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the chest of drawers is sturdy enough for her clothes is not clear.
Việc chiếc tủ ngăn kéo có đủ chắc chắn cho quần áo của cô ấy hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Where the chest of drawers should be placed is her biggest concern.
Vị trí nên đặt tủ ngăn kéo ở đâu là mối quan tâm lớn nhất của cô ấy.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The keys are in the top drawer of the chest of drawers.
Chìa khóa nằm trong ngăn kéo trên cùng của tủ ngăn kéo.
Phủ định
There isn't enough space for all my clothes in that chest of drawers.
Không có đủ chỗ cho tất cả quần áo của tôi trong cái tủ ngăn kéo đó.
Nghi vấn
Where did you buy that beautiful chest of drawers?
Bạn đã mua cái tủ ngăn kéo đẹp đó ở đâu vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest of drawers".

Sự Khác Biệt Giữa Anh và Mỹ

Ở Anh (UK), thuật ngữ 'chest of drawers' là phổ biến nhất. Tuy nhiên, ở Mỹ (US), người ta thường dùng từ 'dresser' để chỉ loại tủ này, đặc biệt là nếu nó cao ngang ngực hoặc có kèm gương phía trên. Người học nên lưu ý sự khác biệt này khi giao tiếp.

Biểu Tượng Của Sự Tổ Chức Cá Nhân

Sự xuất hiện của 'chest of drawers' vào thời kỳ đầu hiện đại đánh dấu một bước tiến quan trọng trong văn hóa tổ chức đồ đạc cá nhân. Trước đó, quần áo thường được gấp và cất trong rương (chests) lớn; tủ ngăn kéo cho phép phân loại và sắp xếp đồ đạc riêng tư một cách hiệu quả hơn, thể hiện sự quan tâm ngày càng tăng đối với không gian sống cá nhân.