chest of drawers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một món đồ nội thất có các ngăn kéo để đựng quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I keep my socks and underwear in the top drawer of my chest of drawers."
"Tôi để tất và đồ lót ở ngăn kéo trên cùng của tủ ngăn kéo."
-
"She folded her shirts and put them in the chest of drawers."
"Cô ấy gấp áo sơ mi và cho chúng vào tủ ngăn kéo."
-
"The antique chest of drawers was a valuable addition to the collection."
"Chiếc tủ ngăn kéo cổ là một bổ sung giá trị cho bộ sưu tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'chest of drawers' thường được dùng để chỉ một tủ có nhiều ngăn kéo xếp chồng lên nhau. Nó khác với 'dresser' (tủ trang điểm) thường có gương hoặc 'wardrobe' (tủ quần áo) dùng để treo quần áo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique an antique chest of drawers (Một chiếc tủ ngăn kéo cổ kính)
-
sturdy a sturdy chest of drawers (Một chiếc tủ ngăn kéo chắc chắn)
-
mahogany a mahogany chest of drawers (Một chiếc tủ ngăn kéo bằng gỗ gụ)
-
open open the chest of drawers (Mở tủ ngăn kéo ra)
-
dust dust the chest of drawers (Lau bụi/phủi bụi chiếc tủ ngăn kéo)
-
refurbish refurbish a chest of drawers (Tân trang lại một chiếc tủ ngăn kéo)
-
top the top of the chest of drawers (Mặt trên của tủ ngăn kéo)
-
contents the contents of the chest of drawers (Các vật dụng bên trong tủ ngăn kéo)
Idioms
-
To search through the chest of drawers
Lục lọi/tìm kiếm khắp tủ ngăn kéo
"She searched through the chest of drawers, hoping to find her passport."
(Cô ấy lục lọi khắp tủ ngăn kéo, hy vọng tìm thấy hộ chiếu của mình.)
-
The bottom drawer (often related to storing linens or hope chest items)
Ngăn kéo dưới cùng (thường dùng để ám chỉ việc cất giữ các vật dụng đặc biệt hoặc đồ hồi môn)
"She keeps her grandmother's lace in the bottom drawer of the chest of drawers."
(Cô ấy giữ chiếc ren của bà mình trong ngăn kéo dưới cùng của tủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chest of drawers
nounMột món đồ nội thất có các ngăn kéo để đựng quần áo.
"I keep my socks and underwear in the top drawer of my chest of drawers."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she needs a new chest of drawers is obvious. |
Việc cô ấy cần một cái tủ ngăn kéo mới là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the chest of drawers is sturdy enough for her clothes is not clear. |
Việc chiếc tủ ngăn kéo có đủ chắc chắn cho quần áo của cô ấy hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Where the chest of drawers should be placed is her biggest concern. |
Vị trí nên đặt tủ ngăn kéo ở đâu là mối quan tâm lớn nhất của cô ấy. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The keys are in the top drawer of the chest of drawers. |
Chìa khóa nằm trong ngăn kéo trên cùng của tủ ngăn kéo. |
| Phủ định | There isn't enough space for all my clothes in that chest of drawers. |
Không có đủ chỗ cho tất cả quần áo của tôi trong cái tủ ngăn kéo đó. |
| Nghi vấn | Where did you buy that beautiful chest of drawers? |
Bạn đã mua cái tủ ngăn kéo đẹp đó ở đâu vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest of drawers".
