chew toy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A toy designed for pets, especially dogs, to chew on.
Vietnamese Meaning
Đồ chơi nhai, một loại đồ chơi được thiết kế cho thú cưng, đặc biệt là chó, để chúng nhai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My dog loves his chew toy; it keeps him occupied for hours."
"Con chó của tôi rất thích đồ chơi nhai của nó; nó giúp nó bận rộn hàng giờ."
-
"The pet store has a wide selection of chew toys for puppies."
"Cửa hàng thú cưng có rất nhiều lựa chọn đồ chơi nhai cho chó con."
-
"Make sure the chew toy is durable and non-toxic."
"Hãy chắc chắn rằng đồ chơi nhai bền và không độc hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đồ chơi nhai thường được làm từ cao su, nhựa hoặc các vật liệu an toàn khác. Mục đích chính là để thỏa mãn bản năng nhai gặm tự nhiên của thú cưng, đồng thời giúp làm sạch răng và giảm căng thẳng. Khác với các loại đồ chơi khác, đồ chơi nhai được thiết kế để chịu được lực cắn mạnh và không dễ bị phá hủy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable chew toy (Đồ chơi nhai bền bỉ, khó hỏng)
-
squeaky squeaky chew toy (Đồ chơi nhai có tiếng kêu chít chít)
-
rubber rubber chew toy (Đồ chơi nhai bằng cao su)
-
gnaw on The puppy gnawed on his chew toy. (Chú chó con gặm đồ chơi nhai của nó.)
-
destroy destroy a chew toy (Phá hỏng một đồ chơi nhai (chỉ những con chó hung hăng))
-
hide hide the chew toy (Giấu đồ chơi nhai)
Idioms
-
treat someone like a chew toy
Đối xử với ai đó như một món đồ chơi dễ bị lợi dụng, thao túng hoặc bắt nạt
"The senior management treated the new intern like a chew toy, giving her all the unpleasant tasks."
(Ban quản lý cấp cao đối xử với thực tập sinh mới như một món đồ chơi, giao cho cô ấy mọi nhiệm vụ khó chịu.)
-
go through chew toys
Sử dụng và làm hỏng đồ chơi nhai một cách nhanh chóng
"My terrier goes through chew toys every week; I need to buy industrial-strength ones."
(Con chó sục của tôi phá đồ chơi nhai mỗi tuần; tôi cần phải mua loại có độ bền công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chew toy
danh từĐồ chơi nhai, một loại đồ chơi được thiết kế cho thú cưng, đặc biệt là chó, để chúng nhai.
"My dog loves his chew toy; it keeps him occupied for hours."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dog is fond of his chew toy. |
Con chó của tôi thích đồ chơi nhai của nó. |
| Phủ định | He does not play with his chew toy every day. |
Nó không chơi với đồ chơi nhai của nó mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Does your puppy like its chew toy? |
Chó con của bạn có thích đồ chơi nhai của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chew toy".
