(Top Banner Ad)
chew toy
A2
danh từ A2 Đồ dùng cho thú cưng

chew toy

UK: /tʃuː tɔɪ/ • US: /tʃuː tɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ chơi nhai cho chó đồ gặm cho chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A toy designed for pets, especially dogs, to chew on.

Vietnamese Meaning

Đồ chơi nhai, một loại đồ chơi được thiết kế cho thú cưng, đặc biệt là chó, để chúng nhai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My dog loves his chew toy; it keeps him occupied for hours."

    "Con chó của tôi rất thích đồ chơi nhai của nó; nó giúp nó bận rộn hàng giờ."

  • "The pet store has a wide selection of chew toys for puppies."

    "Cửa hàng thú cưng có rất nhiều lựa chọn đồ chơi nhai cho chó con."

  • "Make sure the chew toy is durable and non-toxic."

    "Hãy chắc chắn rằng đồ chơi nhai bền và không độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chew Nhai, nghiền nát (thức ăn hoặc vật thể)
Noun chewer Người/vật hay nhai; kẻ nhai
Noun toy Đồ chơi, vật giải trí
Adjective chewable Có thể nhai được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cho thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (component 'chew')
cēowan
Middle English (component 'toy')
toye
Modern English (compound)
chew toy

Nguồn Gốc Chức Năng

“Chew toy” là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi vật nuôi (đặc biệt là chó) trở nên phổ biến trong các hộ gia đình. Nó ghép từ động từ 'chew' (nhai) và danh từ 'toy' (đồ chơi). Mục đích chính là cung cấp cho chó một vật dụng an toàn để nhai, giúp chúng thỏa mãn bản năng gặm nhấm tự nhiên mà không phá hỏng đồ nội thất hoặc giày dép của chủ.

Usage Note

Đồ chơi nhai thường được làm từ cao su, nhựa hoặc các vật liệu an toàn khác. Mục đích chính là để thỏa mãn bản năng nhai gặm tự nhiên của thú cưng, đồng thời giúp làm sạch răng và giảm căng thẳng. Khác với các loại đồ chơi khác, đồ chơi nhai được thiết kế để chịu được lực cắn mạnh và không dễ bị phá hủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chew toy
  • durable durable chew toy
    (Đồ chơi nhai bền bỉ, khó hỏng)
  • squeaky squeaky chew toy
    (Đồ chơi nhai có tiếng kêu chít chít)
  • rubber rubber chew toy
    (Đồ chơi nhai bằng cao su)
Verb + chew toy
  • gnaw on The puppy gnawed on his chew toy.
    (Chú chó con gặm đồ chơi nhai của nó.)
  • destroy destroy a chew toy
    (Phá hỏng một đồ chơi nhai (chỉ những con chó hung hăng))
  • hide hide the chew toy
    (Giấu đồ chơi nhai)

Idioms

  • treat someone like a chew toy

    Đối xử với ai đó như một món đồ chơi dễ bị lợi dụng, thao túng hoặc bắt nạt

    "The senior management treated the new intern like a chew toy, giving her all the unpleasant tasks."

    (Ban quản lý cấp cao đối xử với thực tập sinh mới như một món đồ chơi, giao cho cô ấy mọi nhiệm vụ khó chịu.)

  • go through chew toys

    Sử dụng và làm hỏng đồ chơi nhai một cách nhanh chóng

    "My terrier goes through chew toys every week; I need to buy industrial-strength ones."

    (Con chó sục của tôi phá đồ chơi nhai mỗi tuần; tôi cần phải mua loại có độ bền công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chew toy

danh từ
Lật mặt

Đồ chơi nhai, một loại đồ chơi được thiết kế cho thú cưng, đặc biệt là chó, để chúng nhai.

"My dog loves his chew toy; it keeps him occupied for hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dog is fond of his chew toy.
Con chó của tôi thích đồ chơi nhai của nó.
Phủ định
He does not play with his chew toy every day.
Nó không chơi với đồ chơi nhai của nó mỗi ngày.
Nghi vấn
Does your puppy like its chew toy?
Chó con của bạn có thích đồ chơi nhai của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chew toy".

Vai trò trong Huấn luyện Chó

Trong văn hóa nuôi chó ở phương Tây, đồ chơi nhai là công cụ thiết yếu. Chúng giúp chó con vượt qua giai đoạn mọc răng khó chịu, và đối với chó trưởng thành, chúng là biện pháp giảm lo âu và ngăn chặn hành vi phá hoại. Chọn đồ chơi nhai phù hợp là một phần quan trọng trong việc chăm sóc thú cưng có trách nhiệm.

Sự Khác Biệt với Teether

Mặc dù về mặt chức năng tương tự, 'chew toy' thường dùng cho vật nuôi. Đối với con người (trẻ sơ sinh), vật dụng tương đương được gọi là 'teether' (vòng/đồ gặm mọc răng). Teether được thiết kế để làm dịu nướu khi trẻ mọc răng sữa, phản ánh một truyền thống chăm sóc trẻ phổ biến.