dog treats
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ ăn vặt cho chó, thường được dùng để thưởng hoặc đơn giản là để chó thích thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I give my dog treats when he sits on command."
"Tôi cho con chó của tôi đồ ăn vặt khi nó ngồi theo hiệu lệnh."
-
"These dog treats are made with real chicken."
"Những đồ ăn vặt cho chó này được làm từ thịt gà thật."
-
"My dog loves these peanut butter flavored dog treats."
"Con chó của tôi rất thích những đồ ăn vặt cho chó có hương vị bơ đậu phộng này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dog treats' chỉ các loại thức ăn nhỏ, có hương vị hấp dẫn, được thiết kế đặc biệt để thưởng cho chó khi chúng thực hiện một hành động đúng, hoặc đơn giản là để thể hiện tình cảm. Khác với 'dog food' (thức ăn cho chó) là bữa ăn chính, 'dog treats' chỉ là đồ ăn phụ, ăn thêm.
Prepositions
'Dog treats for training' (đồ ăn vặt cho chó dùng để huấn luyện). 'Dog treats as rewards' (đồ ăn vặt cho chó như phần thưởng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy dog treats (bánh thưởng lành mạnh cho chó)
-
natural natural dog treats (bánh thưởng tự nhiên cho chó)
-
chewy chewy dog treats (bánh thưởng dẻo cho chó)
-
small small dog treats (bánh thưởng nhỏ cho chó)
-
give give dog treats (cho chó bánh thưởng)
-
buy buy dog treats (mua bánh thưởng cho chó)
-
reward with reward with dog treats (thưởng bằng bánh cho chó)
-
make make dog treats (làm bánh thưởng cho chó)
-
bag of a bag of dog treats (một túi bánh thưởng cho chó)
-
brand of a brand of dog treats (một nhãn hiệu bánh thưởng cho chó)
Idioms
-
give dog treats
cho chó bánh thưởng (dùng để huấn luyện hoặc thể hiện tình cảm)
"It's important to give dog treats during training sessions to reinforce good behavior."
(Điều quan trọng là phải cho chó bánh thưởng trong các buổi huấn luyện để củng cố hành vi tốt.)
-
a bag of dog treats
một túi bánh thưởng cho chó
"She always carries a small bag of dog treats when she walks her dog."
(Cô ấy luôn mang theo một túi bánh thưởng nhỏ khi dắt chó đi dạo.)
-
healthy dog treats
bánh thưởng lành mạnh cho chó
"Many owners prefer to buy healthy dog treats made with natural ingredients."
(Nhiều chủ nuôi thích mua bánh thưởng lành mạnh cho chó được làm từ nguyên liệu tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dog treats
Danh từĐồ ăn vặt cho chó, thường được dùng để thưởng hoặc đơn giản là để chó thích thú.
"I give my dog treats when he sits on command."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These dog treats are as tasty as those premium snacks. |
Những phần bánh thưởng cho chó này ngon như những món ăn vặt cao cấp kia. |
| Phủ định | These dog treats are not less healthy than some human foods. |
Những phần bánh thưởng cho chó này không kém lành mạnh hơn một số loại thức ăn của người. |
| Nghi vấn | Are these dog treats the most affordable option at the pet store? |
Có phải những phần bánh thưởng cho chó này là lựa chọn hợp túi tiền nhất ở cửa hàng thú cưng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog treats".
