(Top Banner Ad)
dog treats
A2
Danh từ A2 Chăm sóc thú cưng

dog treats

UK: /dɒɡ triːts/ • US: /dɔːɡ triːts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn vặt cho chó bánh thưởng cho chó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Edible items given to dogs as a reward or for enjoyment.

Vietnamese Meaning

Đồ ăn vặt cho chó, thường được dùng để thưởng hoặc đơn giản là để chó thích thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I give my dog treats when he sits on command."

    "Tôi cho con chó của tôi đồ ăn vặt khi nó ngồi theo hiệu lệnh."

  • "These dog treats are made with real chicken."

    "Những đồ ăn vặt cho chó này được làm từ thịt gà thật."

  • "My dog loves these peanut butter flavored dog treats."

    "Con chó của tôi rất thích những đồ ăn vặt cho chó có hương vị bơ đậu phộng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dog chó
Adjective doggy giống chó con; liên quan đến chó
Verb treat đối xử, cư xử; chiêu đãi, thiết đãi; chữa trị
Noun treatment sự đối xử; sự điều trị
Adjective treatable có thể chữa được, có thể điều trị được

Synonyms

dog biscuits (bánh quy cho chó)dog snacks (đồ ăn nhẹ cho chó)

Related Words

dog food (thức ăn cho chó)chew toy (đồ chơi gặm cho chó)

Subject Area

Chăm sóc thú cưng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
traitier
Middle English
treten
Modern English
treat
Old English
docga
Proto-Germanic
*dukkōn
Unknown
Origin of 'dog' uncertain
Modern English
dog treats (compound)

Nguồn gốc của 'dog treats'

Từ 'dog' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'docga', có lịch sử lâu đời và nguồn gốc không chắc chắn. Từ 'treat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare' (nghĩa là kéo, xử lý), qua tiếng Pháp cổ 'traitier' (đối xử, chiêu đãi), và tiếng Anh Trung cổ 'treten'. Đến thời hiện đại, 'treat' mang ý nghĩa 'sự chiêu đãi, phần thưởng'. 'Dog treats' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi con người bắt đầu sản xuất và sử dụng các loại thức ăn vặt, bánh kẹo đặc biệt để thưởng cho chó, phản ánh mối quan hệ ngày càng gần gũi và sự chăm sóc đặc biệt dành cho vật nuôi.

Usage Note

Cụm từ 'dog treats' chỉ các loại thức ăn nhỏ, có hương vị hấp dẫn, được thiết kế đặc biệt để thưởng cho chó khi chúng thực hiện một hành động đúng, hoặc đơn giản là để thể hiện tình cảm. Khác với 'dog food' (thức ăn cho chó) là bữa ăn chính, 'dog treats' chỉ là đồ ăn phụ, ăn thêm.

Prepositions

for as

'Dog treats for training' (đồ ăn vặt cho chó dùng để huấn luyện). 'Dog treats as rewards' (đồ ăn vặt cho chó như phần thưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dog treats
  • healthy healthy dog treats
    (bánh thưởng lành mạnh cho chó)
  • natural natural dog treats
    (bánh thưởng tự nhiên cho chó)
  • chewy chewy dog treats
    (bánh thưởng dẻo cho chó)
  • small small dog treats
    (bánh thưởng nhỏ cho chó)
Verb + dog treats
  • give give dog treats
    (cho chó bánh thưởng)
  • buy buy dog treats
    (mua bánh thưởng cho chó)
  • reward with reward with dog treats
    (thưởng bằng bánh cho chó)
  • make make dog treats
    (làm bánh thưởng cho chó)
Noun + dog treats
  • bag of a bag of dog treats
    (một túi bánh thưởng cho chó)
  • brand of a brand of dog treats
    (một nhãn hiệu bánh thưởng cho chó)

Idioms

  • give dog treats

    cho chó bánh thưởng (dùng để huấn luyện hoặc thể hiện tình cảm)

    "It's important to give dog treats during training sessions to reinforce good behavior."

    (Điều quan trọng là phải cho chó bánh thưởng trong các buổi huấn luyện để củng cố hành vi tốt.)

  • a bag of dog treats

    một túi bánh thưởng cho chó

    "She always carries a small bag of dog treats when she walks her dog."

    (Cô ấy luôn mang theo một túi bánh thưởng nhỏ khi dắt chó đi dạo.)

  • healthy dog treats

    bánh thưởng lành mạnh cho chó

    "Many owners prefer to buy healthy dog treats made with natural ingredients."

    (Nhiều chủ nuôi thích mua bánh thưởng lành mạnh cho chó được làm từ nguyên liệu tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dog treats

Danh từ
Lật mặt

Đồ ăn vặt cho chó, thường được dùng để thưởng hoặc đơn giản là để chó thích thú.

"I give my dog treats when he sits on command."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These dog treats are as tasty as those premium snacks.
Những phần bánh thưởng cho chó này ngon như những món ăn vặt cao cấp kia.
Phủ định
These dog treats are not less healthy than some human foods.
Những phần bánh thưởng cho chó này không kém lành mạnh hơn một số loại thức ăn của người.
Nghi vấn
Are these dog treats the most affordable option at the pet store?
Có phải những phần bánh thưởng cho chó này là lựa chọn hợp túi tiền nhất ở cửa hàng thú cưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dog treats".

Huấn luyện và Thưởng

Trong văn hóa phương Tây, bánh thưởng cho chó là một công cụ thiết yếu trong huấn luyện chó bằng phương pháp củng cố tích cực. Việc sử dụng bánh thưởng giúp chó liên kết hành vi mong muốn với phần thưởng, từ đó học hỏi nhanh hơn và hiệu quả hơn, đặc biệt trong việc dạy các lệnh cơ bản hoặc sửa đổi hành vi.

Thể hiện Tình cảm và Chăm sóc

Ngoài mục đích huấn luyện, việc cho chó bánh thưởng còn là một cách phổ biến để chủ nuôi thể hiện tình yêu và sự quan tâm. Nhiều người xem thú cưng như thành viên gia đình, và việc mua sắm các loại bánh thưởng đặc biệt, cao cấp, hoặc tự làm bánh thưởng cũng là một phần của xu hướng 'nhân hóa thú cưng', nơi vật nuôi được đối xử như con người.