lake michigan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lake Michigan is one of the five Great Lakes of North America. It is the only one of the Great Lakes located entirely within the United States.
Vietnamese Meaning
Hồ Michigan là một trong năm Đại Hồ của Bắc Mỹ. Đây là hồ duy nhất trong số các Đại Hồ nằm hoàn toàn trong lãnh thổ Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Chicago is a major city located on the shores of Lake Michigan."
"Chicago là một thành phố lớn nằm trên bờ hồ Michigan."
-
"We spent our summer vacation swimming in Lake Michigan."
"Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè để bơi ở hồ Michigan."
-
"The views of the Chicago skyline from Lake Michigan are stunning."
"Khung cảnh đường chân trời Chicago nhìn từ hồ Michigan rất tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Michigan | Bang Michigan (một tiểu bang của Hoa Kỳ, nơi có hồ Michigan) |
| Adjective | Michiganian | Thuộc về bang Michigan; người dân bang Michigan |
| Noun | Michigander | Người dân bang Michigan (từ không trang trọng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Lake Michigan” là một danh từ riêng, chỉ một địa danh cụ thể. Cách sử dụng thường thấy là dùng để nói về địa điểm, du lịch, thời tiết, hoặc các vấn đề liên quan đến môi trường của hồ.
Prepositions
‘On’ thường được sử dụng khi nói về các thành phố hoặc khu vực nằm trên bờ hồ (ví dụ: Chicago is on Lake Michigan). ‘In’ có thể được dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trực tiếp trong hồ (ví dụ: swimming in Lake Michigan). ‘Near’ được dùng để chỉ vị trí gần hồ (ví dụ: a town near Lake Michigan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast Lake Michigan (Hồ Michigan rộng lớn bao la)
-
deep deep Lake Michigan (Hồ Michigan sâu thẳm)
-
icy icy Lake Michigan (Hồ Michigan lạnh giá/đóng băng)
-
beautiful beautiful Lake Michigan (Hồ Michigan tuyệt đẹp)
-
Great Great Lake Michigan (Hồ Michigan (thuộc nhóm Ngũ Đại Hồ))
-
cross cross Lake Michigan (Đi qua/băng qua hồ Michigan)
-
sail on sail on Lake Michigan (Chèo thuyền/thuyền buồm trên hồ Michigan)
-
fish in fish in Lake Michigan (Đánh bắt cá ở hồ Michigan)
-
border border Lake Michigan (Giáp ranh/bao quanh hồ Michigan)
-
shores shores of Lake Michigan (Bờ hồ Michigan)
-
waters waters of Lake Michigan (Vùng nước hồ Michigan)
-
beaches beaches of Lake Michigan (Các bãi biển của hồ Michigan)
-
on on Lake Michigan (Trên hồ Michigan)
-
in in Lake Michigan (Trong hồ Michigan)
-
across across Lake Michigan (Băng qua hồ Michigan)
-
along along Lake Michigan (Dọc theo hồ Michigan)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lake michigan
Danh từHồ Michigan là một trong năm Đại Hồ của Bắc Mỹ. Đây là hồ duy nhất trong số các Đại Hồ nằm hoàn toàn trong lãnh thổ Hoa Kỳ.
"Chicago is a major city located on the shores of Lake Michigan."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lake michigan".
