brave it out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To face a difficult or unpleasant situation with courage and determination.
Vietnamese Meaning
Dũng cảm đối mặt và vượt qua một tình huống khó khăn hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They decided to brave it out and continue with the project despite the setbacks."
"Họ quyết định dũng cảm đối mặt và tiếp tục dự án bất chấp những trở ngại."
-
"Even though the odds were against them, they decided to brave it out."
"Mặc dù cơ hội thành công rất thấp, họ vẫn quyết định dũng cảm đối mặt."
-
"The company had to brave it out during the recession."
"Công ty đã phải dũng cảm vượt qua thời kỳ suy thoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải kiên trì và chịu đựng để vượt qua một thử thách hoặc một giai đoạn khó khăn. Nó hàm ý rằng tình huống này không dễ dàng, nhưng việc đối mặt trực tiếp là lựa chọn tốt nhất. Khác với 'endure' chỉ đơn thuần chịu đựng, 'brave it out' mang sắc thái chủ động và quyết tâm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just brave it out (cứ việc cố gắng chịu đựng đi)
-
simply simply brave it out (chỉ cần cố gắng chịu đựng thôi)
-
must must brave it out (phải cố gắng vượt qua/chịu đựng)
-
try to try to brave it out (cố gắng đương đầu với nó)
-
decide to decide to brave it out (quyết định đối mặt và chịu đựng)
Idioms
-
You just have to brave it out
Bạn chỉ cần phải cố gắng vượt qua (tình huống này) thôi.
"I know the audience is tough, but you just have to brave it out until the end of your presentation."
(Tôi biết khán giả khó tính, nhưng bạn chỉ cần cố gắng chịu đựng cho đến cuối buổi thuyết trình.)
-
Brave it out for the team
Cố gắng chịu đựng/đương đầu vì lợi ích của tập thể.
"Even though he had a fever, he decided to brave it out for the team and finish the match."
(Mặc dù bị sốt, anh ấy quyết định cố gắng chịu đựng vì đội và hoàn thành trận đấu.)
-
It’s better to brave it out
Tốt hơn là nên đối mặt và chịu đựng (hơn là bỏ chạy).
"Facing the criticism head-on is unpleasant, but it’s better to brave it out than hide."
(Việc đối diện với lời chỉ trích thật khó chịu, nhưng tốt hơn là nên cố gắng chịu đựng thay vì trốn tránh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brave it out
cụm động từDũng cảm đối mặt và vượt qua một tình huống khó khăn hoặc khó chịu.
"They decided to brave it out and continue with the project despite the setbacks."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Despite his fear, he decided to brave it out and deliver the speech. |
Mặc dù sợ hãi, anh ấy quyết định dũng cảm đối mặt và đọc bài phát biểu. |
| Phủ định | They didn't brave it out in the face of adversity and chose to retreat. |
Họ đã không dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh và chọn rút lui. |
| Nghi vấn | Why did you have to brave it out when everyone else gave up? |
Tại sao bạn phải dũng cảm đối mặt khi mọi người khác đều bỏ cuộc? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to brave it out and continue their journey despite the storm. |
Họ quyết định đương đầu với nó và tiếp tục hành trình mặc dù có bão. |
| Phủ định | She didn't brave it out; she turned back when she saw the size of the challenge. |
Cô ấy đã không đương đầu; cô ấy quay lại khi thấy độ lớn của thử thách. |
| Nghi vấn | Did he brave it out and finish the marathon, even with his injury? |
Anh ấy có đương đầu và hoàn thành cuộc đua marathon không, ngay cả khi bị thương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brave it out".
