(Top Banner Ad)
brave it out
B2
cụm động từ B2 Chung

brave it out

UK: /ˌbreɪv ɪt ˈaʊt/ • US: /ˌbreɪv ɪt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

dũng cảm đối mặt vượt qua khó khăn kiên trì vượt khó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To face a difficult or unpleasant situation with courage and determination.

Vietnamese Meaning

Dũng cảm đối mặt và vượt qua một tình huống khó khăn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to brave it out and continue with the project despite the setbacks."

    "Họ quyết định dũng cảm đối mặt và tiếp tục dự án bất chấp những trở ngại."

  • "Even though the odds were against them, they decided to brave it out."

    "Mặc dù cơ hội thành công rất thấp, họ vẫn quyết định dũng cảm đối mặt."

  • "The company had to brave it out during the recession."

    "Công ty đã phải dũng cảm vượt qua thời kỳ suy thoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brave Dũng cảm, can đảm
Noun bravery Sự dũng cảm, lòng can đảm
Adverb bravely Một cách dũng cảm
Verb (Transitive) brave Đương đầu, đối mặt (ví dụ: brave the storm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
bravo
French
brave
Middle English
brave (c. 16th century)
English Idiom
brave it out (c. 19th/20th century)

Nguồn gốc của sự dũng cảm

Từ gốc 'brave' đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa là dũng cảm, can đảm. Cụm từ 'brave it out' xuất hiện muộn hơn, nhấn mạnh ý nghĩa hành động: đối mặt và chịu đựng một tình huống khó khăn, đau đớn, hoặc xấu hổ cho đến khi nó kết thúc, không được bỏ cuộc hay rút lui.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải kiên trì và chịu đựng để vượt qua một thử thách hoặc một giai đoạn khó khăn. Nó hàm ý rằng tình huống này không dễ dàng, nhưng việc đối mặt trực tiếp là lựa chọn tốt nhất. Khác với 'endure' chỉ đơn thuần chịu đựng, 'brave it out' mang sắc thái chủ động và quyết tâm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • just just brave it out
    (cứ việc cố gắng chịu đựng đi)
  • simply simply brave it out
    (chỉ cần cố gắng chịu đựng thôi)
Verbs of Intention/Necessity
  • must must brave it out
    (phải cố gắng vượt qua/chịu đựng)
  • try to try to brave it out
    (cố gắng đương đầu với nó)
  • decide to decide to brave it out
    (quyết định đối mặt và chịu đựng)

Idioms

  • You just have to brave it out

    Bạn chỉ cần phải cố gắng vượt qua (tình huống này) thôi.

    "I know the audience is tough, but you just have to brave it out until the end of your presentation."

    (Tôi biết khán giả khó tính, nhưng bạn chỉ cần cố gắng chịu đựng cho đến cuối buổi thuyết trình.)

  • Brave it out for the team

    Cố gắng chịu đựng/đương đầu vì lợi ích của tập thể.

    "Even though he had a fever, he decided to brave it out for the team and finish the match."

    (Mặc dù bị sốt, anh ấy quyết định cố gắng chịu đựng vì đội và hoàn thành trận đấu.)

  • It’s better to brave it out

    Tốt hơn là nên đối mặt và chịu đựng (hơn là bỏ chạy).

    "Facing the criticism head-on is unpleasant, but it’s better to brave it out than hide."

    (Việc đối diện với lời chỉ trích thật khó chịu, nhưng tốt hơn là nên cố gắng chịu đựng thay vì trốn tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brave it out

cụm động từ
Lật mặt

Dũng cảm đối mặt và vượt qua một tình huống khó khăn hoặc khó chịu.

"They decided to brave it out and continue with the project despite the setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite his fear, he decided to brave it out and deliver the speech.
Mặc dù sợ hãi, anh ấy quyết định dũng cảm đối mặt và đọc bài phát biểu.
Phủ định
They didn't brave it out in the face of adversity and chose to retreat.
Họ đã không dũng cảm đối mặt với nghịch cảnh và chọn rút lui.
Nghi vấn
Why did you have to brave it out when everyone else gave up?
Tại sao bạn phải dũng cảm đối mặt khi mọi người khác đều bỏ cuộc?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to brave it out and continue their journey despite the storm.
Họ quyết định đương đầu với nó và tiếp tục hành trình mặc dù có bão.
Phủ định
She didn't brave it out; she turned back when she saw the size of the challenge.
Cô ấy đã không đương đầu; cô ấy quay lại khi thấy độ lớn của thử thách.
Nghi vấn
Did he brave it out and finish the marathon, even with his injury?
Anh ấy có đương đầu và hoàn thành cuộc đua marathon không, ngay cả khi bị thương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brave it out".

Tinh thần 'Môi trên cứng đờ'

Cụm từ 'brave it out' có liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'stiff upper lip' (môi trên cứng đờ) trong văn hóa Anh Quốc. Khái niệm này đề cao sự kiềm chế cảm xúc, khuyến khích cá nhân đối mặt với nỗi đau hoặc khó khăn mà không than vãn hay thể hiện sự sợ hãi trước công chúng.

Sự kiên trì trong văn hóa doanh nghiệp

Trong môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là các công ty khởi nghiệp (startups), 'brave it out' thường được dùng để chỉ việc các nhân viên phải chịu đựng áp lực công việc khủng khiếp hoặc những giai đoạn khủng hoảng tài chính khó khăn, tin rằng sự kiên trì sẽ mang lại thành công.