(Top Banner Ad)
cop out
B2
Verb (phrasal verb) B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

cop out

UK: /ˈkɒp aʊt/ • US: /ˈkɑːp aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

trốn tránh lẩn tránh né tránh trách nhiệm chuồn êm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid doing something that you should do, often because you are afraid or lazy.

Vietnamese Meaning

Tránh làm điều gì đó mà bạn nên làm, thường là vì sợ hãi hoặc lười biếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He copped out of helping with the project."

    "Anh ta đã trốn tránh việc giúp đỡ dự án."

  • "Don't cop out now! You promised you'd help."

    "Đừng trốn tránh bây giờ! Bạn đã hứa là sẽ giúp rồi."

  • "That's a cop-out! You're just trying to avoid the difficult questions."

    "Đó là một sự trốn tránh! Bạn chỉ đang cố gắng né tránh những câu hỏi khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cop out trốn tránh trách nhiệm, thoái thác, bỏ cuộc
Noun cop-out hành động trốn tránh trách nhiệm; lý do thoái thác, lời biện minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Old French
caper
English
cop (v.)
English (US slang)
cop a plea
English (US slang)
cop out

Nguồn gốc của 'cop out'

Cụm động từ 'cop out' xuất hiện từ tiếng lóng của Mỹ vào giữa thế kỷ 20. Từ 'cop' ban đầu có nghĩa là 'nắm lấy, bắt giữ' (từ tiếng Pháp cổ 'caper', Latin 'capere'). Trong tiếng Anh, nó phát triển nghĩa 'nhận được' hoặc 'bắt'. Cụm 'cop a plea' trong luật pháp Mỹ có nghĩa là 'nhận tội nhẹ hơn để tránh án nặng hơn'. Từ đó, 'cop out' mang nghĩa rộng hơn là 'trốn tránh trách nhiệm, rút lui khỏi một cam kết' để tránh một tình huống khó chịu hoặc hậu quả xấu.

Usage Note

Cụm động từ "cop out" mang nghĩa trốn tránh trách nhiệm, lẩn tránh một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu dũng cảm hoặc sự trốn tránh một cách hèn nhát. So với "back out" (rút lui), "cop out" mạnh hơn về mức độ phê phán, ám chỉ rằng người đó không chỉ rút lui mà còn làm như vậy vì lý do không chính đáng. So với "shirk" (trốn tránh), "cop out" thường đề cập đến một sự kiện hoặc trách nhiệm cụ thể, trong khi "shirk" có thể mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

of

"Cop out of" thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc một hoạt động cụ thể. Ví dụ: "He copped out of the meeting at the last minute."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cop out
  • try to try to cop out
    (cố gắng trốn tránh trách nhiệm)
  • refuse to refuse to cop out
    (từ chối thoái thác)
  • always always cop out
    (luôn luôn trốn tránh/thoái thác)
cop out + Preposition
  • out of cop out of (doing something)
    (trốn tránh (làm điều gì đó))
Adjective + cop-out (as noun)
  • easy an easy cop-out
    (một lời thoái thác dễ dàng)
  • lame a lame cop-out
    (một lời biện minh thoái thác yếu ớt/vớ vẩn)
  • convenient a convenient cop-out
    (một lý do thoái thác tiện lợi)

Idioms

  • to cop out on someone/something

    thất hứa, bỏ rơi ai đó/việc gì đó vào phút chót; trốn tránh trách nhiệm với ai/việc gì

    "Don't cop out on me now, we have a deadline!"

    (Đừng có bỏ rơi tôi lúc này, chúng ta có hạn chót đấy!)

  • that's just a cop-out

    đó chỉ là một lời thoái thác/biện minh

    "Saying you're too busy is just a cop-out."

    (Nói rằng bạn quá bận rộn thì đó chỉ là một lời biện minh thôi.)

  • take the easy cop-out

    chọn cách thoái thác dễ dàng nhất

    "Instead of facing the problem, he always takes the easy cop-out."

    (Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy luôn chọn cách thoái thác dễ dàng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cop out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tránh làm điều gì đó mà bạn nên làm, thường là vì sợ hãi hoặc lười biếng.

"He copped out of helping with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you cop out of the presentation, the team will be disappointed.
Nếu bạn bỏ ngang bài thuyết trình, cả nhóm sẽ thất vọng.
Phủ định
If he doesn't cop out, he will likely succeed in finishing the project on time.
Nếu anh ấy không bỏ cuộc, anh ấy có khả năng thành công trong việc hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Will she cop out of the competition if she feels unwell?
Liệu cô ấy có bỏ cuộc thi nếu cảm thấy không khỏe không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone cops out of their responsibilities, others have to pick up the slack.
Nếu ai đó trốn tránh trách nhiệm của họ, người khác phải gánh vác phần việc đó.
Phủ định
When a team member cops out, the project doesn't progress smoothly.
Khi một thành viên trong nhóm trốn tránh trách nhiệm, dự án không tiến triển suôn sẻ.
Nghi vấn
If someone uses 'it's not my job' as an excuse, do they frequently cop out of tasks?
Nếu ai đó dùng lý do 'đó không phải việc của tôi', họ có thường xuyên trốn tránh nhiệm vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cop out".

Văn hóa Trách nhiệm và Sự Thoái Thác

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc 'cop out' (trốn tránh trách nhiệm hoặc từ bỏ một cam kết) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó thể hiện sự thiếu chính trực, thiếu can đảm và không đáng tin cậy. Xã hội đề cao tinh thần trách nhiệm cá nhân và sự kiên trì đối mặt với khó khăn, thay vì tìm kiếm lý do để thoái thác. Một người 'cop out' thường bị coi là người không đáng tin cậy hoặc yếu đuối.

Xuất xứ trong Ngôn ngữ Đời thường

Cụm từ 'cop out' ban đầu xuất hiện trong tiếng lóng của Mỹ vào giữa thế kỷ 20, thường được dùng trong các tình huống không chính thức. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự thẳng thắn và đối diện trong giao tiếp và hành xử hàng ngày trong xã hội Mỹ. Việc sử dụng cụm từ này trong giao tiếp đời thường nhấn mạnh sự đánh giá tiêu cực của cộng đồng đối với những người né tránh nghĩa vụ hoặc thách thức.