cop out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid doing something that you should do, often because you are afraid or lazy.
Vietnamese Meaning
Tránh làm điều gì đó mà bạn nên làm, thường là vì sợ hãi hoặc lười biếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He copped out of helping with the project."
"Anh ta đã trốn tránh việc giúp đỡ dự án."
-
"Don't cop out now! You promised you'd help."
"Đừng trốn tránh bây giờ! Bạn đã hứa là sẽ giúp rồi."
-
"That's a cop-out! You're just trying to avoid the difficult questions."
"Đó là một sự trốn tránh! Bạn chỉ đang cố gắng né tránh những câu hỏi khó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cop out | trốn tránh trách nhiệm, thoái thác, bỏ cuộc |
| Noun | cop-out | hành động trốn tránh trách nhiệm; lý do thoái thác, lời biện minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "cop out" mang nghĩa trốn tránh trách nhiệm, lẩn tránh một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu dũng cảm hoặc sự trốn tránh một cách hèn nhát. So với "back out" (rút lui), "cop out" mạnh hơn về mức độ phê phán, ám chỉ rằng người đó không chỉ rút lui mà còn làm như vậy vì lý do không chính đáng. So với "shirk" (trốn tránh), "cop out" thường đề cập đến một sự kiện hoặc trách nhiệm cụ thể, trong khi "shirk" có thể mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
"Cop out of" thường được sử dụng để chỉ việc trốn tránh một trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc một hoạt động cụ thể. Ví dụ: "He copped out of the meeting at the last minute."
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to cop out (cố gắng trốn tránh trách nhiệm)
-
refuse to refuse to cop out (từ chối thoái thác)
-
always always cop out (luôn luôn trốn tránh/thoái thác)
-
out of cop out of (doing something) (trốn tránh (làm điều gì đó))
-
easy an easy cop-out (một lời thoái thác dễ dàng)
-
lame a lame cop-out (một lời biện minh thoái thác yếu ớt/vớ vẩn)
-
convenient a convenient cop-out (một lý do thoái thác tiện lợi)
Idioms
-
to cop out on someone/something
thất hứa, bỏ rơi ai đó/việc gì đó vào phút chót; trốn tránh trách nhiệm với ai/việc gì
"Don't cop out on me now, we have a deadline!"
(Đừng có bỏ rơi tôi lúc này, chúng ta có hạn chót đấy!)
-
that's just a cop-out
đó chỉ là một lời thoái thác/biện minh
"Saying you're too busy is just a cop-out."
(Nói rằng bạn quá bận rộn thì đó chỉ là một lời biện minh thôi.)
-
take the easy cop-out
chọn cách thoái thác dễ dàng nhất
"Instead of facing the problem, he always takes the easy cop-out."
(Thay vì đối mặt với vấn đề, anh ấy luôn chọn cách thoái thác dễ dàng nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cop out
Verb (phrasal verb)Tránh làm điều gì đó mà bạn nên làm, thường là vì sợ hãi hoặc lười biếng.
"He copped out of helping with the project."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you cop out of the presentation, the team will be disappointed. |
Nếu bạn bỏ ngang bài thuyết trình, cả nhóm sẽ thất vọng. |
| Phủ định | If he doesn't cop out, he will likely succeed in finishing the project on time. |
Nếu anh ấy không bỏ cuộc, anh ấy có khả năng thành công trong việc hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Will she cop out of the competition if she feels unwell? |
Liệu cô ấy có bỏ cuộc thi nếu cảm thấy không khỏe không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone cops out of their responsibilities, others have to pick up the slack. |
Nếu ai đó trốn tránh trách nhiệm của họ, người khác phải gánh vác phần việc đó. |
| Phủ định | When a team member cops out, the project doesn't progress smoothly. |
Khi một thành viên trong nhóm trốn tránh trách nhiệm, dự án không tiến triển suôn sẻ. |
| Nghi vấn | If someone uses 'it's not my job' as an excuse, do they frequently cop out of tasks? |
Nếu ai đó dùng lý do 'đó không phải việc của tôi', họ có thường xuyên trốn tránh nhiệm vụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cop out".
