(Top Banner Ad)
Face up to
B2
Phrasal verb B2 Chung

Face up to

UK: /feɪs ʌp tuː/ • US: /feɪs ʌp tuː/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với chấp nhận sự thật đương đầu với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accept something and deal with it.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận và đối mặt với một điều gì đó (thường là khó khăn, không thoải mái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You have to face up to your responsibilities."

    "Bạn phải đối mặt với trách nhiệm của mình."

  • "She had to face up to the fact that her marriage was over."

    "Cô ấy phải đối mặt với sự thật rằng cuộc hôn nhân của mình đã kết thúc."

  • "It's time to face up to the environmental crisis."

    "Đã đến lúc phải đối mặt với cuộc khủng hoảng môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt; sự đối mặt
Verb face đối mặt, đương đầu (với); quay mặt về phía
Adjective faceless vô danh, không có khuôn mặt rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
Middle English
face (noun)
English (16th Century)
face (verb: to confront)
English (late 19th Century)
face up to (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'Face up to'

Cụm động từ 'face up to' xuất phát từ nghĩa đen của động từ 'face' (đối mặt, quay mặt về phía) kết hợp với 'up to' (hướng tới, đến mức độ hoàn toàn). Hình ảnh ban đầu gợi lên việc quay hoàn toàn khuôn mặt của mình về phía một điều gì đó, đặc biệt là một vấn đề khó khăn hoặc sự thật không mấy dễ chịu. Điều này tượng trưng cho sự đối mặt trực tiếp, không trốn tránh và chấp nhận hoàn toàn trách nhiệm hoặc hiện thực.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc đối diện với những vấn đề khó khăn, sự thật không mong muốn, hoặc những trách nhiệm mà người ta muốn trốn tránh. Nó nhấn mạnh sự dũng cảm và quyết tâm trong việc giải quyết vấn đề. Khác với 'deal with' (giải quyết), 'face up to' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc đối diện với một điều gì đó khó chịu hoặc đáng sợ.

Prepositions

to

Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'face up to'. Nó theo sau bởi danh từ hoặc đại từ chỉ vấn đề, tình huống hoặc sự thật cần đối mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Face up to
  • finally finally face up to
    (cuối cùng cũng đối mặt với)
  • bravely bravely face up to
    (dũng cảm đối mặt với)
  • reluctantly reluctantly face up to
    (miễn cưỡng đối mặt với)
Verb + Face up to
  • have to have to face up to
    (phải đối mặt với)
  • need to need to face up to
    (cần đối mặt với)
  • learn to learn to face up to
    (học cách đối mặt với)
Face up to + Noun/Gerund
  • reality face up to reality
    (đối mặt với thực tế)
  • the truth face up to the truth
    (đối mặt với sự thật)
  • your responsibilities face up to your responsibilities
    (đối mặt với trách nhiệm của bạn)
  • their mistakes face up to their mistakes
    (đối mặt với sai lầm của họ)
  • the fact that face up to the fact that...
    (đối mặt với sự thật rằng...)

Idioms

  • face the music

    chịu hậu quả, đối mặt với hình phạt hoặc lời chỉ trích cho hành động của mình

    "After lying to his boss, he finally had to face the music."

    (Sau khi nói dối sếp, cuối cùng anh ấy cũng phải chịu hậu quả.)

  • put on a brave face

    cố tỏ ra dũng cảm, tự tin hoặc vui vẻ dù đang cảm thấy sợ hãi, buồn bã hoặc lo lắng

    "Despite her pain, she tried to put on a brave face for her children."

    (Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn cố tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Face up to

Phrasal verb
Lật mặt

Chấp nhận và đối mặt với một điều gì đó (thường là khó khăn, không thoải mái).

"You have to face up to your responsibilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she had to face up to her responsibilities was obvious to everyone.
Việc cô ấy phải đối mặt với trách nhiệm của mình là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he would face up to the challenge was not confirmed.
Việc liệu anh ấy có đối mặt với thử thách hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why they didn't face up to the consequences remains a mystery.
Tại sao họ không đối mặt với hậu quả vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Facing up to the challenge: He decided to confront his fears and apply for the demanding job.
Đối mặt với thử thách: Anh ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ hãi và nộp đơn xin công việc đầy thách thức.
Phủ định
Not facing up to reality: She refused to acknowledge her debt and continued to spend recklessly.
Không đối mặt với thực tế: Cô ấy từ chối thừa nhận khoản nợ của mình và tiếp tục chi tiêu bừa bãi.
Nghi vấn
Are you facing up to the consequences: Will you take responsibility for your actions and accept the outcome?
Bạn có đang đối mặt với hậu quả không: Bạn sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình và chấp nhận kết quả chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had to face up to her responsibilities.
Cô ấy nói rằng cô ấy phải đối mặt với trách nhiệm của mình.
Phủ định
He told me that he didn't want to face up to the truth about his situation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đối mặt với sự thật về tình huống của mình.
Nghi vấn
She asked if I was going to face up to the challenge.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đối mặt với thử thách hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, the company will be facing up to the challenges of a global market.
Vào thời điểm này năm sau, công ty sẽ đang đối mặt với những thách thức của thị trường toàn cầu.
Phủ định
He won't be facing up to his responsibilities if he keeps avoiding the issue.
Anh ấy sẽ không đối mặt với trách nhiệm của mình nếu anh ấy cứ tiếp tục trốn tránh vấn đề.
Nghi vấn
Will they be facing up to the consequences of their actions by the end of the week?
Liệu họ có đang đối mặt với hậu quả từ hành động của mình vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Face up to".

Trách nhiệm cá nhân và sự thật khó chấp nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đối mặt với sự thật khó khăn và chịu trách nhiệm về hành động của bản thân được đánh giá rất cao. Điều này thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, chính trực và đáng tin cậy. Việc né tránh trách nhiệm thường bị nhìn nhận một cách tiêu cực.

Đối mặt với thực tế để phát triển

Một quan niệm phổ biến ở phương Tây là sự phát triển cá nhân và cải thiện bản thân thường đến từ việc đối mặt trực tiếp với những thực tế và thử thách khó chịu. Khả năng thừa nhận điểm yếu và những vấn đề của bản thân là bước đầu tiên để vượt qua chúng, được xem là một phẩm chất quan trọng trong tâm lý học và phát triển bản thân.