Face up to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Accept something and deal with it.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận và đối mặt với một điều gì đó (thường là khó khăn, không thoải mái).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You have to face up to your responsibilities."
"Bạn phải đối mặt với trách nhiệm của mình."
-
"She had to face up to the fact that her marriage was over."
"Cô ấy phải đối mặt với sự thật rằng cuộc hôn nhân của mình đã kết thúc."
-
"It's time to face up to the environmental crisis."
"Đã đến lúc phải đối mặt với cuộc khủng hoảng môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc đối diện với những vấn đề khó khăn, sự thật không mong muốn, hoặc những trách nhiệm mà người ta muốn trốn tránh. Nó nhấn mạnh sự dũng cảm và quyết tâm trong việc giải quyết vấn đề. Khác với 'deal with' (giải quyết), 'face up to' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc đối diện với một điều gì đó khó chịu hoặc đáng sợ.
Prepositions
Giới từ 'to' là một phần không thể thiếu của cụm động từ 'face up to'. Nó theo sau bởi danh từ hoặc đại từ chỉ vấn đề, tình huống hoặc sự thật cần đối mặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally face up to (cuối cùng cũng đối mặt với)
-
bravely bravely face up to (dũng cảm đối mặt với)
-
reluctantly reluctantly face up to (miễn cưỡng đối mặt với)
-
have to have to face up to (phải đối mặt với)
-
need to need to face up to (cần đối mặt với)
-
learn to learn to face up to (học cách đối mặt với)
-
reality face up to reality (đối mặt với thực tế)
-
the truth face up to the truth (đối mặt với sự thật)
-
your responsibilities face up to your responsibilities (đối mặt với trách nhiệm của bạn)
-
their mistakes face up to their mistakes (đối mặt với sai lầm của họ)
-
the fact that face up to the fact that... (đối mặt với sự thật rằng...)
Idioms
-
face the music
chịu hậu quả, đối mặt với hình phạt hoặc lời chỉ trích cho hành động của mình
"After lying to his boss, he finally had to face the music."
(Sau khi nói dối sếp, cuối cùng anh ấy cũng phải chịu hậu quả.)
-
put on a brave face
cố tỏ ra dũng cảm, tự tin hoặc vui vẻ dù đang cảm thấy sợ hãi, buồn bã hoặc lo lắng
"Despite her pain, she tried to put on a brave face for her children."
(Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn cố tỏ ra mạnh mẽ trước mặt các con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Face up to
Phrasal verbChấp nhận và đối mặt với một điều gì đó (thường là khó khăn, không thoải mái).
"You have to face up to your responsibilities."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she had to face up to her responsibilities was obvious to everyone. |
Việc cô ấy phải đối mặt với trách nhiệm của mình là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether he would face up to the challenge was not confirmed. |
Việc liệu anh ấy có đối mặt với thử thách hay không vẫn chưa được xác nhận. |
| Nghi vấn | Why they didn't face up to the consequences remains a mystery. |
Tại sao họ không đối mặt với hậu quả vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Facing up to the challenge: He decided to confront his fears and apply for the demanding job. |
Đối mặt với thử thách: Anh ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ hãi và nộp đơn xin công việc đầy thách thức. |
| Phủ định | Not facing up to reality: She refused to acknowledge her debt and continued to spend recklessly. |
Không đối mặt với thực tế: Cô ấy từ chối thừa nhận khoản nợ của mình và tiếp tục chi tiêu bừa bãi. |
| Nghi vấn | Are you facing up to the consequences: Will you take responsibility for your actions and accept the outcome? |
Bạn có đang đối mặt với hậu quả không: Bạn sẽ chịu trách nhiệm cho hành động của mình và chấp nhận kết quả chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had to face up to her responsibilities. |
Cô ấy nói rằng cô ấy phải đối mặt với trách nhiệm của mình. |
| Phủ định | He told me that he didn't want to face up to the truth about his situation. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đối mặt với sự thật về tình huống của mình. |
| Nghi vấn | She asked if I was going to face up to the challenge. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đối mặt với thử thách hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By this time next year, the company will be facing up to the challenges of a global market. |
Vào thời điểm này năm sau, công ty sẽ đang đối mặt với những thách thức của thị trường toàn cầu. |
| Phủ định | He won't be facing up to his responsibilities if he keeps avoiding the issue. |
Anh ấy sẽ không đối mặt với trách nhiệm của mình nếu anh ấy cứ tiếp tục trốn tránh vấn đề. |
| Nghi vấn | Will they be facing up to the consequences of their actions by the end of the week? |
Liệu họ có đang đối mặt với hậu quả từ hành động của mình vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Face up to".
