(Top Banner Ad)
Back down
B2
Verb (phrasal verb) B2 Giao tiếp hàng ngày, Chính trị

Back down

UK: /bæk daʊn/ • US: /bæk daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nhượng bộ rút lui xuống nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admit that you are wrong or that you will not do something that you were planning to do because people do not agree with you.

Vietnamese Meaning

Nhượng bộ, rút lui (khỏi một tranh cãi, yêu sách hoặc lập trường), thừa nhận sai lầm hoặc từ bỏ một kế hoạch vì sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Neither side is willing to back down."

    "Không bên nào sẵn sàng nhượng bộ."

  • "He had to back down after the evidence proved him wrong."

    "Anh ta đã phải nhận sai sau khi bằng chứng chứng minh anh ta sai."

  • "The government has backed down on its plans to raise taxes."

    "Chính phủ đã rút lại kế hoạch tăng thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Back Lùi lại, hỗ trợ
Adverb Backwards Về phía sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Chính trị

Nguồn gốc của 'Back down'

Cụm từ 'back down' có nghĩa đen là 'lùi lại'. Về mặt lịch sử, nó liên quan đến hành động rút lui khỏi một cuộc đối đầu hoặc tranh chấp. Hình ảnh này được chuyển thành nghĩa bóng là từ bỏ yêu cầu hoặc lập trường ban đầu của mình.

Usage Note

Cụm động từ 'back down' thường được sử dụng trong các tình huống tranh chấp, khi một bên quyết định từ bỏ lập trường ban đầu của mình. Nó thường mang ý nghĩa tránh leo thang xung đột hoặc chấp nhận một thực tế không thể thay đổi. Khác với 'give in', 'back down' nhấn mạnh sự thay đổi trong lập trường, trong khi 'give in' có thể đơn giản chỉ là đầu hàng trước áp lực.

Prepositions

from

‘Back down from’ được sử dụng để chỉ việc rút lui khỏi một yêu sách, một mối đe dọa hoặc một lập trường cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The company backed down from its original demands.' (Công ty đã rút lại những yêu sách ban đầu của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Back down
  • Quick to be quick to back down
    (Nhanh chóng rút lui/nhượng bộ)
Verb + Back down
  • Force someone to force someone to back down
    (Ép ai đó phải rút lui/nhượng bộ)
  • Refuse to refuse to back down
    (Từ chối rút lui/nhượng bộ)
  • Eventually eventually back down
    (Cuối cùng cũng rút lui/nhượng bộ)

Idioms

  • Back down from something

    Từ bỏ hoặc rút lui khỏi một điều gì đó (thường là một lời hứa hoặc cam kết).

    "The company had to back down from its original proposal due to public pressure."

    (Công ty đã phải từ bỏ đề xuất ban đầu do áp lực từ dư luận.)

  • Not back down an inch

    Không hề nhượng bộ dù chỉ một chút.

    "She refused to back down an inch on her demands."

    (Cô ấy từ chối nhượng bộ dù chỉ một chút trong những yêu cầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Back down

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Nhượng bộ, rút lui (khỏi một tranh cãi, yêu sách hoặc lập trường), thừa nhận sai lầm hoặc từ bỏ một kế hoạch vì sự phản đối.

"Neither side is willing to back down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Back down now to avoid further conflict.
Hãy rút lui ngay bây giờ để tránh xung đột thêm.
Phủ định
Don't back down from your principles, even when it's difficult.
Đừng từ bỏ nguyên tắc của bạn, ngay cả khi điều đó khó khăn.
Nghi vấn
Do back down when you know you are wrong.
Hãy rút lui khi bạn biết bạn sai.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had to back down from his initial demands after the evidence was presented.
Anh ấy đã phải rút lại những yêu cầu ban đầu sau khi bằng chứng được đưa ra.
Phủ định
She didn't back down, even when faced with opposition.
Cô ấy đã không lùi bước, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối.
Nghi vấn
Why did you back down when you were so close to winning?
Tại sao bạn lại rút lui khi bạn đã gần chiến thắng như vậy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been backing down from her initial demands during the negotiations.
Cô ấy đã dần nhượng bộ từ những yêu cầu ban đầu của mình trong quá trình đàm phán.
Phủ định
They haven't been backing down despite the pressure from the media.
Họ đã không hề nhượng bộ mặc dù chịu áp lực từ giới truyền thông.
Nghi vấn
Has he been backing down lately due to the legal threats?
Gần đây anh ấy có đang nhượng bộ vì những lời đe dọa pháp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Back down".

Chính trị và đàm phán

Trong văn hóa phương Tây, 'backing down' trong đàm phán hoặc chính trị có thể được xem là một dấu hiệu của sự yếu đuối, nhưng đôi khi nó lại là một chiến lược khôn ngoan để đạt được một thỏa hiệp lớn hơn hoặc tránh một cuộc xung đột leo thang. Nó phụ thuộc nhiều vào bối cảnh và văn hóa.