wimp out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to do or complete something as a result of fear or lack of confidence.
Vietnamese Meaning
Bỏ cuộc, chùn bước, rút lui khỏi một việc gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was going to ask her out, but he wimped out at the last minute."
"Anh ấy định mời cô ấy đi chơi, nhưng vào phút cuối anh ấy lại chùn bước."
-
"Don't wimp out on me now! We need you."
"Đừng bỏ cuộc vào lúc này! Chúng tôi cần bạn."
-
"She was supposed to give a speech, but she wimped out because she was nervous."
"Cô ấy định phát biểu, nhưng cô ấy lại chùn bước vì lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wimp | Người nhút nhát, yếu đuối, thiếu quyết đoán |
| Adjective | wimpy | Nhút nhát, yếu đuối, thiếu nghị lực |
| Noun | wimpiness | Sự nhút nhát, yếu đuối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính informal và thường được sử dụng trong văn nói. Nó ngụ ý rằng người bỏ cuộc đã thể hiện sự yếu đuối hoặc hèn nhát. 'Wimp out' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động rút lui đó. Nó khác với 'back down' ở chỗ 'back down' có thể là một quyết định hợp lý để tránh xung đột, trong khi 'wimp out' thường mang nghĩa tiêu cực về việc thiếu dũng khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
out of wimp out of doing something (Rút lui, bỏ cuộc không làm điều gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm)
-
out on wimp out on someone/something (Bỏ rơi, bỏ mặc ai đó/điều gì đó vào phút cuối vì thiếu can đảm; làm ai đó thất vọng)
-
totally totally wimp out (Hoàn toàn bỏ cuộc, nhụt chí)
-
almost almost wimp out (Suýt nữa thì nhụt chí, bỏ cuộc)
-
just just wimp out (Chỉ đơn thuần là bỏ cuộc, nhụt chí)
Idioms
-
Don't wimp out on me!
Đừng làm tôi thất vọng/bỏ tôi lại một mình! (ý là đừng bỏ cuộc khi tôi cần bạn)
"We're counting on you for this project, so don't wimp out on me now!"
(Chúng ta đang trông cậy vào cậu cho dự án này đấy, đừng có bỏ cuộc với tôi lúc này!)
-
to wimp out of a challenge/responsibility
Trốn tránh một thử thách/trách nhiệm vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm
"He always finds an excuse to wimp out of tough situations and let others handle it."
(Anh ấy luôn tìm cớ để trốn tránh những tình huống khó khăn và để người khác giải quyết.)
-
I almost wimped out.
Tôi suýt nữa thì đã bỏ cuộc/nhụt chí.
"The exam was so difficult, I almost wimped out and left early."
(Kỳ thi quá khó, tôi suýt nữa thì đã bỏ cuộc và ra về sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wimp out
phrasal verbBỏ cuộc, chùn bước, rút lui khỏi một việc gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin.
"He was going to ask her out, but he wimped out at the last minute."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he wimped out at the last minute, leaving us to handle the project alone! |
Chà, anh ta rút lui vào phút cuối, bỏ mặc chúng tôi tự mình giải quyết dự án! |
| Phủ định | Oh no, I didn't wimp out; I just needed more time to prepare. |
Ôi không, tôi không bỏ cuộc; tôi chỉ cần thêm thời gian để chuẩn bị thôi. |
| Nghi vấn | Seriously, did he really wimp out when the pressure was on? |
Nghiêm túc đấy, anh ta thực sự đã bỏ cuộc khi áp lực đè nặng sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wimp out".
