(Top Banner Ad)
wimp out
B2
phrasal verb B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

wimp out

UK: /ˈwɪmp ˈaʊt/ • US: /ˈwɪmp ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

chùn bước bỏ cuộc hèn nhát rút lui mất mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to do or complete something as a result of fear or lack of confidence.

Vietnamese Meaning

Bỏ cuộc, chùn bước, rút lui khỏi một việc gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was going to ask her out, but he wimped out at the last minute."

    "Anh ấy định mời cô ấy đi chơi, nhưng vào phút cuối anh ấy lại chùn bước."

  • "Don't wimp out on me now! We need you."

    "Đừng bỏ cuộc vào lúc này! Chúng tôi cần bạn."

  • "She was supposed to give a speech, but she wimped out because she was nervous."

    "Cô ấy định phát biểu, nhưng cô ấy lại chùn bước vì lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wimp Người nhút nhát, yếu đuối, thiếu quyết đoán
Adjective wimpy Nhút nhát, yếu đuối, thiếu nghị lực
Noun wimpiness Sự nhút nhát, yếu đuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
whimper
English
wimp
English
wimp out

Nguồn gốc của 'wimp out'

Từ 'wimp' xuất hiện vào những năm 1920, có thể là sự kết hợp của từ 'whimper' (rên rỉ, khóc thút thít vì sợ hãi) và 'pimp' (một người đáng khinh). Ban đầu nó dùng để chỉ một người yếu đuối, nhút nhát. Sau đó, vào năm 1968, cụm động từ 'wimp out' ra đời để diễn tả hành động lùi bước vì sợ hãi, thiếu dũng khí hoặc nhụt chí, thường là khi đối mặt với một thử thách hoặc trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này mang tính informal và thường được sử dụng trong văn nói. Nó ngụ ý rằng người bỏ cuộc đã thể hiện sự yếu đuối hoặc hèn nhát. 'Wimp out' thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành động rút lui đó. Nó khác với 'back down' ở chỗ 'back down' có thể là một quyết định hợp lý để tránh xung đột, trong khi 'wimp out' thường mang nghĩa tiêu cực về việc thiếu dũng khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Wimp out + Giới từ
  • out of wimp out of doing something
    (Rút lui, bỏ cuộc không làm điều gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm)
  • out on wimp out on someone/something
    (Bỏ rơi, bỏ mặc ai đó/điều gì đó vào phút cuối vì thiếu can đảm; làm ai đó thất vọng)
Trạng từ + wimp out
  • totally totally wimp out
    (Hoàn toàn bỏ cuộc, nhụt chí)
  • almost almost wimp out
    (Suýt nữa thì nhụt chí, bỏ cuộc)
  • just just wimp out
    (Chỉ đơn thuần là bỏ cuộc, nhụt chí)

Idioms

  • Don't wimp out on me!

    Đừng làm tôi thất vọng/bỏ tôi lại một mình! (ý là đừng bỏ cuộc khi tôi cần bạn)

    "We're counting on you for this project, so don't wimp out on me now!"

    (Chúng ta đang trông cậy vào cậu cho dự án này đấy, đừng có bỏ cuộc với tôi lúc này!)

  • to wimp out of a challenge/responsibility

    Trốn tránh một thử thách/trách nhiệm vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm

    "He always finds an excuse to wimp out of tough situations and let others handle it."

    (Anh ấy luôn tìm cớ để trốn tránh những tình huống khó khăn và để người khác giải quyết.)

  • I almost wimped out.

    Tôi suýt nữa thì đã bỏ cuộc/nhụt chí.

    "The exam was so difficult, I almost wimped out and left early."

    (Kỳ thi quá khó, tôi suýt nữa thì đã bỏ cuộc và ra về sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wimp out

phrasal verb
Lật mặt

Bỏ cuộc, chùn bước, rút lui khỏi một việc gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu tự tin.

"He was going to ask her out, but he wimped out at the last minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he wimped out at the last minute, leaving us to handle the project alone!
Chà, anh ta rút lui vào phút cuối, bỏ mặc chúng tôi tự mình giải quyết dự án!
Phủ định
Oh no, I didn't wimp out; I just needed more time to prepare.
Ôi không, tôi không bỏ cuộc; tôi chỉ cần thêm thời gian để chuẩn bị thôi.
Nghi vấn
Seriously, did he really wimp out when the pressure was on?
Nghiêm túc đấy, anh ta thực sự đã bỏ cuộc khi áp lực đè nặng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wimp out".

Áp lực 'Đừng nhụt chí!'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh, thường có một kỳ vọng rằng mọi người nên kiên trì và không dễ dàng bỏ cuộc. Việc 'wimp out' (nhụt chí, bỏ cuộc) thường bị coi là hành vi tiêu cực, thể hiện sự yếu đuối hoặc thiếu quyết tâm. Những người 'wimp out' có thể bị mất mặt hoặc bị người khác đánh giá thấp, đặc biệt nếu họ bỏ rơi đồng đội hay một lời hứa.

Vấn đề danh dự và can đảm

Khái niệm 'wimp out' cũng liên quan đến việc đối mặt với nỗi sợ hãi và giữ lời hứa. Trong nhiều nền văn hóa, sự dũng cảm và khả năng vượt qua nỗi sợ, hoàn thành trách nhiệm là những phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Tránh 'wimp out' là một cách để chứng tỏ sự mạnh mẽ tinh thần, khả năng chịu đựng áp lực và giữ vững danh dự của bản thân.