chicken wings
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chicken wings'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cánh gà được dùng làm thức ăn.
Ví dụ Thực tế với 'Chicken wings'
-
"I ordered chicken wings for dinner."
"Tôi đã gọi cánh gà cho bữa tối."
-
"Let's get some chicken wings at the pub."
"Chúng ta hãy đi ăn cánh gà ở quán rượu nhé."
-
"These chicken wings are so spicy!"
"Mấy cái cánh gà này cay quá!"
Từ loại & Từ liên quan của 'Chicken wings'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chicken wings
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chicken wings'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được chế biến bằng cách chiên, nướng hoặc tẩm ướp gia vị. 'Chicken wings' là một món ăn phổ biến trong nhiều nền văn hóa ẩm thực, đặc biệt là ở các quán bar và nhà hàng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Chicken wings with sauce': Cánh gà ăn kèm với nước sốt. 'Chicken wings with fries': Cánh gà ăn kèm với khoai tây chiên.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chicken wings'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I love eating chicken wings with blue cheese dressing.
|
Tôi thích ăn cánh gà với sốt phô mai xanh. |
| Phủ định |
She doesn't like chicken wings because they are too greasy.
|
Cô ấy không thích cánh gà vì chúng quá béo. |
| Nghi vấn |
Do you want to order chicken wings for dinner?
|
Bạn có muốn gọi cánh gà cho bữa tối không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
For the party, we'll buy pizza, soda, and chicken wings.
|
Cho bữa tiệc, chúng ta sẽ mua pizza, soda và cánh gà. |
| Phủ định |
Even though I love spicy food, I don't like these chicken wings, which are too hot.
|
Mặc dù tôi thích đồ ăn cay, tôi không thích món cánh gà này vì nó quá cay. |
| Nghi vấn |
John, do you want more chicken wings?
|
John, bạn có muốn ăn thêm cánh gà không? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I love chicken wings.
|
Tôi thích cánh gà. |
| Phủ định |
I do not like chicken wings.
|
Tôi không thích cánh gà. |
| Nghi vấn |
Do you like chicken wings?
|
Bạn có thích cánh gà không? |