(Top Banner Ad)
chicken nuggets
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chicken nuggets

UK: /ˈtʃɪkɪn ˈnʌɡɪts/ • US: /ˈtʃɪkɪn ˈnʌɡɪts/

Nghĩa tiếng Việt

gà viên chiên nugget gà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small pieces of chicken that are breaded or battered and then fried or baked.

Vietnamese Meaning

Những miếng gà nhỏ được tẩm bột hoặc nhúng bột, sau đó chiên hoặc nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My kids love chicken nuggets with ketchup."

    "Con tôi thích ăn gà viên chiên với tương cà."

  • "She ordered a six-piece chicken nuggets meal."

    "Cô ấy gọi một phần gà viên chiên sáu miếng."

  • "Are chicken nuggets healthy?"

    "Gà viên chiên có tốt cho sức khỏe không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken thịt gà, con gà
Noun nugget miếng nhỏ (vàng, đồ ăn), thỏi
Adjective nuggety nhỏ nhắn và chắc nịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kuk-
Old English
cicen
19th Century English
nugget (lump of gold)
Modern English (1950s)
chicken nuggets

Người phát minh ra Chicken Nugget

Món gà viên chiên không phải do McDonald's phát minh mà là thành quả của Robert C. Baker, một giáo sư tại Đại học Cornell, vào những năm 1950. Ông đã tìm ra cách để bột chiên bám chặt vào miếng thịt gà ngay cả khi bị đông lạnh và chiên sâu, một bước đột phá quan trọng cho ngành thực phẩm đông lạnh.

Nguồn gốc từ 'Nugget'

Từ 'nugget' ban đầu được dùng trong cơn sốt vàng những năm 1850 để chỉ những thỏi vàng tự nhiên. Đến thế kỷ 20, nó được mượn để mô tả những miếng gà nhỏ, có màu vàng óng sau khi chiên, trông giống như những thỏi vàng quý giá.

Usage Note

Thường được dùng như một món ăn nhanh hoặc món ăn vặt. 'Nugget' chỉ một miếng nhỏ, thường có hình dạng không đều đặn. Khác với 'chicken tenders' là những dải thịt gà dài và dày hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken nuggets
  • Crispy crispy chicken nuggets
    (gà viên chiên giòn rụm)
  • Frozen frozen chicken nuggets
    (gà viên đóng gói đông lạnh)
  • Golden-brown golden-brown chicken nuggets
    (gà viên chiên vàng đều)
Verb + chicken nuggets
  • Dip dip chicken nuggets in sauce
    (chấm gà viên vào nước sốt)
  • Deep-fry deep-fry chicken nuggets
    (chiên ngập dầu gà viên)
  • Crave crave chicken nuggets
    (thèm ăn gà viên chiên)

Idioms

  • Dino nuggets

    Gà viên hình khủng long (biểu tượng của tuổi thơ và sự hoài niệm)

    "Even as an adult, I still enjoy eating dino nuggets when I'm stressed."

    (Ngay cả khi đã là người lớn, tôi vẫn thích ăn gà viên hình khủng long mỗi khi thấy căng thẳng.)

  • Chicken nugget brain

    Tiếng lóng chỉ trạng thái đầu óc trống rỗng hoặc ngớ ngẩn (thường dùng trêu đùa)

    "I've been studying for 10 hours and now I have chicken nugget brain."

    (Tôi đã học suốt 10 tiếng đồng hồ và giờ đầu óc tôi cứ như bã đậu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken nuggets

Danh từ
Lật mặt

Những miếng gà nhỏ được tẩm bột hoặc nhúng bột, sau đó chiên hoặc nướng.

"My kids love chicken nuggets with ketchup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken nuggets".

Biểu tượng của văn hóa Fast Food

Chicken nuggets là món ăn gắn liền với McDonald's (McNuggets) từ năm 1983. Nó không chỉ là một món ăn mà còn là biểu tượng của sự tiện lợi và chế độ ăn uống công nghiệp hóa tại Mỹ, lan rộng ra toàn cầu như một phần của 'văn hóa phương Tây'.

Bữa tối quốc dân cho trẻ em

Tại các nước phương Tây, 'chicken nuggets' thường là lựa chọn an toàn nhất trong thực đơn trẻ em (kids' menu). Nhiều bậc phụ huynh coi đây là 'cứu cánh' khi con cái họ biếng ăn vì hầu như mọi đứa trẻ đều thích hương vị này.